play by the book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow the rules exactly; to do things according to established procedures.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ luật lệ một cách chính xác; làm mọi việc theo các quy trình đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always plays by the book, which makes him a reliable but sometimes inflexible employee."
"Anh ấy luôn tuân thủ luật lệ một cách chính xác, điều này khiến anh ấy trở thành một nhân viên đáng tin cậy nhưng đôi khi lại thiếu linh hoạt."
-
"The detective decided to play by the book and gather all the evidence before making an arrest."
"Thám tử quyết định làm theo đúng quy trình và thu thập tất cả bằng chứng trước khi bắt giữ."
-
"While some appreciate her playing by the book, others find her approach too rigid."
"Trong khi một số người đánh giá cao việc cô ấy làm theo đúng quy trình, những người khác lại thấy cách tiếp cận của cô ấy quá cứng nhắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | play | Chơi, đóng vai, thực hiện |
| Noun | player | Người chơi, cầu thủ, diễn viên |
| Adjective | playful | Vui tươi, tinh nghịch |
| Noun | book | Sách, cuốn sách, tập hồ sơ |
| Verb | book | Đặt chỗ, ghi sổ |
| Noun | booklet | Cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng |
| Adjective | bookish | Thích đọc sách, uyên bác (theo cách của sách vở) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tuân thủ các quy tắc, luật lệ, hoặc hướng dẫn một cách chặt chẽ và không có sự sáng tạo hay linh hoạt. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc ca ngợi một người, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi chỉ trích, nó có thể ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc cứng nhắc. Khi ca ngợi, nó nhấn mạnh tính chính trực và sự đáng tin cậy.
Prepositions
Giới từ 'by' trong cụm từ này có nghĩa là 'theo', 'dựa theo'. Nó thể hiện rằng hành động 'play' (chơi, hành động) được thực hiện theo 'the book' (cuốn sách, tức là luật lệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always play by the book (luôn luôn làm theo sách vở/quy tắc)
-
strictly strictly play by the book (nghiêm ngặt tuân thủ quy tắc)
-
absolutely absolutely play by the book (tuyệt đối tuân thủ quy tắc)
-
try to try to play by the book (cố gắng làm theo quy tắc)
-
refuse to refuse to play by the book (từ chối làm theo quy tắc)
-
expect to expect to play by the book (mong đợi làm theo quy tắc)
Idioms
-
play by the book
Làm việc/hành động theo đúng luật lệ, quy tắc, quy định đã được thiết lập; không phá vỡ quy trình
"In this company, we always play by the book to avoid any legal issues."
(Trong công ty này, chúng tôi luôn làm việc đúng quy trình để tránh mọi rắc rối pháp lý.)
-
go by the book
Cũng có nghĩa là làm việc/hành động theo đúng luật lệ, quy tắc; tuân thủ một cách nghiêm ngặt
"The new manager prefers to go by the book for all financial transactions."
(Người quản lý mới thích làm đúng theo quy định cho tất cả các giao dịch tài chính.)
-
stick to the book
Giữ đúng quy tắc, không đi chệch khỏi hướng dẫn; tương tự 'play by the book'
"You must stick to the book if you want to pass the audit without problems."
(Bạn phải tuân thủ đúng quy định nếu muốn vượt qua cuộc kiểm toán mà không gặp vấn đề gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play by the book
Idiom (Thành ngữ)Tuân thủ luật lệ một cách chính xác; làm mọi việc theo các quy trình đã được thiết lập.
"He always plays by the book, which makes him a reliable but sometimes inflexible employee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play by the book".
