booklet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small thin book with a paper cover, containing information about a particular subject.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách mỏng nhỏ có bìa giấy, chứa thông tin về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tourist office provides a free booklet about the city."
"Văn phòng du lịch cung cấp một cuốn sách nhỏ miễn phí về thành phố."
-
"The company publishes a booklet for new employees."
"Công ty xuất bản một cuốn sách nhỏ dành cho nhân viên mới."
-
"I found a useful booklet on gardening at the library."
"Tôi tìm thấy một cuốn sách nhỏ hữu ích về làm vườn ở thư viện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Booklet thường được dùng để chỉ những ấn phẩm nhỏ, số trang ít hơn so với book (sách) và thường mang tính chất cung cấp thông tin giới thiệu, hướng dẫn hoặc quảng bá. So với pamphlet, booklet có thể chứa nhiều thông tin hơn và được thiết kế đẹp mắt hơn.
Prepositions
about: nói về chủ đề của booklet. on: nhấn mạnh vào thông tin cụ thể trong booklet. for: chỉ mục đích sử dụng của booklet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
informative an informative booklet (một cuốn sách nhỏ cung cấp nhiều thông tin)
-
promotional a promotional booklet (cuốn sách nhỏ quảng cáo/xúc tiến thương mại)
-
concise a concise booklet (cuốn sách nhỏ cô đọng, súc tích)
-
distribute distribute the booklets (phân phát các cuốn sách nhỏ)
-
consult consult the instruction booklet (tham khảo cuốn sách hướng dẫn)
-
issue issue a booklet (ban hành/phát hành một cuốn sách nhỏ)
-
cover booklet cover design (thiết kế bìa của cuốn sách nhỏ)
-
contents the booklet contents (mục lục/nội dung của cuốn sách nhỏ)
Idioms
-
instruction booklet
Cuốn sách hướng dẫn sử dụng (đi kèm sản phẩm)
"Please keep the instruction booklet in a safe place."
(Vui lòng giữ cuốn sách hướng dẫn ở nơi an toàn.)
-
accompanying booklet
Tài liệu/sách nhỏ đi kèm
"The software kit included an accompanying booklet detailing installation steps."
(Bộ phần mềm bao gồm một tài liệu đi kèm trình bày chi tiết các bước cài đặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booklet
nounMột cuốn sách mỏng nhỏ có bìa giấy, chứa thông tin về một chủ đề cụ thể.
"The tourist office provides a free booklet about the city."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She handed out a booklet with information about the event. |
Cô ấy phát một cuốn sách nhỏ chứa thông tin về sự kiện. |
| Phủ định | I didn't receive a booklet at the conference. |
Tôi đã không nhận được một cuốn sách nhỏ nào tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Did you read the booklet about the company's history? |
Bạn đã đọc cuốn sách nhỏ về lịch sử của công ty chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough time, I would read the entire booklet. |
Nếu tôi có đủ thời gian, tôi sẽ đọc toàn bộ cuốn sách nhỏ. |
| Phủ định | If she didn't have the booklet, she wouldn't know the rules. |
Nếu cô ấy không có cuốn sách nhỏ, cô ấy sẽ không biết các quy tắc. |
| Nghi vấn | Would you understand the project better if you read the booklet? |
Bạn có hiểu rõ hơn về dự án nếu bạn đọc cuốn sách nhỏ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always reads the booklet before attending the workshop. |
Cô ấy luôn đọc cuốn sách nhỏ trước khi tham dự hội thảo. |
| Phủ định | They do not provide a booklet with every purchase. |
Họ không cung cấp một cuốn sách nhỏ với mỗi lần mua. |
| Nghi vấn | Does the museum give a free booklet to visitors? |
Bảo tàng có tặng sách nhỏ miễn phí cho khách tham quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booklet".
