(Top Banner Ad)
affectionate friendship
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

affectionate friendship

UK: /əˈfekʃənət ˈfrendʃɪp/ • US: /əˈfekʃənət ˈfrendʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tình bạn thắm thiết tình bạn đầy tình cảm tình bạn ấm áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Readily feeling or showing affection or tenderness.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng cảm nhận hoặc thể hiện tình cảm và sự dịu dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an affectionate child and loves to cuddle with his parents."

    "Anh ấy là một đứa trẻ tình cảm và thích ôm ấp bố mẹ."

  • "They shared an affectionate friendship, always there for each other."

    "Họ có một tình bạn thắm thiết, luôn ở bên cạnh nhau."

  • "Her affectionate friendship meant the world to him after his divorce."

    "Tình bạn thắm thiết của cô ấy có ý nghĩa vô cùng lớn đối với anh ấy sau khi anh ấy ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm
Adverb affectionately một cách trìu mến
Noun friend người bạn
Adjective friendly thân thiện
Noun friendliness sự thân thiện
Verb befriend kết bạn với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectio ('disposition, affection') + amīcitia ('friendship')
Old French / Old English
affection / frēondscipe
Middle English
affection / frendshipe
Modern English
affectionate / friendship

Tình cảm bắt nguồn từ hành động

Từ 'affection' (tình cảm) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'affectio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một trạng thái tâm trí, một cảm xúc'. Gốc của nó là động từ 'afficere', nghĩa là 'làm gì đó cho ai đó' hoặc 'tác động đến'. Điều này cho thấy rằng tình cảm, sự yêu mến không chỉ là một cảm giác, mà còn được thể hiện qua hành động quan tâm và chăm sóc.

'Tình trạng' làm bạn

Hậu tố '-ship' trong từ 'friendship' (tình bạn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-scipe', có nghĩa là 'trạng thái, điều kiện'. Vì vậy, 'friendship' theo nghĩa đen là 'tình trạng làm bạn'. Hậu tố này cũng xuất hiện trong nhiều từ khác như 'relationship' (mối quan hệ) và 'leadership' (sự lãnh đạo).

Usage Note

Tính từ 'affectionate' nhấn mạnh sự ấm áp, trìu mến và quan tâm sâu sắc. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ mà trong đó các hành động thể hiện tình cảm (như ôm, hôn, vuốt ve) là phổ biến và tự nhiên. So với các tính từ như 'friendly' (thân thiện), 'affectionate' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Danh từ 'friendship' đề cập đến mối quan hệ giữa những người có sự tin tưởng, yêu mến và gắn bó với nhau. Nó bao hàm sự hỗ trợ, chia sẻ và đồng hành. Khi kết hợp với 'affectionate', cụm từ này nhấn mạnh rằng tình bạn đó được thể hiện bằng những hành động và lời nói thể hiện tình cảm trìu mến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affectionate friendship
  • share an affectionate friendship
    (chia sẻ một tình bạn thân thiết)
  • develop an affectionate friendship
    (phát triển một tình bạn nồng ấm)
  • maintain an affectionate friendship
    (duy trì một tình bạn trìu mến)
  • value an affectionate friendship
    (trân trọng một tình bạn thân thiết)
Adjective + affectionate friendship
  • a deep and affectionate friendship
    (một tình bạn sâu sắc và nồng ấm)
  • a warm and affectionate friendship
    (một tình bạn ấm áp và trìu mến)
  • a lifelong affectionate friendship
    (một tình bạn thân thiết suốt đời)
  • a genuine affectionate friendship
    (một tình bạn chân thành và trìu mến)

Idioms

  • be joined at the hip

    như hình với bóng, rất thân thiết

    "They share such an affectionate friendship; they're always joined at the hip."

    (Họ có một tình bạn thật nồng ấm; lúc nào cũng như hình với bóng.)

  • a shoulder to cry on

    một người để tựa vào, để chia sẻ nỗi buồn

    "A true, affectionate friendship means you always have a shoulder to cry on."

    (Một tình bạn chân thành và trìu mến có nghĩa là bạn luôn có một bờ vai để nương tựa.)

  • two peas in a pod

    giống nhau như hai giọt nước, rất hợp nhau

    "Their affectionate friendship is no surprise; they are like two peas in a pod."

    (Tình bạn thân thiết của họ không có gì đáng ngạc nhiên; họ rất giống và hợp nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affectionate friendship

Tính từ
Lật mặt

Dễ dàng cảm nhận hoặc thể hiện tình cảm và sự dịu dàng.

"He's an affectionate child and loves to cuddle with his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affectionate friendship".

Tình yêu thuần khiết (Platonic Love)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tình yêu thuần khiết' (được đặt theo tên nhà triết học Plato) mô tả một mối quan hệ sâu sắc, phi lãng mạn. Đây chính là cốt lõi của 'affectionate friendship', nhấn mạnh sự kết nối về mặt tinh thần và tình cảm mà không liên quan đến tình dục. Đó là sự ngưỡng mộ và yêu mến dành cho vẻ đẹp tâm hồn của người khác.

Bạn thân mãi mãi (Best Friends Forever - BFF)

Khái niệm hiện đại về 'bạn thân' hay 'BFF' là một ví dụ điển hình cho 'affectionate friendship'. Mối quan hệ này thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối, sự hỗ trợ tinh thần to lớn và việc chia sẻ những bí mật sâu kín nhất. Đôi khi, tình bạn này được kỷ niệm bằng những vật tượng trưng như vòng tay tình bạn (friendship bracelets).