(Top Banner Ad)
not enough
A2
Cụm từ định lượng A2 Tổng quát

not enough

UK: /nɒt ɪˈnʌf/ • US: /nɑːt ɪˈnʌf/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ chưa đủ thiếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less than sufficient.

Vietnamese Meaning

Không đủ; ít hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There isn't enough time to finish the project."

    "Không có đủ thời gian để hoàn thành dự án."

  • "I don't have enough money to buy that car."

    "Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe đó."

  • "We didn't get enough sleep last night."

    "Chúng tôi đã không ngủ đủ giấc đêm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sufficient Đủ, đầy đủ (thường trang trọng hơn 'enough')
Adverb sufficiently Đủ mức, một cách đầy đủ
Noun sufficiency Sự đủ, sự đầy đủ
Adjective insufficient Không đủ, thiếu
Adverb insufficiently Không đủ mức, một cách thiếu hụt
Noun insufficiency Sự thiếu hụt, sự không đủ
Adjective adequate Đủ, thích đáng (về chất lượng hoặc số lượng)
Adjective inadequate Không đủ, không thích đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ganōgaz
Old English
genōh
Middle English
inōgh
Modern English
enough
Old English
nāwiht
Middle English
nat
Modern English
not
Modern English
not enough

Nguồn gốc của 'Not'

Từ 'not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', nghĩa đen là 'không một chút nào', nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Theo thời gian, nó được rút gọn thành 'nā' rồi thành 'not' như ngày nay, trở thành một trong những từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Anh.

Câu chuyện về 'Enough'

Từ 'enough' đến từ tiếng Anh cổ 'genōh', có nghĩa là 'đủ' hoặc 'đầy đủ'. Gốc Proto-Germanic của nó (*ganōgaz) cũng liên quan đến ý tưởng 'đạt tới' hoặc 'hoàn thành'. Khi kết hợp với 'not', nó tạo ra một cách đơn giản và trực tiếp để diễn tả sự thiếu hụt hoặc không đạt yêu cầu.

Usage Note

"Not enough" dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, mức độ, hoặc chất lượng. Nó thường được sử dụng để diễn tả rằng một cái gì đó không đáp ứng được yêu cầu hoặc mong đợi. Cần phân biệt với "insufficient", từ này trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.

Prepositions

of for

Khi theo sau bởi "of", nó thường được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc số đo cụ thể không đủ. Ví dụ: "There isn't enough of the cake for everyone." Khi theo sau bởi "for", nó chỉ ra rằng cái gì đó không đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "This room is not big enough for a large party."

Collocations (Từ đi kèm)

not enough + Noun
  • time not enough time
    (không đủ thời gian)
  • money not enough money
    (không đủ tiền)
  • space not enough space
    (không đủ chỗ, không đủ không gian)
  • resources not enough resources
    (không đủ nguồn lực)
  • sleep not enough sleep
    (không đủ giấc ngủ)
Verb + not enough
  • have have not enough
    (không có đủ)
  • get get not enough
    (không nhận đủ)
  • provide provide not enough
    (cung cấp không đủ)
  • do do not enough
    (làm không đủ, không thực hiện đủ)
  • be be not enough
    (không đủ (được dùng làm vị ngữ))
It's not enough (to/that...)
  • It's It's not enough to apologize.
    (Xin lỗi thôi là không đủ.)
  • It's It's not enough that we just talk about it.
    (Chúng ta chỉ nói về nó thôi là không đủ.)

Idioms

  • not enough room to swing a cat

    Rất chật chội, không có đủ không gian để di chuyển hoặc làm việc thoải mái.

    "Our new apartment is tiny; there's not enough room to swing a cat."

    (Căn hộ mới của chúng tôi bé tí; không đủ chỗ để xoay sở.)

  • not enough hours in the day

    Không đủ thời gian để hoàn thành mọi việc, cảm thấy quá bận rộn.

    "I have so much to do, there just aren't enough hours in the day."

    (Tôi có quá nhiều việc phải làm, dường như một ngày không đủ thời gian.)

  • not enough to go around

    Không đủ cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ cần đến.

    "With only five slices of pizza for eight people, there's clearly not enough to go around."

    (Chỉ có năm lát pizza cho tám người, rõ ràng là không đủ để chia đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not enough

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Không đủ; ít hơn mức cần thiết.

"There isn't enough time to finish the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not enough".

Tâm lý khan hiếm (Scarcity Mindset)

Khái niệm 'không đủ' thường gắn liền với 'tâm lý khan hiếm', một cách nghĩ rằng luôn có sự thiếu hụt về tiền bạc, thời gian, cơ hội, v.v. Điều này có thể dẫn đến lo lắng, căng thẳng và khó khăn trong việc đưa ra quyết định, thay vì tập trung vào những gì mình đang có.

Nền văn hóa 'Không bao giờ là đủ' (Never Enough Culture)

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là văn hóa tiêu dùng phương Tây, có một xu hướng ngầm tin rằng 'không bao giờ là đủ' – luôn phải có nhiều hơn, tốt hơn. Điều này thúc đẩy sự cạnh tranh, tham vọng nhưng cũng có thể dẫn đến sự không hài lòng mãn tính và áp lực phải liên tục phấn đấu.