(Top Banner Ad)
plain javascript
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin

plain javascript

UK: /pleɪn ˈdʒɑːvəˌskrɪpt/ • US: /pleɪn ˈdʒævəˌskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

javascript thuần javascript gốc javascript cơ bản javascript thuần túy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to JavaScript code that is written without the use of any libraries or frameworks. It represents the core language itself.

Vietnamese Meaning

Chỉ mã JavaScript được viết mà không sử dụng bất kỳ thư viện hoặc framework nào. Nó đại diện cho ngôn ngữ cốt lõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many developers start with plain JavaScript to understand the fundamentals before moving on to frameworks."

    "Nhiều nhà phát triển bắt đầu với JavaScript thuần túy để hiểu các nguyên tắc cơ bản trước khi chuyển sang các framework."

  • "Writing a simple to-do list app in plain JavaScript can be a great learning experience."

    "Viết một ứng dụng danh sách việc cần làm đơn giản bằng JavaScript thuần túy có thể là một trải nghiệm học tập tuyệt vời."

  • "Using plain JavaScript can sometimes be more performant than relying on heavy frameworks."

    "Sử dụng JavaScript thuần túy đôi khi có thể hiệu quả hơn so với việc dựa vào các framework nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb plainly một cách rõ ràng, đơn giản; rõ ràng là
Noun plainness sự đơn giản, sự rõ ràng, sự không cầu kỳ
Adjective (tech context) vanilla nguyên bản, không tùy chỉnh, không thêm bớt (thường dùng trong bối cảnh công nghệ, tương đương với 'plain' hoặc 'raw')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
English (14th century)
plain
English (1995)
JavaScript
English (late 1990s - early 2000s)
plain JavaScript (combination)

Nguồn gốc của 'plain'

Từ 'plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', có nghĩa là 'bằng phẳng, rõ ràng, không trang trí'. Trong cụm từ 'plain JavaScript', nó mang ý nghĩa 'nguyên bản, không pha tạp, không sử dụng thêm thư viện hay framework nào'.

Sự ra đời của 'JavaScript'

JavaScript được Brendan Eich tạo ra tại Netscape vào năm 1995, ban đầu có tên là LiveScript. Nó được đổi tên thành JavaScript để tận dụng sự phổ biến của Java lúc bấy giờ, mặc dù hai ngôn ngữ này có nhiều khác biệt. Cụm 'plain JavaScript' xuất hiện sau này để phân biệt JavaScript gốc với các phiên bản được hỗ trợ bởi các framework như React, Angular, Vue.

Usage Note

"Plain" ở đây mang nghĩa "thuần túy", "gốc", "cơ bản". Nó nhấn mạnh việc sử dụng các tính năng vốn có của JavaScript mà không cần sự hỗ trợ của các công cụ bên ngoài. Thường được sử dụng để phân biệt với việc sử dụng các framework như React, Angular, Vue.js hoặc các thư viện như jQuery.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plain JavaScript
  • write write plain JavaScript
    (viết mã JavaScript thuần túy)
  • use use plain JavaScript
    (sử dụng JavaScript thuần túy)
  • learn learn plain JavaScript
    (học JavaScript cơ bản/thuần túy)
  • implement in implement in plain JavaScript
    (triển khai bằng JavaScript thuần túy)
  • prefer prefer plain JavaScript
    (ưa thích/chọn sử dụng JavaScript thuần túy)
Adjective + plain JavaScript
  • efficient efficient plain JavaScript
    (JavaScript thuần túy hiệu quả)
  • fundamental fundamental plain JavaScript concepts
    (các khái niệm JavaScript thuần túy cơ bản)
Noun + plain JavaScript
  • code plain JavaScript code
    (mã JavaScript thuần túy)
  • project a plain JavaScript project
    (một dự án dùng JavaScript thuần túy)

Idioms

  • vanilla JavaScript

    JavaScript thuần túy (một cách diễn đạt phổ biến khác cho 'plain JavaScript', không sử dụng framework hay thư viện)

    "Many developers prefer vanilla JavaScript for small projects to avoid unnecessary overhead."

    (Nhiều nhà phát triển ưa thích vanilla JavaScript cho các dự án nhỏ để tránh chi phí không cần thiết.)

  • go back to plain JavaScript

    quay lại sử dụng JavaScript thuần túy (thay vì dùng framework/thư viện sau khi đã thử qua)

    "After struggling with a complex framework, he decided to go back to plain JavaScript for better control."

    (Sau khi gặp khó khăn với một framework phức tạp, anh ấy quyết định quay lại sử dụng JavaScript thuần túy để kiểm soát tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain javascript

Tính từ
Lật mặt

Chỉ mã JavaScript được viết mà không sử dụng bất kỳ thư viện hoặc framework nào. Nó đại diện cho ngôn ngữ cốt lõi.

"Many developers start with plain JavaScript to understand the fundamentals before moving on to frameworks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain javascript".

Phong trào 'Vanilla JS' và tầm quan trọng của nền tảng

'Plain JavaScript' hay còn được gọi là 'Vanilla JS' đại diện cho một triết lý phát triển web, nơi các lập trình viên tập trung vào việc sử dụng các tính năng cốt lõi của ngôn ngữ mà không phụ thuộc vào các framework hay thư viện lớn (như React, Angular, Vue). Phong trào này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu sâu sắc cách trình duyệt hoạt động và tối ưu hóa hiệu suất.

Ưu điểm trong cộng đồng phát triển

Việc sử dụng 'plain JavaScript' thường được coi là giúp mã nguồn nhẹ hơn, tải nhanh hơn và mang lại sự linh hoạt tối đa. Nó cũng là nền tảng vững chắc cho việc học hỏi và nắm bắt các framework phức tạp sau này. Trong cộng đồng phát triển, việc thành thạo 'plain JavaScript' thường được đánh giá cao, coi đó là dấu hiệu của một lập trình viên có kiến thức nền tảng vững chắc và khả năng giải quyết vấn đề sâu rộng.