(Top Banner Ad)
formalities
B2
noun B2 Giao tiếp, Hành chính, Nghi lễ

formalities

UK: /fɔːˈmælɪtiz/ • US: /fɔːrˈmælɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục hình thức lễ nghi các thủ tục hành chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

things that need to be done to make something officially acceptable

Vietnamese Meaning

những thủ tục cần thiết để làm cho điều gì đó được chấp nhận một cách chính thức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have to complete all the formalities before we can sign the contract."

    "Chúng ta phải hoàn thành tất cả các thủ tục trước khi có thể ký hợp đồng."

  • "After a few formalities, we were allowed to enter the country."

    "Sau một vài thủ tục, chúng tôi được phép nhập cảnh."

  • "Let's skip the formalities and get down to business."

    "Hãy bỏ qua những thủ tục rườm rà và bắt đầu vào việc chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu đơn
Verb form hình thành, tạo thành
Adjective formal chính thức, trang trọng
Adverb formally một cách chính thức, trang trọng
Noun formality tính trang trọng, thủ tục
Adjective informal không chính thức, thân mật
Adverb informally một cách không chính thức, thân mật
Noun informality sự thân mật, không trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành chính, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formel
English (14th C)
formal
English (17th C)
formality
English (18th C)
formalities

Nguồn gốc của "formalities"

"Formality" bắt nguồn từ từ "forma" trong tiếng Latin, có nghĩa là "hình dạng", "khuôn mẫu" hoặc "vẻ đẹp". Từ này sau đó phát triển thành "formel" trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa tuân theo các quy tắc. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, nó trở thành "formal", chỉ sự trang trọng, chính thức hoặc tuân thủ quy tắc. Đến thế kỷ 17, danh từ "formality" xuất hiện để chỉ tính chất trang trọng hoặc một quy tắc cụ thể. Ở dạng số nhiều, "formalities", nó thường ám chỉ các thủ tục, nghi lễ hoặc yêu cầu chính thức cần được thực hiện.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh vào các quy trình, quy tắc, nghi thức cần tuân theo trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là các tình huống mang tính chất trang trọng, hành chính, hoặc pháp lý. Khác với 'procedure' (thủ tục) mang nghĩa chung chung hơn về một chuỗi hành động để đạt được mục đích, 'formalities' tập trung vào các yêu cầu mang tính hình thức, có tính chất bắt buộc tuân thủ.

Prepositions

complete go through observe waive

'Complete formalities' (hoàn thành thủ tục), 'go through formalities' (thực hiện thủ tục), 'observe formalities' (tuân thủ thủ tục), 'waive formalities' (miễn thủ tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formalities
  • legal legal formalities
    (các thủ tục pháp lý)
  • necessary necessary formalities
    (các thủ tục cần thiết)
  • mere mere formalities
    (chỉ là những thủ tục đơn thuần)
  • official official formalities
    (các thủ tục chính thức)
  • proper proper formalities
    (các thủ tục đúng đắn/phù hợp)
  • bureaucratic bureaucratic formalities
    (các thủ tục hành chính quan liêu)
Verb + formalities
  • complete complete the formalities
    (hoàn tất các thủ tục)
  • go through go through the formalities
    (thực hiện/trải qua các thủ tục)
  • deal with deal with the formalities
    (giải quyết các thủ tục)
  • dispense with dispense with the formalities
    (bỏ qua các thủ tục (vì không cần thiết))
  • skip skip the formalities
    (bỏ qua các thủ tục)
  • observe observe the formalities
    (tuân thủ các thủ tục)

Idioms

  • dispense with the formalities

    Bỏ qua các thủ tục (không cần thiết), làm cho mọi việc đơn giản hơn.

    "Let's dispense with the formalities and get straight to business."

    (Chúng ta hãy bỏ qua các thủ tục rườm rà và đi thẳng vào công việc.)

  • go through the formalities

    Thực hiện, trải qua các thủ tục cần thiết hoặc bắt buộc.

    "We still need to go through the formalities to finalize the agreement."

    (Chúng ta vẫn cần thực hiện các thủ tục để hoàn tất thỏa thuận.)

  • stand on ceremony/formalities

    Quá câu nệ lễ nghi, quá chú trọng hình thức.

    "Please, don't stand on ceremony; make yourself at home."

    (Xin đừng quá câu nệ lễ nghi; cứ tự nhiên như ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalities

noun
Lật mặt

những thủ tục cần thiết để làm cho điều gì đó được chấp nhận một cách chính thức

"We have to complete all the formalities before we can sign the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company completed all the formalities before the merger.
Công ty đã hoàn thành mọi thủ tục trước khi sáp nhập.
Phủ định
Didn't they complete all the formalities before signing the contract?
Có phải họ đã không hoàn thành mọi thủ tục trước khi ký hợp đồng?
Nghi vấn
Are these formalities necessary to finalize the deal?
Những thủ tục này có cần thiết để hoàn tất thỏa thuận không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He formally requests an extension on the deadline.
Anh ấy chính thức yêu cầu gia hạn thời hạn.
Phủ định
She does not like formalities at business meetings.
Cô ấy không thích các thủ tục rườm rà trong các cuộc họp kinh doanh.
Nghi vấn
Do they observe all the necessary formalities?
Họ có tuân thủ tất cả các thủ tục cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalities".

Thủ tục trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, việc tuân thủ 'formalities' (thủ tục) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và chuyên nghiệp. Nó giúp mọi giao dịch diễn ra có trật tự và giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ xã hội thân mật, người ta thường cố gắng 'dispense with the formalities' (bỏ qua các thủ tục) để tạo sự thoải mái và gần gũi hơn.

Quan liêu và thủ tục rườm rà

Thuật ngữ 'bureaucratic formalities' (thủ tục hành chính quan liêu) thường ám chỉ các quy trình phức tạp, chậm chạp và không cần thiết trong các tổ chức lớn hoặc chính phủ. Mặc dù mục đích ban đầu của các thủ tục là để đảm bảo công bằng và trật tự, chúng đôi khi lại trở thành rào cản, gây khó khăn và tốn thời gian cho người dân hoặc doanh nghiệp, tạo ra ấn tượng tiêu cực về sự kém hiệu quả.