(Top Banner Ad)
non-romantic relationship
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

non-romantic relationship

UK: nɒn rəʊˈmæntɪk rɪˈleɪʃənʃɪp • US: nɑn roʊˈmæntɪk rɪˈleɪʃənʃɪp

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ không lãng mạn quan hệ phi lãng mạn mối quan hệ không yêu đương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship between people that is not characterized by romantic love or sexual attraction.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữa những người không có đặc điểm của tình yêu lãng mạn hoặc sự hấp dẫn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They maintain a close friendship, but it's strictly a non-romantic relationship."

    "Họ duy trì một tình bạn thân thiết, nhưng hoàn toàn là một mối quan hệ không lãng mạn."

  • "It's important to establish boundaries in any relationship, even a non-romantic one."

    "Điều quan trọng là thiết lập ranh giới trong bất kỳ mối quan hệ nào, ngay cả mối quan hệ không lãng mạn."

  • "They have a deep connection, but it's a non-romantic relationship built on mutual respect and shared interests."

    "Họ có một sự kết nối sâu sắc, nhưng đó là một mối quan hệ không lãng mạn được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và những sở thích chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance tình yêu lãng mạn, sự lãng mạn
Noun relationship mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relative người thân, họ hàng
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Verb romanticize lãng mạn hóa
Adjective romantic lãng mạn, thuộc về tình yêu
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Adverb romantically một cách lãng mạn

Synonyms

platonic relationship (mối quan hệ thuần khiết)non-sexual relationship (mối quan hệ không tình dục)

Antonyms

Related Words

friendship (tình bạn)collegiality (tình đồng nghiệp)family (gia đình)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
Romanus
Old French
romanz
French
romantique
Latin
relatus
English
relate
Old English
-scipe
Modern English
non-romantic relationship

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "non-romantic relationship" được cấu thành từ ba yếu tố. Tiền tố "non-" có nghĩa là 'không', xuất phát từ tiếng Latin. Từ "romantic" (lãng mạn) có nguồn gốc từ các câu chuyện tình yêu và phiêu lưu thời trung cổ viết bằng tiếng Romance, dần phát triển ý nghĩa về tình cảm nồng nàn, lý tưởng hóa. Cuối cùng, "relationship" (mối quan hệ) kết hợp gốc từ tiếng Latin "relatus" (kết nối) và hậu tố "-ship" (trạng thái, điều kiện) từ tiếng Anh cổ. Ghép lại, cụm từ này mô tả một cách rõ ràng và trực diện bất kỳ mối liên hệ nào giữa con người mà không bao gồm yếu tố tình yêu nam nữ hay tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ bạn bè thân thiết, quan hệ đồng nghiệp, quan hệ gia đình, hoặc các mối quan hệ dựa trên lợi ích chung. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của yếu tố lãng mạn, tình yêu đôi lứa hoặc mong muốn quan hệ tình dục. Khác với 'platonic relationship' (mối quan hệ thuần khiết), 'non-romantic relationship' không nhất thiết ngụ ý một tình bạn sâu sắc, mà chỉ đơn giản là sự thiếu vắng lãng mạn.

Prepositions

in within

'in a non-romantic relationship': chỉ trạng thái tồn tại trong một mối quan hệ không lãng mạn. 'within a non-romantic relationship': chỉ một khía cạnh, hành động hoặc cảm xúc diễn ra trong mối quan hệ không lãng mạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-romantic relationship
  • platonic a platonic non-romantic relationship
    (một mối quan hệ không lãng mạn thuần túy (tình bạn trong sáng))
  • purely a purely non-romantic relationship
    (một mối quan hệ hoàn toàn không lãng mạn)
  • healthy a healthy non-romantic relationship
    (một mối quan hệ không lãng mạn lành mạnh)
  • close a close non-romantic relationship
    (một mối quan hệ không lãng mạn gần gũi, thân thiết)
Verb + non-romantic relationship
  • maintain maintain a non-romantic relationship
    (duy trì một mối quan hệ không lãng mạn)
  • develop develop a non-romantic relationship
    (phát triển một mối quan hệ không lãng mạn)
  • value value a non-romantic relationship
    (trân trọng một mối quan hệ không lãng mạn)
  • define define a non-romantic relationship
    (định nghĩa một mối quan hệ không lãng mạn)

Idioms

  • a purely non-romantic relationship

    Một mối quan hệ giữa hai người không hề có bất kỳ yếu tố tình cảm lãng mạn hay tình dục nào.

    "They have a purely non-romantic relationship, focused on their shared professional goals."

    (Họ có một mối quan hệ hoàn toàn không lãng mạn, tập trung vào các mục tiêu nghề nghiệp chung.)

  • keep a relationship strictly non-romantic

    Giữ cho một mối quan hệ chỉ dừng lại ở mức bạn bè hoặc đối tác, không phát triển thành tình yêu.

    "It's important to clearly communicate if you want to keep a relationship strictly non-romantic."

    (Điều quan trọng là phải giao tiếp rõ ràng nếu bạn muốn giữ một mối quan hệ hoàn toàn không lãng mạn.)

  • define a non-romantic relationship

    Xác định rõ ràng bản chất của một mối quan hệ không liên quan đến tình yêu hay tình dục.

    "Before moving in together, they needed to define their non-romantic relationship boundaries."

    (Trước khi chuyển đến sống chung, họ cần xác định rõ ranh giới của mối quan hệ không lãng mạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-romantic relationship

noun phrase
Lật mặt

Một mối quan hệ giữa những người không có đặc điểm của tình yêu lãng mạn hoặc sự hấp dẫn tình dục.

"They maintain a close friendship, but it's strictly a non-romantic relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-romantic relationship".

Tình bạn thuần khiết (Platonic Love)

Khái niệm "tình bạn thuần khiết" (Platonic Love) xuất phát từ triết gia Hy Lạp Plato, mô tả một mối quan hệ yêu thương hoặc thân thiết sâu sắc nhưng không liên quan đến tình dục hay lãng mạn. Đây là một ví dụ điển hình cho mối quan hệ không lãng mạn, tập trung vào sự kết nối tinh thần và trí tuệ, nơi hai người có thể chia sẻ mọi thứ mà không có áp lực tình dục hay sự chiếm hữu lãng mạn.

Giá trị của các mối quan hệ đa dạng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội hiện đại, các mối quan hệ không lãng mạn như tình bạn thân, quan hệ gia đình (không phải vợ chồng/người yêu), đồng nghiệp, hoặc mối quan hệ thầy-trò, mentor-mentee ngày càng được công nhận và đánh giá cao. Chúng đóng vai trò quan trọng không kém gì các mối quan hệ lãng mạn trong việc tạo nên một cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc và hỗ trợ tinh thần cho mỗi cá nhân.