social etiquette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The customary code of polite behavior in society or among members of a particular profession or group.
Vietnamese Meaning
Quy tắc ứng xử lịch sự theo thông lệ trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding social etiquette is crucial for successful networking."
"Hiểu biết về phép xã giao là rất quan trọng để kết nối thành công."
-
"She has excellent social etiquette and always knows how to behave appropriately."
"Cô ấy có phép xã giao tuyệt vời và luôn biết cách cư xử phù hợp."
-
"The course covers various aspects of social etiquette, including dining and communication skills."
"Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh của phép xã giao, bao gồm kỹ năng ăn uống và giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến các quy tắc ứng xử được chấp nhận và mong đợi trong các tình huống xã hội. Nó bao gồm các khía cạnh như cách ăn uống, nói chuyện, chào hỏi và hành xử phù hợp trong các dịp khác nhau. 'Social etiquette' thường liên quan đến việc thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quan tâm đến người khác.
Prepositions
* **regarding:** Thường dùng để chỉ việc tuân thủ quy tắc ứng xử liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The rules regarding social etiquette at formal dinners are quite strict." (Các quy tắc liên quan đến phép xã giao trong các bữa tối trang trọng khá nghiêm ngặt.)
* **in:** Thường dùng để nói về phép xã giao trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Social etiquette in Japan is very different from that in the West." (Phép xã giao ở Nhật Bản rất khác so với ở phương Tây.)
* **for:** Thường dùng để thể hiện phép xã giao cần thiết cho một sự kiện hoặc dịp cụ thể. Ví dụ: "There are specific guidelines for social etiquette at a wedding."(Có những hướng dẫn cụ thể về phép xã giao tại một đám cưới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper social etiquette (phép xã giao đúng mực)
-
good good social etiquette (phép xã giao tốt)
-
basic basic social etiquette (phép xã giao cơ bản)
-
business business social etiquette (phép xã giao trong kinh doanh)
-
international international social etiquette (phép xã giao quốc tế)
-
observe observe social etiquette (tuân thủ phép xã giao)
-
follow follow social etiquette (làm theo phép xã giao)
-
violate violate social etiquette (vi phạm phép xã giao)
-
understand understand social etiquette (hiểu phép xã giao)
-
master master social etiquette (nắm vững phép xã giao)
-
rules of rules of social etiquette (các quy tắc phép xã giao)
-
lack of lack of social etiquette (thiếu phép xã giao)
-
standards of standards of social etiquette (các tiêu chuẩn phép xã giao)
Idioms
-
Mastering social etiquette is crucial.
Việc nắm vững phép xã giao là rất quan trọng.
"Mastering social etiquette is crucial for effective networking in a professional environment."
(Việc nắm vững phép xã giao là rất quan trọng để xây dựng mạng lưới hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp.)
-
A breach of social etiquette
Một hành vi vi phạm phép xã giao
"A breach of social etiquette, such as interrupting others, can lead to misunderstandings."
(Một hành vi vi phạm phép xã giao, như ngắt lời người khác, có thể dẫn đến hiểu lầm.)
-
Have a good sense of social etiquette
Có ý thức tốt về phép xã giao
"She always makes a good impression because she has a good sense of social etiquette."
(Cô ấy luôn tạo ấn tượng tốt vì cô ấy có ý thức tốt về phép xã giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social etiquette
noun phraseQuy tắc ứng xử lịch sự theo thông lệ trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể.
"Understanding social etiquette is crucial for successful networking."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding social etiquette is crucial for professional success. |
Hiểu biết về phép xã giao là rất quan trọng cho thành công trong công việc. |
| Phủ định | A lack of social etiquette can hinder your ability to build strong relationships. |
Việc thiếu phép xã giao có thể cản trở khả năng xây dựng các mối quan hệ bền chặt. |
| Nghi vấn | Is proper social etiquette still relevant in today's digital age? |
Liệu phép xã giao phù hợp có còn liên quan trong thời đại kỹ thuật số ngày nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social etiquette".
