(Top Banner Ad)
pledge to
B2
Động từ B2 Tổng quát

pledge to

UK: /plɛdʒ/ • US: /plɛdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết hứa long trọng thề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally promise or undertake to do something.

Vietnamese Meaning

Long trọng hứa hoặc cam kết làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has pledged to reduce carbon emissions by 50% by 2030."

    "Chính phủ đã cam kết giảm lượng khí thải carbon xuống 50% vào năm 2030."

  • "She pledged to support the charity."

    "Cô ấy cam kết ủng hộ tổ chức từ thiện."

  • "They pledged to work harder."

    "Họ cam kết làm việc chăm chỉ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pledge lời cam kết, vật thế chấp, sự đảm bảo
Verb pledge cam kết, hứa, thế chấp
Noun pledger người cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pleganą
Medieval Latin
plegium
Old French
plege
Middle English
plegge

Nguồn gốc của 'Pledge'

'Pledge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plege', mang ý nghĩa 'một sự bảo đảm' hoặc 'một con tin'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Latin trung cổ 'plegium' và được cho là xuất phát từ gốc tiếng German cổ '*pleganą', có nghĩa là 'chịu trách nhiệm' hoặc 'bảo đảm cho ai đó/cái gì đó'. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc đặt cược tài sản hoặc thậm chí là con người để đảm bảo một lời hứa hoặc khoản vay.

Usage Note

Cụm 'pledge to' thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức đưa ra một lời hứa công khai và trang trọng về việc thực hiện một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái của sự cam kết mạnh mẽ và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Pledge (verb) + to + base verb
  • pledge pledge to support
    (cam kết ủng hộ)
  • pledge pledge to reduce emissions
    (cam kết giảm khí thải)
  • pledge pledge to donate
    (cam kết quyên góp)
Adjective + pledge (noun) + to + base verb
  • firm firm pledge to act
    (lời cam kết vững chắc để hành động)
  • solemn solemn pledge to serve
    (lời cam kết trang trọng để phục vụ)
  • renewed renewed pledge to cooperate
    (lời cam kết được đổi mới để hợp tác)
Verb + a pledge + to + base verb
  • make make a pledge to improve
    (đưa ra lời cam kết để cải thiện)
  • honor honor a pledge to help
    (thực hiện/giữ lời cam kết để giúp đỡ)
  • break break a pledge to change
    (phá vỡ lời cam kết để thay đổi)

Idioms

  • pledge allegiance to

    thề trung thành với

    "Citizens are expected to pledge allegiance to their country."

    (Công dân được mong đợi sẽ thề trung thành với đất nước của họ.)

  • pledge one's life/future to

    cống hiến cuộc đời/tương lai cho

    "She pledged her life to fighting for social justice."

    (Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để đấu tranh cho công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pledge to

Động từ
Lật mặt

Long trọng hứa hoặc cam kết làm điều gì đó.

"The government has pledged to reduce carbon emissions by 50% by 2030."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pledged to support the charity.
Cô ấy cam kết ủng hộ tổ chức từ thiện.
Phủ định
Didn't they pledge to reduce emissions?
Có phải họ đã không cam kết giảm lượng khí thải?
Nghi vấn
Will you pledge to uphold the constitution?
Bạn sẽ cam kết tuân thủ hiến pháp chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have pledged to donate 10% of its profits to environmental conservation.
Đến năm sau, công ty sẽ cam kết quyên góp 10% lợi nhuận của mình cho việc bảo tồn môi trường.
Phủ định
By the end of the campaign, many people still won't have pledged to support the cause.
Đến cuối chiến dịch, nhiều người vẫn sẽ không cam kết ủng hộ mục tiêu này.
Nghi vấn
Will the government have pledged enough resources to tackle climate change by the next international summit?
Liệu chính phủ sẽ cam kết đủ nguồn lực để giải quyết biến đổi khí hậu vào hội nghị thượng đỉnh quốc tế tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pledge to".

Lời Thề Trung Thành (The Pledge of Allegiance) ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'The Pledge of Allegiance' là một lời thề được đọc bởi học sinh ở trường học và tại các sự kiện công cộng, bày tỏ lòng trung thành với lá cờ và nền Cộng hòa của Hoa Kỳ. Đây là một nghi thức văn hóa quan trọng, nhấn mạnh giá trị yêu nước và sự đoàn kết.

Lời Thề Hôn Nhân (Wedding Vows)

Trong các đám cưới phương Tây, cô dâu và chú rể thường trao nhau 'wedding vows' (lời thề hôn nhân), nơi họ 'pledge' (cam kết) tình yêu, lòng chung thủy và sự ủng hộ lẫn nhau suốt đời. Đây là một nghi lễ thiêng liêng và ý nghĩa, đánh dấu sự khởi đầu của cuộc sống hôn nhân.