(Top Banner Ad)
sexual relationship
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tình dục học

sexual relationship

UK: /ˈsekʃuəl rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈsekʃuəl rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục mối quan hệ tình dục quan hệ xác thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship in which sexual activity is a significant component.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ trong đó hoạt động tình dục là một thành phần quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a sexual relationship for several years before deciding to get married."

    "Họ đã có một mối quan hệ tình dục trong vài năm trước khi quyết định kết hôn."

  • "The couple sought counseling to improve their sexual relationship."

    "Cặp đôi đã tìm kiếm tư vấn để cải thiện mối quan hệ tình dục của họ."

  • "Open communication is crucial for a healthy sexual relationship."

    "Giao tiếp cởi mở là rất quan trọng cho một mối quan hệ tình dục lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính; hành vi tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality khuynh hướng tình dục; sự tính dục
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, kể lại
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
relātus
Old French
relacion
English
relation
English
relationship

Nguồn gốc 'mối quan hệ tình dục'

Cụm từ 'sexual relationship' (mối quan hệ tình dục) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'sexual' và 'relationship'. Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và 'sexualis' (liên quan đến giới tính), xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Từ 'relationship' ra đời muộn hơn, vào thế kỷ 17, được hình thành từ 'relation' (có gốc Latin 'referre' nghĩa là 'kết nối, liên hệ') và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, tình trạng). Khi ghép lại, 'sexual relationship' miêu tả một mối liên hệ giữa hai người có sự thân mật về thể xác và tình dục.

Usage Note

Cụm từ 'sexual relationship' thường được sử dụng để chỉ một mối quan hệ thân mật, có sự đồng thuận và bao gồm các hoạt động tình dục giữa hai hoặc nhiều người. Nó nhấn mạnh khía cạnh tình dục là một phần quan trọng, phân biệt nó với các loại quan hệ khác như bạn bè hoặc đồng nghiệp. Cần lưu ý rằng 'sexual relationship' có thể bao gồm nhiều mức độ thân mật và cam kết khác nhau, từ quan hệ một đêm đến mối quan hệ lâu dài.

Prepositions

in with

'in a sexual relationship' dùng để chỉ trạng thái đang trong một mối quan hệ tình dục. 'with' có thể dùng để chỉ 'sexual relationship with someone' - mối quan hệ tình dục với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual relationship
  • intimate an intimate sexual relationship
    (một mối quan hệ tình dục thân mật)
  • romantic a romantic sexual relationship
    (một mối quan hệ tình dục lãng mạn)
  • consensual a consensual sexual relationship
    (một mối quan hệ tình dục đồng thuận)
  • illicit an illicit sexual relationship
    (một mối quan hệ tình dục bất chính/ngoài luồng)
  • open an open sexual relationship
    (một mối quan hệ tình dục mở)
Verb + sexual relationship
  • have to have a sexual relationship
    (có một mối quan hệ tình dục)
  • begin to begin a sexual relationship
    (bắt đầu một mối quan hệ tình dục)
  • maintain to maintain a sexual relationship
    (duy trì một mối quan hệ tình dục)
  • end to end a sexual relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ tình dục)
  • engage in to engage in a sexual relationship
    (tham gia vào một mối quan hệ tình dục)
Other common phrases
  • be in to be in a sexual relationship
    (đang trong một mối quan hệ tình dục)

Idioms

  • to have a sexual relationship with someone

    có mối quan hệ tình dục với ai đó

    "They had been having a sexual relationship for months before anyone found out."

    (Họ đã có mối quan hệ tình dục với nhau nhiều tháng trước khi ai đó phát hiện.)

  • to enter into a sexual relationship

    bắt đầu/thiết lập một mối quan hệ tình dục

    "It's important to have clear boundaries when you enter into a sexual relationship."

    (Điều quan trọng là phải có ranh giới rõ ràng khi bạn bắt đầu một mối quan hệ tình dục.)

  • to be in a committed sexual relationship

    đang trong một mối quan hệ tình dục ràng buộc/nghiêm túc

    "He told her he wasn't ready to be in a committed sexual relationship."

    (Anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ tình dục ràng buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ trong đó hoạt động tình dục là một thành phần quan trọng.

"They had a sexual relationship for several years before deciding to get married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual relationship".

Sự Đồng Thuận (Consent) Trong Quan Hệ Tình Dục

Trong văn hóa phương Tây, sự đồng thuận tự nguyện và rõ ràng (explicit consent) là yếu tố cực kỳ quan trọng và không thể thiếu trong mọi hành vi hay mối quan hệ tình dục. Mọi người đều có quyền nói 'không' bất cứ lúc nào, và việc không có sự đồng thuận được coi là hành vi sai trái hoặc phạm pháp.

Tính Riêng Tư và Sự Phát Triển Của Các Mối Quan Hệ

Các mối quan hệ tình dục thường được coi là vấn đề cá nhân và riêng tư. Xã hội phương Tây ngày nay cũng có cái nhìn đa dạng hơn về các loại hình quan hệ, từ quan hệ một vợ một chồng truyền thống đến các hình thức quan hệ mở hoặc đa tình, miễn là có sự đồng thuận và tôn trọng lẫn nhau giữa các bên.