(Top Banner Ad)
play by the book
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Kinh doanh/Pháp luật/Hàng ngày

play by the book

UK: /pleɪ baɪ ðə bʊk/ • US: /pleɪ baɪ ðə bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

làm đúng theo luật tuân thủ quy trình làm theo sách vở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow the rules exactly; to do things according to established procedures.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ luật lệ một cách chính xác; làm mọi việc theo các quy trình đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always plays by the book, which makes him a reliable but sometimes inflexible employee."

    "Anh ấy luôn tuân thủ luật lệ một cách chính xác, điều này khiến anh ấy trở thành một nhân viên đáng tin cậy nhưng đôi khi lại thiếu linh hoạt."

  • "The detective decided to play by the book and gather all the evidence before making an arrest."

    "Thám tử quyết định làm theo đúng quy trình và thu thập tất cả bằng chứng trước khi bắt giữ."

  • "While some appreciate her playing by the book, others find her approach too rigid."

    "Trong khi một số người đánh giá cao việc cô ấy làm theo đúng quy trình, những người khác lại thấy cách tiếp cận của cô ấy quá cứng nhắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play Chơi, đóng vai, thực hiện
Noun player Người chơi, cầu thủ, diễn viên
Adjective playful Vui tươi, tinh nghịch
Noun book Sách, cuốn sách, tập hồ sơ
Verb book Đặt chỗ, ghi sổ
Noun booklet Cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng
Adjective bookish Thích đọc sách, uyên bác (theo cách của sách vở)

Synonyms

follow the rules (tuân thủ luật lệ)adhere to regulations (tuân thủ quy định)stick to the script (làm theo kịch bản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Pháp luật/Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
play by the book

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'play by the book' có nguồn gốc từ các lĩnh vực cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và hướng dẫn, chẳng hạn như trong quân đội, kinh doanh, hoặc thể thao (đặc biệt là các trò chơi có sách chiến thuật như cờ vua hoặc các cuốn luật). 'The book' ở đây ám chỉ cuốn sổ tay quy tắc, quy định, hoặc hướng dẫn tiêu chuẩn. 'Play' nghĩa là hành động hoặc thực hiện theo những quy tắc đó một cách cẩn thận.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tuân thủ các quy tắc, luật lệ, hoặc hướng dẫn một cách chặt chẽ và không có sự sáng tạo hay linh hoạt. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc ca ngợi một người, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi chỉ trích, nó có thể ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc cứng nhắc. Khi ca ngợi, nó nhấn mạnh tính chính trực và sự đáng tin cậy.

Prepositions

by

Giới từ 'by' trong cụm từ này có nghĩa là 'theo', 'dựa theo'. Nó thể hiện rằng hành động 'play' (chơi, hành động) được thực hiện theo 'the book' (cuốn sách, tức là luật lệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + play by the book
  • always always play by the book
    (luôn luôn làm theo sách vở/quy tắc)
  • strictly strictly play by the book
    (nghiêm ngặt tuân thủ quy tắc)
  • absolutely absolutely play by the book
    (tuyệt đối tuân thủ quy tắc)
Verb + play by the book
  • try to try to play by the book
    (cố gắng làm theo quy tắc)
  • refuse to refuse to play by the book
    (từ chối làm theo quy tắc)
  • expect to expect to play by the book
    (mong đợi làm theo quy tắc)

Idioms

  • play by the book

    Làm việc/hành động theo đúng luật lệ, quy tắc, quy định đã được thiết lập; không phá vỡ quy trình

    "In this company, we always play by the book to avoid any legal issues."

    (Trong công ty này, chúng tôi luôn làm việc đúng quy trình để tránh mọi rắc rối pháp lý.)

  • go by the book

    Cũng có nghĩa là làm việc/hành động theo đúng luật lệ, quy tắc; tuân thủ một cách nghiêm ngặt

    "The new manager prefers to go by the book for all financial transactions."

    (Người quản lý mới thích làm đúng theo quy định cho tất cả các giao dịch tài chính.)

  • stick to the book

    Giữ đúng quy tắc, không đi chệch khỏi hướng dẫn; tương tự 'play by the book'

    "You must stick to the book if you want to pass the audit without problems."

    (Bạn phải tuân thủ đúng quy định nếu muốn vượt qua cuộc kiểm toán mà không gặp vấn đề gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play by the book

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Tuân thủ luật lệ một cách chính xác; làm mọi việc theo các quy trình đã được thiết lập.

"He always plays by the book, which makes him a reliable but sometimes inflexible employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play by the book".

Sự tuân thủ và quy trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường pháp lý, kinh doanh hoặc quân đội, việc 'play by the book' (tuân thủ quy tắc) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, công bằng và khả năng tránh rủi ro. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc quá cứng nhắc 'play by the book' có thể bị coi là thiếu linh hoạt hoặc quan liêu.

Vai trò của 'Rulebooks' và 'Manuals'

Khái niệm 'the book' trong cụm từ này bắt nguồn từ thực tế có các cuốn sổ tay quy tắc, hướng dẫn sử dụng (manuals) hoặc sách luật (rulebooks) trong nhiều lĩnh vực. Việc tham chiếu đến 'the book' nhấn mạnh rằng có một nguồn tài liệu chính thức quy định cách mọi việc nên được thực hiện, và việc tuân thủ nó là hành vi tiêu chuẩn hoặc mong muốn.