(Top Banner Ad)
herbal extract
B2
Danh từ B2 Dược học, Thực vật học, Y học cổ truyền

herbal extract

UK: /ˈhɜːbəl ˈekstrækt/ • US: /ˈhɜːrbəl ˈekstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết xuất thảo dược tinh chất thảo dược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentrated preparation obtained by removing active constituents from dried plants with a suitable solvent.

Vietnamese Meaning

Một chế phẩm cô đặc thu được bằng cách loại bỏ các thành phần hoạt tính từ thực vật khô bằng một dung môi thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The herbal extract is used to relieve stress."

    "Chiết xuất thảo dược được sử dụng để giảm căng thẳng."

  • "Ginseng herbal extract is known for its energizing properties."

    "Chiết xuất sâm được biết đến với đặc tính tăng cường năng lượng."

  • "The company sells a variety of herbal extracts for different health conditions."

    "Công ty bán nhiều loại chiết xuất thảo dược cho các tình trạng sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb cây thảo mộc, dược thảo
Noun herbalist người chuyên về thảo dược
Adjective herbaceous thuộc về cây thân thảo
Verb extract chiết xuất, rút ra
Noun extraction sự chiết xuất, quá trình chiết xuất
Noun extractor máy/thiết bị chiết xuất, người chiết xuất
Adjective extracted đã được chiết xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Thực vật học, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Old French
herbe
English
herbal
Latin
extrahere
English
extract

Nguồn gốc của 'herbal'

Từ 'herbal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'herba', có nghĩa là 'cỏ' hoặc 'thảo mộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'herbe', nó đến với tiếng Anh. Hậu tố '-al' biến nó thành tính từ, ám chỉ 'liên quan đến thảo mộc'.

Ý nghĩa của 'extract'

Từ 'extract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extrahere', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Vì vậy, 'extract' theo nghĩa đen là 'kéo ra' hoặc 'rút ra', thường để chỉ việc cô đặc một chất.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'herbal extract' mang ý nghĩa là một chất cô đặc được 'chiết xuất' hoặc 'rút ra' từ một loại 'thảo mộc', nắm giữ tinh túy của nó. Đây là một thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ các chế phẩm từ cây thuốc.

Usage Note

Herbal extract chỉ một dung dịch đậm đặc chứa các hợp chất có lợi từ thảo dược. Khác với 'herbal infusion' (trà thảo dược) là dạng ngâm đơn giản hơn, và 'herbal tincture' sử dụng cồn làm dung môi.

Prepositions

from in

Ví dụ: Extract *from* chamomile. Herbal extract *in* a capsule.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbal extract
  • pure pure herbal extract
    (chiết xuất thảo mộc nguyên chất)
  • concentrated concentrated herbal extract
    (chiết xuất thảo mộc cô đặc)
  • potent potent herbal extract
    (chiết xuất thảo mộc mạnh/hiệu nghiệm)
  • natural natural herbal extract
    (chiết xuất thảo mộc tự nhiên)
  • traditional traditional herbal extract
    (chiết xuất thảo mộc truyền thống)
  • liquid liquid herbal extract
    (chiết xuất thảo mộc dạng lỏng)
Verb + herbal extract
  • use use herbal extract
    (sử dụng chiết xuất thảo mộc)
  • produce produce herbal extract
    (sản xuất chiết xuất thảo mộc)
  • derive derive herbal extract
    (thu được/chiết xuất thảo mộc từ)
  • contain contain herbal extract
    (chứa chiết xuất thảo mộc)
  • add add herbal extract
    (thêm chiết xuất thảo mộc)

Idioms

  • the health benefits of herbal extracts

    lợi ích sức khỏe của các chiết xuất thảo mộc

    "Many people believe in the health benefits of herbal extracts for well-being."

    (Nhiều người tin vào những lợi ích sức khỏe của các chiết xuất thảo mộc đối với sự khỏe mạnh.)

  • traditional herbal extracts

    các chiết xuất thảo mộc truyền thống

    "Traditional herbal extracts have been used for centuries in various cultures."

    (Các chiết xuất thảo mộc truyền thống đã được sử dụng hàng thế kỷ trong nhiều nền văn hóa khác nhau.)

  • active compounds in herbal extracts

    các hợp chất hoạt tính trong chiết xuất thảo mộc

    "Researchers are studying the active compounds in herbal extracts for new medicines."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các hợp chất hoạt tính trong chiết xuất thảo mộc để bào chế thuốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbal extract

Danh từ
Lật mặt

Một chế phẩm cô đặc thu được bằng cách loại bỏ các thành phần hoạt tính từ thực vật khô bằng một dung môi thích hợp.

"The herbal extract is used to relieve stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has recently used herbal extracts in their new line of skincare products.
Công ty gần đây đã sử dụng chiết xuất thảo dược trong dòng sản phẩm chăm sóc da mới của họ.
Phủ định
I haven't tried any products that have herbal extracts in them before.
Tôi chưa từng thử bất kỳ sản phẩm nào có chiết xuất thảo dược trước đây.
Nghi vấn
Has she ever taken herbal supplements containing herbal extract to boost her immunity?
Cô ấy đã bao giờ dùng thực phẩm bổ sung thảo dược chứa chiết xuất thảo dược để tăng cường hệ miễn dịch của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbal extract".

Y học cổ truyền và thảo dược

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á (như Y học cổ truyền Việt Nam, Trung Quốc) và châu Âu (phytotherapy), chiết xuất thảo mộc đóng vai trò trung tâm trong điều trị bệnh và duy trì sức khỏe. Chúng được xem là nguồn gốc tự nhiên của các phương pháp chữa bệnh.

Xu hướng Sức khỏe và Sắc đẹp tự nhiên

Trong xã hội hiện đại, nhu cầu về các sản phẩm tự nhiên, hữu cơ và an toàn ngày càng tăng. Chiết xuất thảo mộc là thành phần chủ đạo trong các loại thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da và tóc, thể hiện xu hướng ưu tiên các giải pháp từ thiên nhiên.