sexual relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship in which sexual activity is a significant component.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ trong đó hoạt động tình dục là một thành phần quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had a sexual relationship for several years before deciding to get married."
"Họ đã có một mối quan hệ tình dục trong vài năm trước khi quyết định kết hôn."
-
"The couple sought counseling to improve their sexual relationship."
"Cặp đôi đã tìm kiếm tư vấn để cải thiện mối quan hệ tình dục của họ."
-
"Open communication is crucial for a healthy sexual relationship."
"Giao tiếp cởi mở là rất quan trọng cho một mối quan hệ tình dục lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sexual relationship' thường được sử dụng để chỉ một mối quan hệ thân mật, có sự đồng thuận và bao gồm các hoạt động tình dục giữa hai hoặc nhiều người. Nó nhấn mạnh khía cạnh tình dục là một phần quan trọng, phân biệt nó với các loại quan hệ khác như bạn bè hoặc đồng nghiệp. Cần lưu ý rằng 'sexual relationship' có thể bao gồm nhiều mức độ thân mật và cam kết khác nhau, từ quan hệ một đêm đến mối quan hệ lâu dài.
Prepositions
'in a sexual relationship' dùng để chỉ trạng thái đang trong một mối quan hệ tình dục. 'with' có thể dùng để chỉ 'sexual relationship with someone' - mối quan hệ tình dục với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intimate an intimate sexual relationship (một mối quan hệ tình dục thân mật)
-
romantic a romantic sexual relationship (một mối quan hệ tình dục lãng mạn)
-
consensual a consensual sexual relationship (một mối quan hệ tình dục đồng thuận)
-
illicit an illicit sexual relationship (một mối quan hệ tình dục bất chính/ngoài luồng)
-
open an open sexual relationship (một mối quan hệ tình dục mở)
-
have to have a sexual relationship (có một mối quan hệ tình dục)
-
begin to begin a sexual relationship (bắt đầu một mối quan hệ tình dục)
-
maintain to maintain a sexual relationship (duy trì một mối quan hệ tình dục)
-
end to end a sexual relationship (chấm dứt một mối quan hệ tình dục)
-
engage in to engage in a sexual relationship (tham gia vào một mối quan hệ tình dục)
-
be in to be in a sexual relationship (đang trong một mối quan hệ tình dục)
Idioms
-
to have a sexual relationship with someone
có mối quan hệ tình dục với ai đó
"They had been having a sexual relationship for months before anyone found out."
(Họ đã có mối quan hệ tình dục với nhau nhiều tháng trước khi ai đó phát hiện.)
-
to enter into a sexual relationship
bắt đầu/thiết lập một mối quan hệ tình dục
"It's important to have clear boundaries when you enter into a sexual relationship."
(Điều quan trọng là phải có ranh giới rõ ràng khi bạn bắt đầu một mối quan hệ tình dục.)
-
to be in a committed sexual relationship
đang trong một mối quan hệ tình dục ràng buộc/nghiêm túc
"He told her he wasn't ready to be in a committed sexual relationship."
(Anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ tình dục ràng buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual relationship
Danh từMột mối quan hệ trong đó hoạt động tình dục là một thành phần quan trọng.
"They had a sexual relationship for several years before deciding to get married."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual relationship".
