pleasantries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Polite remarks or actions exchanged in a social situation, often as an introduction to a conversation.
Vietnamese Meaning
Những lời nói hoặc hành động lịch sự được trao đổi trong một tình huống xã hội, thường là lời mở đầu cho một cuộc trò chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They exchanged pleasantries before getting down to business."
"Họ trao đổi những lời xã giao trước khi bắt đầu vào công việc."
-
"After the pleasantries, the meeting began."
"Sau những lời xã giao, cuộc họp bắt đầu."
-
"We exchanged a few pleasantries about the weather."
"Chúng tôi trao đổi một vài lời xã giao về thời tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasantry | lời xã giao, lời chào hỏi lịch sự (thường dùng số nhiều 'pleasantries') |
| Adjective | pleasant | dễ chịu, vui vẻ, thân thiện |
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui lòng |
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng |
| Adjective | unpleasant | khó chịu, không dễ chịu |
| Adverb | pleasantly | một cách dễ chịu, vui vẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pleasantries' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến những câu nói xã giao, mang tính lịch sự, thân thiện, thường dùng để phá vỡ sự im lặng hoặc tạo không khí thoải mái trước khi đi vào vấn đề chính của cuộc trò chuyện. Nó bao hàm sự trang trọng nhất định, khác với những cuộc trò chuyện thân mật, suồng sã. Nó không đơn thuần là 'xin chào' mà bao gồm những câu hỏi thăm sức khỏe, gia đình, công việc, hoặc nhận xét về thời tiết, môi trường xung quanh.
Prepositions
'exchange pleasantries': Trao đổi những lời xã giao. 'after/before pleasantries': Sau/Trước những lời xã giao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exchange exchange pleasantries (trao đổi những lời chào hỏi xã giao)
-
skip skip the pleasantries (bỏ qua phần xã giao, đi thẳng vào vấn đề)
-
pass pass the usual pleasantries (trao đổi những lời xã giao thông thường)
-
brief brief pleasantries (những lời xã giao ngắn gọn)
-
initial initial pleasantries (những lời xã giao ban đầu)
-
empty empty pleasantries (những lời xã giao sáo rỗng, vô nghĩa)
Idioms
-
exchange pleasantries
Trao đổi những lời chào hỏi, nói chuyện xã giao lịch sự.
"They exchanged pleasantries before getting down to business."
(Họ trao đổi những lời xã giao trước khi bắt đầu công việc chính.)
-
skip the pleasantries
Bỏ qua phần chào hỏi, xã giao để đi thẳng vào vấn đề.
"Let's skip the pleasantries and discuss the proposal."
(Chúng ta hãy bỏ qua phần xã giao và thảo luận đề xuất đi.)
-
beyond pleasantries
Ngoài những lời xã giao thông thường; đi vào chủ đề sâu hơn hoặc nghiêm túc hơn.
"Their conversation quickly moved beyond pleasantries to serious political topics."
(Cuộc trò chuyện của họ nhanh chóng vượt ra ngoài những lời xã giao thông thường và chuyển sang các chủ đề chính trị nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasantries
Danh từNhững lời nói hoặc hành động lịch sự được trao đổi trong một tình huống xã hội, thường là lời mở đầu cho một cuộc trò chuyện.
"They exchanged pleasantries before getting down to business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasantries".
