not enough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Less than sufficient.
Vietnamese Meaning
Không đủ; ít hơn mức cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There isn't enough time to finish the project."
"Không có đủ thời gian để hoàn thành dự án."
-
"I don't have enough money to buy that car."
"Tôi không có đủ tiền để mua chiếc xe đó."
-
"We didn't get enough sleep last night."
"Chúng tôi đã không ngủ đủ giấc đêm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sufficient | Đủ, đầy đủ (thường trang trọng hơn 'enough') |
| Adverb | sufficiently | Đủ mức, một cách đầy đủ |
| Noun | sufficiency | Sự đủ, sự đầy đủ |
| Adjective | insufficient | Không đủ, thiếu |
| Adverb | insufficiently | Không đủ mức, một cách thiếu hụt |
| Noun | insufficiency | Sự thiếu hụt, sự không đủ |
| Adjective | adequate | Đủ, thích đáng (về chất lượng hoặc số lượng) |
| Adjective | inadequate | Không đủ, không thích đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Not enough" dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, mức độ, hoặc chất lượng. Nó thường được sử dụng để diễn tả rằng một cái gì đó không đáp ứng được yêu cầu hoặc mong đợi. Cần phân biệt với "insufficient", từ này trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
Prepositions
Khi theo sau bởi "of", nó thường được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc số đo cụ thể không đủ. Ví dụ: "There isn't enough of the cake for everyone." Khi theo sau bởi "for", nó chỉ ra rằng cái gì đó không đủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "This room is not big enough for a large party."
Collocations (Từ đi kèm)
-
time not enough time (không đủ thời gian)
-
money not enough money (không đủ tiền)
-
space not enough space (không đủ chỗ, không đủ không gian)
-
resources not enough resources (không đủ nguồn lực)
-
sleep not enough sleep (không đủ giấc ngủ)
-
have have not enough (không có đủ)
-
get get not enough (không nhận đủ)
-
provide provide not enough (cung cấp không đủ)
-
do do not enough (làm không đủ, không thực hiện đủ)
-
be be not enough (không đủ (được dùng làm vị ngữ))
-
It's It's not enough to apologize. (Xin lỗi thôi là không đủ.)
-
It's It's not enough that we just talk about it. (Chúng ta chỉ nói về nó thôi là không đủ.)
Idioms
-
not enough room to swing a cat
Rất chật chội, không có đủ không gian để di chuyển hoặc làm việc thoải mái.
"Our new apartment is tiny; there's not enough room to swing a cat."
(Căn hộ mới của chúng tôi bé tí; không đủ chỗ để xoay sở.)
-
not enough hours in the day
Không đủ thời gian để hoàn thành mọi việc, cảm thấy quá bận rộn.
"I have so much to do, there just aren't enough hours in the day."
(Tôi có quá nhiều việc phải làm, dường như một ngày không đủ thời gian.)
-
not enough to go around
Không đủ cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ cần đến.
"With only five slices of pizza for eight people, there's clearly not enough to go around."
(Chỉ có năm lát pizza cho tám người, rõ ràng là không đủ để chia đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not enough
Cụm từ định lượngKhông đủ; ít hơn mức cần thiết.
"There isn't enough time to finish the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not enough".
