(Top Banner Ad)
plated meal
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

plated meal

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn được bày sẵn trên đĩa món ăn đã được trình bày sẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal that is served already arranged on a plate, as opposed to being served family-style or buffet-style.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn được phục vụ đã được bày biện sẵn trên đĩa, trái ngược với việc phục vụ theo kiểu gia đình (family-style) hoặc kiểu buffet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a variety of plated meals, each carefully crafted by the chef."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại bữa ăn được bày sẵn trên đĩa, mỗi món đều được chế biến tỉ mỉ bởi đầu bếp."

  • "For the wedding reception, we opted for plated meals instead of a buffet."

    "Cho tiệc cưới, chúng tôi đã chọn các bữa ăn được bày sẵn trên đĩa thay vì buffet."

  • "Plated meals require more kitchen staff for assembly and presentation."

    "Các bữa ăn được bày sẵn trên đĩa đòi hỏi nhiều nhân viên bếp hơn cho việc chuẩn bị và trình bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plate Cái đĩa; món ăn đựng trong đĩa
Verb plate Mạ, phủ (kim loại); bày trí thức ăn lên đĩa
Noun plating Sự mạ, lớp mạ; cách bày trí thức ăn trên đĩa
Noun meal Bữa ăn
Noun mealtime Thời gian ăn bữa

Synonyms

a la carte (gọi món)

Antonyms

family-style (kiểu gia đình (tự phục vụ))buffet (buffet (tự chọn))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₂- ('flat, broad')
Vulgar Latin
*plattus ('flat, spread out')
Old French
plat ('flat dish')
Middle English
plate ('flat dish, metal sheet')
English
plate

Nguồn gốc của 'plated meal'

Cụm từ 'plated meal' là một thuật ngữ mô tả trong ẩm thực, hình thành từ hai từ riêng biệt: 'plate' (cái đĩa) và 'meal' (bữa ăn). 'Plated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to plate', có nghĩa là bày trí thức ăn lên đĩa cá nhân. Khái niệm này trở nên phổ biến khi phong cách phục vụ cá nhân hóa và trình bày tinh tế trong nhà hàng được ưa chuộng, khác biệt so với việc phục vụ các món ăn chung trên bàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành dịch vụ ăn uống để phân biệt cách trình bày và phục vụ món ăn. Nó nhấn mạnh đến sự tiện lợi và tính thẩm mỹ khi món ăn đã được chuẩn bị và sắp xếp sẵn sàng cho thực khách. Khác với 'family-style' (mọi người tự phục vụ từ các đĩa lớn) hoặc 'buffet' (khách tự chọn món từ quầy), 'plated meal' mang tính cá nhân và trang trọng hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ các thành phần hoặc món ăn kèm theo bữa ăn. Ví dụ: 'The plated meal came with a side of roasted vegetables.' (Bữa ăn được bày sẵn trên đĩa đi kèm với một phần rau củ nướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plated meal
  • formal a formal plated meal
    (một bữa ăn được bày sẵn trang trọng)
  • elegant an elegant plated meal
    (một bữa ăn được bày sẵn tinh tế)
  • delicious a delicious plated meal
    (một bữa ăn được bày sẵn ngon miệng)
  • multi-course a multi-course plated meal
    (một bữa ăn nhiều món được bày sẵn theo suất)
Verb + plated meal
  • serve serve a plated meal
    (phục vụ bữa ăn được bày sẵn)
  • enjoy enjoy a plated meal
    (thưởng thức bữa ăn được bày sẵn)
  • prepare prepare a plated meal
    (chuẩn bị bữa ăn được bày sẵn)
  • present present a plated meal
    (trình bày/dọn bữa ăn được bày sẵn)
plated meal + Prepositional Phrase
  • plated meal plated meal for guests
    (bữa ăn được bày sẵn cho khách)
  • plated meal plated meal at a wedding
    (bữa ăn được bày sẵn tại tiệc cưới)
  • plated meal plated meal with wine pairing
    (bữa ăn được bày sẵn kèm rượu vang)

Idioms

  • Plated meal service

    Phong cách phục vụ bữa ăn theo suất riêng từng người (thường trong các sự kiện, nhà hàng)

    "The wedding opted for a plated meal service instead of a buffet."

    (Đám cưới đã chọn phong cách phục vụ bữa ăn theo suất riêng thay vì tiệc buffet.)

  • Individual plated meal

    Bữa ăn cá nhân được bày sẵn trên đĩa riêng

    "Each guest received an individual plated meal."

    (Mỗi vị khách nhận được một suất ăn riêng đã được bày sẵn.)

  • A beautifully presented plated meal

    Một bữa ăn được bày trí đẹp mắt trên đĩa

    "The chef prepared a beautifully presented plated meal for the critics."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn được bày trí đẹp mắt trên đĩa cho các nhà phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plated meal

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn được phục vụ đã được bày biện sẵn trên đĩa, trái ngược với việc phục vụ theo kiểu gia đình (family-style) hoặc kiểu buffet.

"The restaurant offers a variety of plated meals, each carefully crafted by the chef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plated meal".

Sự trang trọng và nghệ thuật trình bày

Bữa ăn được bày sẵn (plated meal) thường thấy trong các nhà hàng cao cấp, sự kiện trang trọng như tiệc cưới, hội nghị. Nó đề cao tính cá nhân hóa, sự tinh tế trong cách bày trí món ăn trên từng đĩa, biến việc ăn uống thành một trải nghiệm nghệ thuật và thị giác.

Đối lập với phong cách phục vụ khác

Trái ngược với kiểu ăn buffet tự chọn hay 'family style' (món ăn dọn ra bàn lớn để mọi người cùng chia sẻ), plated meal mang lại sự kiểm soát về khẩu phần và trải nghiệm ẩm thực được sắp đặt trước. Đây là lựa chọn phổ biến khi cần sự chính xác, gọn gàng và đẳng cấp, đồng thời giúp kiểm soát chi phí và lượng thức ăn thừa.