(Top Banner Ad)
shy away from
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Chung

shy away from

UK: /ʃaɪ əˈweɪ frɒm/ • US: /ʃaɪ əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tránh né lảng tránh né tránh e dè ngại ngần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid something because you are nervous or frightened.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lảng tránh điều gì đó vì bạn lo lắng hoặc sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He never shied away from a fight."

    "Anh ấy chưa bao giờ lảng tránh một cuộc chiến."

  • "Many people shy away from difficult conversations."

    "Nhiều người né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn."

  • "The company shied away from investing in new technology due to the high cost."

    "Công ty đã tránh đầu tư vào công nghệ mới vì chi phí cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shy Nhút nhát, e thẹn
Noun shyness Sự nhút nhát, tính e thẹn
Adverb shyly Một cách nhút nhát, e thẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēoh / scēog
Middle English
schi
Modern English
shy

Nguồn gốc của 'shy away from'

Từ 'shy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēoh' hoặc 'scēog', mang nghĩa 'nhút nhát, e dè, dễ giật mình'. Khi kết hợp với giới từ 'away from', cụm động từ này gợi hình ảnh một người hoặc con vật e ngại, né tránh một điều gì đó đáng sợ, khó khăn hoặc không mong muốn, như thể đang 'giật mình lùi lại' khỏi nó.

Usage Note

Cụm động từ 'shy away from' thể hiện sự trốn tránh, né tránh một tình huống, trách nhiệm hoặc chủ đề nào đó do cảm thấy không thoải mái, thiếu tự tin hoặc sợ hãi. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự dè dặt. Khác với 'avoid' đơn thuần mang nghĩa tránh, 'shy away from' nhấn mạnh yếu tố tâm lý, cảm xúc dẫn đến hành động tránh né.

Prepositions

from

Giới từ 'from' đi sau 'shy away' và chỉ đối tượng hoặc tình huống bị tránh né.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + shy away from
  • always always shy away from
    (luôn luôn né tránh)
  • never never shy away from
    (không bao giờ né tránh)
  • tend to tend to shy away from
    (có xu hướng né tránh)
  • instinctively instinctively shy away from
    (theo bản năng né tránh)
Chủ ngữ (Danh từ/Đại từ) + shy away from
  • Many people Many people shy away from
    (Nhiều người né tránh)
  • Governments Governments shy away from
    (Các chính phủ né tránh)
  • He He shies away from
    (Anh ấy né tránh)
Bổ ngữ (Thứ bị né tránh)
  • from confrontation shy away from confrontation
    (né tránh đối đầu)
  • from responsibility shy away from responsibility
    (né tránh trách nhiệm)
  • from challenges shy away from challenges
    (né tránh thử thách)
  • from difficult questions shy away from difficult questions
    (né tránh những câu hỏi khó)

Idioms

  • shy away from responsibility

    né tránh trách nhiệm, không dám nhận trách nhiệm

    "He's the kind of leader who would never shy away from responsibility."

    (Anh ấy là kiểu lãnh đạo sẽ không bao giờ né tránh trách nhiệm.)

  • shy away from confrontation

    né tránh đối đầu, tránh xung đột

    "Some managers shy away from confrontation, which can make problems worse."

    (Một số quản lý né tránh đối đầu, điều này có thể làm cho vấn đề tồi tệ hơn.)

  • shy away from public speaking

    né tránh nói trước công chúng, ngại phát biểu trước đám đông

    "Many young professionals shy away from public speaking due to fear of judgment."

    (Nhiều chuyên gia trẻ ngại nói trước công chúng vì sợ bị đánh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shy away from

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tránh né, lảng tránh điều gì đó vì bạn lo lắng hoặc sợ hãi.

"He never shied away from a fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shy away from".

Sự Dũng Cảm và Trách Nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'shy away from' (né tránh) trách nhiệm hoặc thử thách thường được coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu cam kết. Ngược lại, việc đối mặt trực tiếp với khó khăn được đề cao như một phẩm chất lãnh đạo và lòng dũng cảm cá nhân.

Thảo Luận Những Chủ Đề Nhạy Cảm

Cụm từ này cũng thường được dùng khi nói về việc né tránh các chủ đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi, như chính trị, tôn giáo, hoặc vấn đề tài chính cá nhân. Trong một số bối cảnh xã hội, việc tránh né thảo luận những vấn đề này có thể là biểu hiện của sự lịch sự hoặc giữ hòa khí, mặc dù đôi khi nó cũng có thể ngăn cản việc giải quyết vấn đề.