pivotal decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of crucial importance in relation to the development or success of something else.
Vietnamese Meaning
Có tầm quan trọng then chốt liên quan đến sự phát triển hoặc thành công của một điều gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was pivotal to the future of the company."
"Cuộc họp có vai trò then chốt đối với tương lai của công ty."
-
"This was a pivotal decision that would change the course of his life."
"Đây là một quyết định then chốt sẽ thay đổi cuộc đời anh ấy."
-
"The company is at a pivotal moment in its history."
"Công ty đang ở một thời điểm then chốt trong lịch sử của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pivot | điểm xoay, trục quay, người/vật trung tâm |
| Verb | pivot | xoay quanh một điểm, lấy làm trọng tâm, chuyển hướng |
| Adverb | pivotally | một cách cốt yếu, đóng vai trò then chốt |
| Verb | decide | quyết định, lựa chọn |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát, mang tính then chốt |
| Noun | indecision | sự do dự, sự thiếu quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pivotal' nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định, là yếu tố trung tâm mà mọi thứ xoay quanh. Nó mạnh hơn 'important' và 'significant'. Khác với 'critical', 'pivotal' thường mang ý nghĩa tích cực, hướng đến một bước ngoặt quan trọng.
Quyết định, sự lựa chọn, sự giải quyết một vấn đề nào đó.
Prepositions
'Pivotal to' nhấn mạnh vai trò then chốt đối với một mục tiêu cụ thể. 'Pivotal for' cũng tương tự, nhưng có thể ngụ ý một phạm vi rộng hơn ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major pivotal decision (một quyết định then chốt quan trọng)
-
crucial crucial pivotal decision (một quyết định then chốt cực kỳ quan trọng)
-
critical critical pivotal decision (một quyết định then chốt mang tính sống còn)
-
momentous momentous pivotal decision (một quyết định then chốt trọng đại)
-
make make a pivotal decision (đưa ra một quyết định then chốt)
-
reach reach a pivotal decision (đạt được/đi đến một quyết định then chốt)
-
face face a pivotal decision (đối mặt với một quyết định then chốt)
-
influence influence a pivotal decision (tác động/ảnh hưởng đến một quyết định then chốt)
Idioms
-
A pivotal decision that could make or break...
Một quyết định then chốt có thể quyết định sự thành bại (của điều gì đó).
"His next move is a pivotal decision that could make or break his career."
(Nước đi tiếp theo của anh ấy là một quyết định then chốt có thể quyết định sự nghiệp của anh ấy thành công hay thất bại.)
-
Stand at a pivotal decision
Đứng trước một quyết định then chốt, mang tính bước ngoặt (tương tự như 'đứng trước ngã ba đường').
"The company stands at a pivotal decision regarding its future strategy."
(Công ty đang đứng trước một quyết định then chốt liên quan đến chiến lược tương lai của mình.)
-
The pivotal decision to change course
Quyết định then chốt để thay đổi hướng đi/chiến lược.
"The pivotal decision to change course saved the struggling startup."
(Quyết định then chốt thay đổi hướng đi đã cứu vãn công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pivotal decision
Tính từCó tầm quan trọng then chốt liên quan đến sự phát triển hoặc thành công của một điều gì đó khác.
"The meeting was pivotal to the future of the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pivotal decision".
