(Top Banner Ad)
practical joke
B1
noun B1 Giao tiếp xã hội, Hài hước

practical joke

UK: /ˈpræktɪkəl dʒəʊk/ • US: /ˈpræktɪkəl dʒoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

trò đùa tinh quái trò chơi khăm trò nghịch ngợm trò đùa dai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trick played on someone, usually in order to make them look foolish and to amuse other people.

Vietnamese Meaning

Một trò đùa tinh quái hoặc khăm, thường được thực hiện để khiến ai đó trông ngớ ngẩn và làm cho người khác vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students played a practical joke on their teacher by filling his office with balloons."

    "Học sinh đã chơi một trò đùa tinh quái với giáo viên của họ bằng cách lấp đầy văn phòng của thầy bằng bóng bay."

  • "It was just a practical joke; I didn't mean to hurt anyone."

    "Đó chỉ là một trò đùa thôi; tôi không có ý làm tổn thương ai cả."

  • "He's known for playing practical jokes on his colleagues."

    "Anh ấy nổi tiếng vì hay chơi khăm đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự luyện tập, thói quen, cách làm
Verb practice luyện tập, thực hành
Adjective practical thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng
Adverb practically một cách thực tế, hầu như
Noun joke trò đùa, câu nói đùa
Verb joke đùa cợt, nói đùa
Noun joker người pha trò, người thích đùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hài hước

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Late Latin
practicālis
Old French
pratique
English
practical
Latin
jocus
English
joke
English (Compound)
practical joke

Nguồn gốc của 'Practical Joke'

Từ 'practical' (thực tế, thực hành) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và Latin, chỉ những gì liên quan đến hành động hoặc việc thực hiện. Từ 'joke' (trò đùa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'jocus' nghĩa là trò vui, trò chơi. Khi kết hợp lại vào cuối thế kỷ 17 trong tiếng Anh, 'practical joke' mô tả một trò đùa không chỉ bằng lời nói mà còn liên quan đến một hành động, mánh khóe hoặc sắp đặt thực tế nhằm gây bất ngờ hay khiến người khác trông ngớ ngẩn, nhưng thường mang tính hài hước và vô hại.

Usage Note

Trò đùa 'practical joke' thường vô hại và mang tính giải trí, nhưng đôi khi có thể vượt quá giới hạn và gây khó chịu hoặc thậm chí nguy hiểm cho nạn nhân. Sự khác biệt với 'joke' đơn thuần là 'practical joke' thiên về hành động cụ thể, có thể nhìn thấy được, còn 'joke' có thể chỉ là một câu nói hài hước.

Prepositions

on at

'on': Diễn tả đối tượng trực tiếp của trò đùa, ví dụ: 'They played a practical joke on their teacher.' ('at': Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ mục tiêu của sự chế giễu hoặc hài hước, ví dụ: 'The comedian's routine was at the expense of politicians, but there were also a few practical jokes at his friend's expense')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical joke
  • cruel cruel practical joke
    (trò đùa dai ác ý)
  • harmless harmless practical joke
    (trò đùa dai vô hại)
  • elaborate elaborate practical joke
    (trò đùa dai công phu/cầu kỳ)
  • childish childish practical joke
    (trò đùa dai trẻ con)
Verb + practical joke
  • play play a practical joke on someone
    (chơi khăm/đùa dai ai đó)
  • pull pull a practical joke on someone
    (chơi khăm/đùa dai ai đó)
  • perpetrate perpetrate a practical joke
    (thực hiện một trò đùa dai)
  • fall for fall for a practical joke
    (mắc bẫy/bị lừa bởi một trò đùa dai)
  • be the victim of be the victim of a practical joke
    (là nạn nhân của một trò đùa dai)

Idioms

  • play a practical joke on someone

    chơi khăm/đùa dai ai đó

    "My brother loves to play practical jokes on me, especially on April Fool's Day."

    (Anh trai tôi rất thích chơi khăm tôi, đặc biệt là vào ngày Cá tháng Tư.)

  • pull a practical joke

    thực hiện một trò đùa dai

    "They planned to pull a practical joke on their teacher, but it backfired."

    (Họ đã lên kế hoạch thực hiện một trò đùa dai với giáo viên của mình, nhưng nó lại phản tác dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical joke

noun
Lật mặt

Một trò đùa tinh quái hoặc khăm, thường được thực hiện để khiến ai đó trông ngớ ngẩn và làm cho người khác vui vẻ.

"The students played a practical joke on their teacher by filling his office with balloons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical joke".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 1 tháng 4 được biết đến là Ngày Cá tháng Tư. Đây là một truyền thống phổ biến để chơi các trò đùa dai vô hại ('practical jokes') với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Mục đích là để gây cười và tạo ra những khoảnh khắc bất ngờ, thường là kết thúc bằng câu nói 'April Fool!' (Đồ ngốc tháng Tư!).

Ranh giới của trò đùa dai

Mặc dù 'practical joke' thường được coi là vô hại và vui vẻ, nhưng điều quan trọng là phải biết giới hạn. Một trò đùa dai chỉ thực sự thành công khi không gây ra sự khó chịu, tổn thương về mặt cảm xúc hay thể chất, hoặc hậu quả tiêu cực cho người bị chơi khăm. Điều cần thiết là người thực hiện phải cân nhắc đến cảm xúc và mức độ chấp nhận của người khác.