non-romantic relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship between people that is not characterized by romantic love or sexual attraction.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ giữa những người không có đặc điểm của tình yêu lãng mạn hoặc sự hấp dẫn tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They maintain a close friendship, but it's strictly a non-romantic relationship."
"Họ duy trì một tình bạn thân thiết, nhưng hoàn toàn là một mối quan hệ không lãng mạn."
-
"It's important to establish boundaries in any relationship, even a non-romantic one."
"Điều quan trọng là thiết lập ranh giới trong bất kỳ mối quan hệ nào, ngay cả mối quan hệ không lãng mạn."
-
"They have a deep connection, but it's a non-romantic relationship built on mutual respect and shared interests."
"Họ có một sự kết nối sâu sắc, nhưng đó là một mối quan hệ không lãng mạn được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và những sở thích chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | romance | tình yêu lãng mạn, sự lãng mạn |
| Noun | relationship | mối quan hệ, sự liên hệ |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Verb | romanticize | lãng mạn hóa |
| Adjective | romantic | lãng mạn, thuộc về tình yêu |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
| Adverb | romantically | một cách lãng mạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ bạn bè thân thiết, quan hệ đồng nghiệp, quan hệ gia đình, hoặc các mối quan hệ dựa trên lợi ích chung. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của yếu tố lãng mạn, tình yêu đôi lứa hoặc mong muốn quan hệ tình dục. Khác với 'platonic relationship' (mối quan hệ thuần khiết), 'non-romantic relationship' không nhất thiết ngụ ý một tình bạn sâu sắc, mà chỉ đơn giản là sự thiếu vắng lãng mạn.
Prepositions
'in a non-romantic relationship': chỉ trạng thái tồn tại trong một mối quan hệ không lãng mạn. 'within a non-romantic relationship': chỉ một khía cạnh, hành động hoặc cảm xúc diễn ra trong mối quan hệ không lãng mạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
platonic a platonic non-romantic relationship (một mối quan hệ không lãng mạn thuần túy (tình bạn trong sáng))
-
purely a purely non-romantic relationship (một mối quan hệ hoàn toàn không lãng mạn)
-
healthy a healthy non-romantic relationship (một mối quan hệ không lãng mạn lành mạnh)
-
close a close non-romantic relationship (một mối quan hệ không lãng mạn gần gũi, thân thiết)
-
maintain maintain a non-romantic relationship (duy trì một mối quan hệ không lãng mạn)
-
develop develop a non-romantic relationship (phát triển một mối quan hệ không lãng mạn)
-
value value a non-romantic relationship (trân trọng một mối quan hệ không lãng mạn)
-
define define a non-romantic relationship (định nghĩa một mối quan hệ không lãng mạn)
Idioms
-
a purely non-romantic relationship
Một mối quan hệ giữa hai người không hề có bất kỳ yếu tố tình cảm lãng mạn hay tình dục nào.
"They have a purely non-romantic relationship, focused on their shared professional goals."
(Họ có một mối quan hệ hoàn toàn không lãng mạn, tập trung vào các mục tiêu nghề nghiệp chung.)
-
keep a relationship strictly non-romantic
Giữ cho một mối quan hệ chỉ dừng lại ở mức bạn bè hoặc đối tác, không phát triển thành tình yêu.
"It's important to clearly communicate if you want to keep a relationship strictly non-romantic."
(Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng nếu bạn muốn giữ một mối quan hệ hoàn toàn không lãng mạn.)
-
define a non-romantic relationship
Xác định rõ ràng bản chất của một mối quan hệ không liên quan đến tình yêu hay tình dục.
"Before moving in together, they needed to define their non-romantic relationship boundaries."
(Trước khi chuyển đến sống chung, họ cần xác định rõ ranh giới của mối quan hệ không lãng mạn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-romantic relationship
noun phraseMột mối quan hệ giữa những người không có đặc điểm của tình yêu lãng mạn hoặc sự hấp dẫn tình dục.
"They maintain a close friendship, but it's strictly a non-romantic relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-romantic relationship".
