(Top Banner Ad)
plant extract
B2
Noun B2 Hóa học, Dược phẩm, Mỹ phẩm, Thực phẩm

plant extract

UK: /ˈplɑːnt ˈɛkˌstrækt/ • US: /ˈplænt ˈɛkˌstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết xuất thực vật tinh chất thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance extracted from a plant, typically by using a solvent.

Vietnamese Meaning

Một chất được chiết xuất từ thực vật, thường bằng cách sử dụng dung môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This skin cream contains plant extracts that are known to reduce inflammation."

    "Loại kem dưỡng da này chứa các chiết xuất thực vật được biết đến với khả năng giảm viêm."

  • "Many cosmetic products contain plant extracts for their antioxidant properties."

    "Nhiều sản phẩm mỹ phẩm chứa chiết xuất thực vật vì đặc tính chống oxy hóa của chúng."

  • "Scientists are studying plant extracts to develop new drugs."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu chiết xuất thực vật để phát triển các loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng cây
Noun extractor máy chiết xuất, người chiết xuất
Noun extraction sự chiết xuất, sự rút ra
Verb extract chiết xuất, rút ra
Adjective extracted được chiết xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược phẩm, Mỹ phẩm, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plat-
Latin
planta (plant)
Old English
plante
English
plant
Latin
extrahere (to draw out)
Old French
extraire
English
extract
English
plant extract

Nguồn gốc của 'plant extract'

Cụm từ 'plant extract' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Plant' (thực vật) bắt nguồn từ từ 'planta' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'chồi, cây con'. 'Extract' (chiết xuất) đến từ 'extrahere', cũng trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'kéo ra, rút ra'. Vì vậy, 'plant extract' mô tả chính xác quá trình 'rút ra' hoặc 'kéo ra' các chất từ 'thực vật', thường là để lấy các hợp chất có giá trị.

Usage Note

Cụm từ 'plant extract' thường được sử dụng để chỉ các hợp chất có hoạt tính sinh học hoặc dược lý được thu được từ thực vật. Nó có thể là một hỗn hợp phức tạp của nhiều hợp chất khác nhau. So với 'herbal remedy' (phương thuốc thảo dược), 'plant extract' mang tính khoa học và kỹ thuật hơn, tập trung vào quá trình chiết xuất và thành phần hóa học.

Prepositions

from in of

- 'extract from a plant': Chiết xuất từ một loại cây cụ thể. Ví dụ: 'Rosemary extract from the rosemary plant'.
- 'extract in a product': Chiết xuất có trong một sản phẩm. Ví dụ: 'This cream contains plant extract in high concentration'.
- 'extract of a plant': Chiết xuất của một loại cây. Ví dụ: 'The extract of chamomile is known for its calming properties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant extract
  • pure pure plant extract
    (chiết xuất thực vật tinh khiết)
  • concentrated concentrated plant extract
    (chiết xuất thực vật đậm đặc)
  • natural natural plant extract
    (chiết xuất thực vật tự nhiên)
  • active active plant extract
    (chiết xuất thực vật hoạt tính)
  • herbal herbal plant extract
    (chiết xuất thực vật thảo dược)
Verb + plant extract
  • obtain obtain plant extract
    (thu được chiết xuất thực vật)
  • produce produce plant extract
    (sản xuất chiết xuất thực vật)
  • use use plant extract
    (sử dụng chiết xuất thực vật)
  • derive derive plant extract
    (chiết xuất thực vật từ (nguồn nào đó))
  • incorporate incorporate plant extract
    (kết hợp chiết xuất thực vật)
plant extract + Noun
  • oil plant extract oil
    (dầu chiết xuất thực vật)
  • powder plant extract powder
    (bột chiết xuất thực vật)
  • ingredient plant extract ingredient
    (thành phần chiết xuất thực vật)
  • supplements plant extract supplements
    (thực phẩm bổ sung từ chiết xuất thực vật)

Idioms

  • natural plant extract

    chiết xuất thực vật tự nhiên (thường dùng trong quảng cáo mỹ phẩm, thực phẩm)

    "This cream contains a high percentage of natural plant extract for skin rejuvenation."

    (Kem này chứa tỷ lệ cao chiết xuất thực vật tự nhiên để trẻ hóa làn da.)

  • medicinal plant extract

    chiết xuất thực vật dùng làm thuốc (chỉ các chiết xuất có dược tính)

    "Many traditional remedies rely on medicinal plant extracts."

    (Nhiều phương thuốc truyền thống dựa vào các chiết xuất thực vật có dược tính.)

  • plant extract-based products

    sản phẩm dựa trên/có nguồn gốc từ chiết xuất thực vật (thể hiện thành phần chính)

    "Consumers are increasingly seeking plant extract-based products for their health."

    (Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm dựa trên chiết xuất thực vật cho sức khỏe của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant extract

Noun
Lật mặt

Một chất được chiết xuất từ thực vật, thường bằng cách sử dụng dung môi.

"This skin cream contains plant extracts that are known to reduce inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used the plant extract as directed, her skin would look much better now.
Nếu cô ấy đã sử dụng chiết xuất thực vật theo chỉ dẫn, da của cô ấy bây giờ trông sẽ đẹp hơn nhiều.
Phủ định
If I hadn't researched plant extracts so thoroughly, I wouldn't be so confident in recommending this product to you now.
Nếu tôi không nghiên cứu chiết xuất thực vật kỹ lưỡng như vậy, tôi sẽ không tự tin giới thiệu sản phẩm này cho bạn bây giờ.
Nghi vấn
If they had known about the benefits of this plant extract before, would they be suffering from this condition today?
Nếu họ đã biết về lợi ích của chiết xuất thực vật này trước đây, liệu họ có phải chịu đựng tình trạng này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant extract".

Ứng dụng cổ xưa và hiện đại

Việc sử dụng các chiết xuất thực vật có một lịch sử lâu đời trong y học cổ truyền trên khắp thế giới, từ y học Trung Quốc, Ayurveda ở Ấn Độ cho đến các bài thuốc dân gian của phương Tây. Chúng được tin là có khả năng chữa bệnh, làm đẹp và tăng cường sức khỏe. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học, các chiết xuất thực vật được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và hương liệu, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm tự nhiên và an toàn.

Xu hướng 'sống xanh' và lành mạnh

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, chiết xuất thực vật trở thành một phần quan trọng của xu hướng 'sống xanh' và tiêu dùng bền vững. Người tiêu dùng phương Tây và trên toàn thế giới đang tìm kiếm những lựa chọn thay thế tự nhiên cho hóa chất tổng hợp. Điều này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp có thành phần chính từ chiết xuất thực vật, được quảng bá là thân thiện với cơ thể và môi trường.