(Top Banner Ad)
social etiquette
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Giao tiếp

social etiquette

UK: /ˈsəʊʃəl ˈetɪket/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈɛtɪkɛt/

Nghĩa tiếng Việt

phép xã giao lễ nghi xã giao quy tắc ứng xử xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customary code of polite behavior in society or among members of a particular profession or group.

Vietnamese Meaning

Quy tắc ứng xử lịch sự theo thông lệ trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding social etiquette is crucial for successful networking."

    "Hiểu biết về phép xã giao là rất quan trọng để kết nối thành công."

  • "She has excellent social etiquette and always knows how to behave appropriately."

    "Cô ấy có phép xã giao tuyệt vời và luôn biết cách cư xử phù hợp."

  • "The course covers various aspects of social etiquette, including dining and communication skills."

    "Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh của phép xã giao, bao gồm kỹ năng ăn uống và giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao tiếp
Adverb socially về mặt xã hội, có tính xã hội
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun/Adjective socialist người theo chủ nghĩa xã hội, thuộc chủ nghĩa xã hội
Noun etiquette phép xã giao, nghi thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

table manners (cách ứng xử trên bàn ăn)business etiquette (phép xã giao trong kinh doanh)netiquette (phép lịch sự trên mạng)

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Old French
estiquette
French
étiquette
English
etiquette
English
social etiquette

Nguồn gốc 'Etiquette' từ các nhãn dán ở cung điện

Từ 'etiquette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estiquette', ban đầu có nghĩa là 'nhãn dán' hoặc 'vé'. Vào thế kỷ 17, tại triều đình của Vua Louis XIV ở Versailles, các nhãn dán (étiquettes) được dùng để chỉ dẫn quy tắc ứng xử, nơi đứng của khách trong vườn hoặc trong các buổi lễ. Dần dần, từ này phát triển nghĩa để chỉ những quy tắc ứng xử trang trọng trong xã hội.

Từ 'Social' và ý nghĩa cộng đồng

Từ 'social' đến từ tiếng Latinh 'socius', có nghĩa là 'bạn bè', 'đồng minh' hoặc 'người đồng hành'. Nó nhấn mạnh bản chất con người là sống theo nhóm, cần sự tương tác và gắn kết với nhau để hình thành cộng đồng. Do đó, 'social' luôn gắn liền với các mối quan hệ và hành vi trong một tập thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến các quy tắc ứng xử được chấp nhận và mong đợi trong các tình huống xã hội. Nó bao gồm các khía cạnh như cách ăn uống, nói chuyện, chào hỏi và hành xử phù hợp trong các dịp khác nhau. 'Social etiquette' thường liên quan đến việc thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quan tâm đến người khác.

Prepositions

regarding in for

* **regarding:** Thường dùng để chỉ việc tuân thủ quy tắc ứng xử liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The rules regarding social etiquette at formal dinners are quite strict." (Các quy tắc liên quan đến phép xã giao trong các bữa tối trang trọng khá nghiêm ngặt.)
* **in:** Thường dùng để nói về phép xã giao trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Social etiquette in Japan is very different from that in the West." (Phép xã giao ở Nhật Bản rất khác so với ở phương Tây.)
* **for:** Thường dùng để thể hiện phép xã giao cần thiết cho một sự kiện hoặc dịp cụ thể. Ví dụ: "There are specific guidelines for social etiquette at a wedding."(Có những hướng dẫn cụ thể về phép xã giao tại một đám cưới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social etiquette
  • proper proper social etiquette
    (phép xã giao đúng mực)
  • good good social etiquette
    (phép xã giao tốt)
  • basic basic social etiquette
    (phép xã giao cơ bản)
  • business business social etiquette
    (phép xã giao trong kinh doanh)
  • international international social etiquette
    (phép xã giao quốc tế)
Verb + social etiquette
  • observe observe social etiquette
    (tuân thủ phép xã giao)
  • follow follow social etiquette
    (làm theo phép xã giao)
  • violate violate social etiquette
    (vi phạm phép xã giao)
  • understand understand social etiquette
    (hiểu phép xã giao)
  • master master social etiquette
    (nắm vững phép xã giao)
Noun + social etiquette
  • rules of rules of social etiquette
    (các quy tắc phép xã giao)
  • lack of lack of social etiquette
    (thiếu phép xã giao)
  • standards of standards of social etiquette
    (các tiêu chuẩn phép xã giao)

Idioms

  • Mastering social etiquette is crucial.

    Việc nắm vững phép xã giao là rất quan trọng.

    "Mastering social etiquette is crucial for effective networking in a professional environment."

    (Việc nắm vững phép xã giao là rất quan trọng để xây dựng mạng lưới hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp.)

  • A breach of social etiquette

    Một hành vi vi phạm phép xã giao

    "A breach of social etiquette, such as interrupting others, can lead to misunderstandings."

    (Một hành vi vi phạm phép xã giao, như ngắt lời người khác, có thể dẫn đến hiểu lầm.)

  • Have a good sense of social etiquette

    Có ý thức tốt về phép xã giao

    "She always makes a good impression because she has a good sense of social etiquette."

    (Cô ấy luôn tạo ấn tượng tốt vì cô ấy có ý thức tốt về phép xã giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social etiquette

noun phrase
Lật mặt

Quy tắc ứng xử lịch sự theo thông lệ trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể.

"Understanding social etiquette is crucial for successful networking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding social etiquette is crucial for professional success.
Hiểu biết về phép xã giao là rất quan trọng cho thành công trong công việc.
Phủ định
A lack of social etiquette can hinder your ability to build strong relationships.
Việc thiếu phép xã giao có thể cản trở khả năng xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Nghi vấn
Is proper social etiquette still relevant in today's digital age?
Liệu phép xã giao phù hợp có còn liên quan trong thời đại kỹ thuật số ngày nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social etiquette".

Quy tắc chào hỏi trong các nền văn hóa

Quy tắc chào hỏi là một phần quan trọng của phép xã giao và khác biệt lớn giữa các nền văn hóa. Ở phương Tây, cái bắt tay trực tiếp và giao tiếp bằng mắt là phổ biến. Trong khi đó, ở một số nước châu Á, cúi đầu là cách chào truyền thống thể hiện sự tôn trọng, và việc nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi có thể bị coi là bất lịch sự.

Phép xã giao bàn ăn

Phép xã giao bàn ăn cũng đa dạng. Ví dụ, ở nhiều nước phương Tây, việc đặt khuỷu tay lên bàn ăn bị coi là thô lỗ, và không nên bắt đầu ăn cho đến khi chủ nhà hoặc người lớn tuổi nhất đã bắt đầu. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, tạo ra tiếng động khi ăn súp hay mì có thể được xem là dấu hiệu của sự thưởng thức món ăn.