formalities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
things that need to be done to make something officially acceptable
Vietnamese Meaning
những thủ tục cần thiết để làm cho điều gì đó được chấp nhận một cách chính thức
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have to complete all the formalities before we can sign the contract."
"Chúng ta phải hoàn thành tất cả các thủ tục trước khi có thể ký hợp đồng."
-
"After a few formalities, we were allowed to enter the country."
"Sau một vài thủ tục, chúng tôi được phép nhập cảnh."
-
"Let's skip the formalities and get down to business."
"Hãy bỏ qua những thủ tục rườm rà và bắt đầu vào việc chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | hình dạng, mẫu đơn |
| Verb | form | hình thành, tạo thành |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng |
| Adverb | formally | một cách chính thức, trang trọng |
| Noun | formality | tính trang trọng, thủ tục |
| Adjective | informal | không chính thức, thân mật |
| Adverb | informally | một cách không chính thức, thân mật |
| Noun | informality | sự thân mật, không trang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh vào các quy trình, quy tắc, nghi thức cần tuân theo trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là các tình huống mang tính chất trang trọng, hành chính, hoặc pháp lý. Khác với 'procedure' (thủ tục) mang nghĩa chung chung hơn về một chuỗi hành động để đạt được mục đích, 'formalities' tập trung vào các yêu cầu mang tính hình thức, có tính chất bắt buộc tuân thủ.
Prepositions
'Complete formalities' (hoàn thành thủ tục), 'go through formalities' (thực hiện thủ tục), 'observe formalities' (tuân thủ thủ tục), 'waive formalities' (miễn thủ tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal formalities (các thủ tục pháp lý)
-
necessary necessary formalities (các thủ tục cần thiết)
-
mere mere formalities (chỉ là những thủ tục đơn thuần)
-
official official formalities (các thủ tục chính thức)
-
proper proper formalities (các thủ tục đúng đắn/phù hợp)
-
bureaucratic bureaucratic formalities (các thủ tục hành chính quan liêu)
-
complete complete the formalities (hoàn tất các thủ tục)
-
go through go through the formalities (thực hiện/trải qua các thủ tục)
-
deal with deal with the formalities (giải quyết các thủ tục)
-
dispense with dispense with the formalities (bỏ qua các thủ tục (vì không cần thiết))
-
skip skip the formalities (bỏ qua các thủ tục)
-
observe observe the formalities (tuân thủ các thủ tục)
Idioms
-
dispense with the formalities
Bỏ qua các thủ tục (không cần thiết), làm cho mọi việc đơn giản hơn.
"Let's dispense with the formalities and get straight to business."
(Chúng ta hãy bỏ qua các thủ tục rườm rà và đi thẳng vào công việc.)
-
go through the formalities
Thực hiện, trải qua các thủ tục cần thiết hoặc bắt buộc.
"We still need to go through the formalities to finalize the agreement."
(Chúng ta vẫn cần thực hiện các thủ tục để hoàn tất thỏa thuận.)
-
stand on ceremony/formalities
Quá câu nệ lễ nghi, quá chú trọng hình thức.
"Please, don't stand on ceremony; make yourself at home."
(Xin đừng quá câu nệ lễ nghi; cứ tự nhiên như ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formalities
nounnhững thủ tục cần thiết để làm cho điều gì đó được chấp nhận một cách chính thức
"We have to complete all the formalities before we can sign the contract."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company completed all the formalities before the merger. |
Công ty đã hoàn thành mọi thủ tục trước khi sáp nhập. |
| Phủ định | Didn't they complete all the formalities before signing the contract? |
Có phải họ đã không hoàn thành mọi thủ tục trước khi ký hợp đồng? |
| Nghi vấn | Are these formalities necessary to finalize the deal? |
Những thủ tục này có cần thiết để hoàn tất thỏa thuận không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He formally requests an extension on the deadline. |
Anh ấy chính thức yêu cầu gia hạn thời hạn. |
| Phủ định | She does not like formalities at business meetings. |
Cô ấy không thích các thủ tục rườm rà trong các cuộc họp kinh doanh. |
| Nghi vấn | Do they observe all the necessary formalities? |
Họ có tuân thủ tất cả các thủ tục cần thiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalities".
