(Top Banner Ad)
booklet
A2
noun A2 Tổng quát

booklet

UK: /ˈbʊklɪt/ • US: /ˈbʊklət/

Nghĩa tiếng Việt

cuốn sách nhỏ tập sách nhỏ sách mỏng tờ rơi (nếu nội dung ngắn gọn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small thin book with a paper cover, containing information about a particular subject.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách mỏng nhỏ có bìa giấy, chứa thông tin về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourist office provides a free booklet about the city."

    "Văn phòng du lịch cung cấp một cuốn sách nhỏ miễn phí về thành phố."

  • "The company publishes a booklet for new employees."

    "Công ty xuất bản một cuốn sách nhỏ dành cho nhân viên mới."

  • "I found a useful booklet on gardening at the library."

    "Tôi tìm thấy một cuốn sách nhỏ hữu ích về làm vườn ở thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun book Sách (tài liệu bìa cứng hoặc bìa mềm)
Verb book Đặt trước (vé, phòng); Ghi chép
Noun bookbinder Thợ đóng sách
Adjective bookish Mọt sách; liên quan đến sách vở hàn lâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
English
book
Modern English
booklet

Sự Kết Hợp Nhỏ Bé

Từ 'booklet' (cuốn sách nhỏ) là một ví dụ điển hình của việc sử dụng hậu tố rút gọn trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-let' vào danh từ 'book' (sách). Hậu tố '-let' có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'phiên bản thu nhỏ', tương tự như cách 'piglet' (lợn con) là một con lợn nhỏ.

Usage Note

Booklet thường được dùng để chỉ những ấn phẩm nhỏ, số trang ít hơn so với book (sách) và thường mang tính chất cung cấp thông tin giới thiệu, hướng dẫn hoặc quảng bá. So với pamphlet, booklet có thể chứa nhiều thông tin hơn và được thiết kế đẹp mắt hơn.

Prepositions

about on for

about: nói về chủ đề của booklet. on: nhấn mạnh vào thông tin cụ thể trong booklet. for: chỉ mục đích sử dụng của booklet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + booklet
  • informative an informative booklet
    (một cuốn sách nhỏ cung cấp nhiều thông tin)
  • promotional a promotional booklet
    (cuốn sách nhỏ quảng cáo/xúc tiến thương mại)
  • concise a concise booklet
    (cuốn sách nhỏ cô đọng, súc tích)
Verb + booklet
  • distribute distribute the booklets
    (phân phát các cuốn sách nhỏ)
  • consult consult the instruction booklet
    (tham khảo cuốn sách hướng dẫn)
  • issue issue a booklet
    (ban hành/phát hành một cuốn sách nhỏ)
booklet + Noun
  • cover booklet cover design
    (thiết kế bìa của cuốn sách nhỏ)
  • contents the booklet contents
    (mục lục/nội dung của cuốn sách nhỏ)

Idioms

  • instruction booklet

    Cuốn sách hướng dẫn sử dụng (đi kèm sản phẩm)

    "Please keep the instruction booklet in a safe place."

    (Vui lòng giữ cuốn sách hướng dẫn ở nơi an toàn.)

  • accompanying booklet

    Tài liệu/sách nhỏ đi kèm

    "The software kit included an accompanying booklet detailing installation steps."

    (Bộ phần mềm bao gồm một tài liệu đi kèm trình bày chi tiết các bước cài đặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booklet

noun
Lật mặt

Một cuốn sách mỏng nhỏ có bìa giấy, chứa thông tin về một chủ đề cụ thể.

"The tourist office provides a free booklet about the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handed out a booklet with information about the event.
Cô ấy phát một cuốn sách nhỏ chứa thông tin về sự kiện.
Phủ định
I didn't receive a booklet at the conference.
Tôi đã không nhận được một cuốn sách nhỏ nào tại hội nghị.
Nghi vấn
Did you read the booklet about the company's history?
Bạn đã đọc cuốn sách nhỏ về lịch sử của công ty chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough time, I would read the entire booklet.
Nếu tôi có đủ thời gian, tôi sẽ đọc toàn bộ cuốn sách nhỏ.
Phủ định
If she didn't have the booklet, she wouldn't know the rules.
Nếu cô ấy không có cuốn sách nhỏ, cô ấy sẽ không biết các quy tắc.
Nghi vấn
Would you understand the project better if you read the booklet?
Bạn có hiểu rõ hơn về dự án nếu bạn đọc cuốn sách nhỏ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always reads the booklet before attending the workshop.
Cô ấy luôn đọc cuốn sách nhỏ trước khi tham dự hội thảo.
Phủ định
They do not provide a booklet with every purchase.
Họ không cung cấp một cuốn sách nhỏ với mỗi lần mua.
Nghi vấn
Does the museum give a free booklet to visitors?
Bảo tàng có tặng sách nhỏ miễn phí cho khách tham quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booklet".

Cẩm Nang Hướng Dẫn Kỹ Thuật (Manuals)

Ở các nước phương Tây, khi mua các thiết bị điện tử hoặc đồ gia dụng, người tiêu dùng luôn nhận được một 'instruction booklet' (cuốn sách hướng dẫn nhỏ) thay vì một cuốn sách 'manual' dày. Các cuốn sách nhỏ này được thiết kế để cô đọng, chỉ tập trung vào các bước lắp đặt và xử lý sự cố cơ bản.

Chương Trình Sự Kiện (Event Programs)

Trong các sự kiện văn hóa lớn như các buổi hòa nhạc cổ điển, kịch nghệ, hoặc triển lãm, khách tham dự thường được phát một 'booklet' mỏng. Tài liệu này chứa thông tin về người biểu diễn, nội dung chương trình theo thứ tự, và lời giới thiệu ngắn gọn, giúp khán giả theo dõi và hiểu rõ hơn về sự kiện.