(Top Banner Ad)
pleasantries
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giao tiếp

pleasantries

UK: /ˈplɛzəntriːz/ • US: /ˈplɛzəntriz/

Nghĩa tiếng Việt

lời xã giao những câu chuyện phiếm lịch sự những lời chào hỏi xã giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polite remarks or actions exchanged in a social situation, often as an introduction to a conversation.

Vietnamese Meaning

Những lời nói hoặc hành động lịch sự được trao đổi trong một tình huống xã hội, thường là lời mở đầu cho một cuộc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They exchanged pleasantries before getting down to business."

    "Họ trao đổi những lời xã giao trước khi bắt đầu vào công việc."

  • "After the pleasantries, the meeting began."

    "Sau những lời xã giao, cuộc họp bắt đầu."

  • "We exchanged a few pleasantries about the weather."

    "Chúng tôi trao đổi một vài lời xã giao về thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasantry lời xã giao, lời chào hỏi lịch sự (thường dùng số nhiều 'pleasantries')
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ, thân thiện
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Adjective unpleasant khó chịu, không dễ chịu
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, vui vẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placēre
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
English
pleasant
English
pleasantry

Nguồn gốc của "pleasantries"

Từ 'pleasantries' có gốc từ từ Latin 'placēre', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'làm vui lòng'. Từ này sau đó được phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'plaisant' (mang nghĩa 'dễ chịu', 'vui vẻ'). Khi đi vào tiếng Anh, nó trở thành 'pleasant'. Hậu tố '-ry' được thêm vào để chỉ một hành động hoặc lời nói mang tính chất dễ chịu, từ đó hình thành danh từ 'pleasantry' – những lời xã giao lịch sự, vui vẻ, thường dùng ở dạng số nhiều 'pleasantries'.

Usage Note

Từ 'pleasantries' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến những câu nói xã giao, mang tính lịch sự, thân thiện, thường dùng để phá vỡ sự im lặng hoặc tạo không khí thoải mái trước khi đi vào vấn đề chính của cuộc trò chuyện. Nó bao hàm sự trang trọng nhất định, khác với những cuộc trò chuyện thân mật, suồng sã. Nó không đơn thuần là 'xin chào' mà bao gồm những câu hỏi thăm sức khỏe, gia đình, công việc, hoặc nhận xét về thời tiết, môi trường xung quanh.

Prepositions

exchange after before

'exchange pleasantries': Trao đổi những lời xã giao. 'after/before pleasantries': Sau/Trước những lời xã giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pleasantries
  • exchange exchange pleasantries
    (trao đổi những lời chào hỏi xã giao)
  • skip skip the pleasantries
    (bỏ qua phần xã giao, đi thẳng vào vấn đề)
  • pass pass the usual pleasantries
    (trao đổi những lời xã giao thông thường)
Adjective + pleasantries
  • brief brief pleasantries
    (những lời xã giao ngắn gọn)
  • initial initial pleasantries
    (những lời xã giao ban đầu)
  • empty empty pleasantries
    (những lời xã giao sáo rỗng, vô nghĩa)

Idioms

  • exchange pleasantries

    Trao đổi những lời chào hỏi, nói chuyện xã giao lịch sự.

    "They exchanged pleasantries before getting down to business."

    (Họ trao đổi những lời xã giao trước khi bắt đầu công việc chính.)

  • skip the pleasantries

    Bỏ qua phần chào hỏi, xã giao để đi thẳng vào vấn đề.

    "Let's skip the pleasantries and discuss the proposal."

    (Chúng ta hãy bỏ qua phần xã giao và thảo luận đề xuất đi.)

  • beyond pleasantries

    Ngoài những lời xã giao thông thường; đi vào chủ đề sâu hơn hoặc nghiêm túc hơn.

    "Their conversation quickly moved beyond pleasantries to serious political topics."

    (Cuộc trò chuyện của họ nhanh chóng vượt ra ngoài những lời xã giao thông thường và chuyển sang các chủ đề chính trị nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasantries

Danh từ
Lật mặt

Những lời nói hoặc hành động lịch sự được trao đổi trong một tình huống xã hội, thường là lời mở đầu cho một cuộc trò chuyện.

"They exchanged pleasantries before getting down to business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasantries".

Vai trò của "Small Talk"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc trao đổi 'pleasantries' (thường được gọi là 'small talk' – trò chuyện xã giao) là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp tạo không khí thoải mái, phá vỡ sự im lặng và xây dựng mối quan hệ ban đầu trước khi thảo luận những chủ đề nghiêm túc hơn. Các chủ đề phổ biến cho 'pleasantries' thường là thời tiết, các sự kiện nhỏ, hoặc những lời khen nhẹ nhàng.

Biểu hiện sự tôn trọng và hòa nhã

Sử dụng 'pleasantries' không chỉ là phép lịch sự mà còn là cách thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và mong muốn duy trì một mối quan hệ hòa nhã, tích cực. Ngay cả trong môi trường công sở, việc dành vài phút cho những lời chào hỏi xã giao cũng có thể giúp cải thiện tinh thần đồng đội và tạo ra một không khí làm việc thân thiện hơn.