Take the plunge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decide to do something important or risky, especially after thinking about it for a long time.
Vietnamese Meaning
Quyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài; liều mình làm, làm một việc gì đó quyết liệt và dứt khoát, thường liên quan đến rủi ro hoặc sự thay đổi lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of saving, they finally decided to take the plunge and buy a house."
"Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng họ đã quyết định liều mình mua một căn nhà."
-
"She was nervous about starting her own business, but she decided to take the plunge."
"Cô ấy đã lo lắng về việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng, nhưng cô ấy đã quyết định liều mình làm."
-
"They're thinking of taking the plunge and moving to another country."
"Họ đang nghĩ đến việc liều mình chuyển đến một quốc gia khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó đang cân nhắc một quyết định lớn như kết hôn, mua nhà, thay đổi công việc, hoặc bắt đầu một dự án kinh doanh. Cụm từ này mang ý nghĩa vượt qua sự do dự và chấp nhận rủi ro liên quan đến quyết định đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to take the plunge (quyết định mạnh dạn thực hiện (một việc lớn, thường là khó khăn))
-
hesitate hesitate to take the plunge (do dự, ngần ngại chưa dám mạnh dạn thực hiện)
-
encourage encourage someone to take the plunge (khuyến khích ai đó mạnh dạn thực hiện (điều gì đó))
-
finally finally take the plunge (cuối cùng cũng mạnh dạn làm điều gì đó (sau thời gian cân nhắc))
-
nervously nervously take the plunge (lo lắng nhưng vẫn mạnh dạn thực hiện)
Idioms
-
take the marital plunge
quyết định kết hôn (thường sau một thời gian dài cân nhắc hoặc có chút do dự)
"After dating for five years, they finally decided to take the marital plunge."
(Sau 5 năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)
-
take the entrepreneurial plunge
mạnh dạn khởi nghiệp, dấn thân vào con đường kinh doanh
"It's scary to leave a stable job, but she's ready to take the entrepreneurial plunge."
(Thật đáng sợ khi rời bỏ một công việc ổn định, nhưng cô ấy đã sẵn sàng dấn thân vào con đường khởi nghiệp.)
-
be ready to take the plunge
sẵn sàng mạnh dạn làm một việc lớn (thường là có rủi ro hoặc thay đổi cuộc đời)
"He's been thinking about moving abroad for years, and now he feels ready to take the plunge."
(Anh ấy đã nghĩ đến việc ra nước ngoài sống nhiều năm rồi, và giờ anh ấy cảm thấy sẵn sàng mạnh dạn thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take the plunge
IdiomQuyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài; liều mình làm, làm một việc gì đó quyết liệt và dứt khoát, thường liên quan đến rủi ro hoặc sự thay đổi lớn.
"After years of saving, they finally decided to take the plunge and buy a house."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I weren't so afraid of heights, I would take the plunge and go skydiving. |
Nếu tôi không sợ độ cao như vậy, tôi sẽ liều mình và đi nhảy dù. |
| Phủ định | If he didn't need the money so badly, he wouldn't take the plunge into such a risky business venture. |
Nếu anh ấy không cần tiền đến vậy, anh ấy đã không liều mình đầu tư vào một dự án kinh doanh đầy rủi ro như vậy. |
| Nghi vấn | Would you take the plunge and quit your job if you won the lottery? |
Bạn có liều mình bỏ việc nếu bạn trúng số không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been thinking about taking the plunge and starting her own business before she finally did it. |
Cô ấy đã suy nghĩ về việc dấn thân và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình trước khi cô ấy thực sự làm điều đó. |
| Phủ định | They hadn't been considering taking the plunge into buying a house until they found the perfect one. |
Họ đã không cân nhắc việc dấn thân vào việc mua một căn nhà cho đến khi họ tìm thấy căn nhà hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Had he been planning on taking the plunge and proposing to her before he found out she was moving? |
Anh ấy đã có kế hoạch dấn thân và cầu hôn cô ấy trước khi anh ấy phát hiện ra cô ấy sẽ chuyển đi phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am taking the plunge and asking her out tonight. |
Tôi đang quyết định liều mình và rủ cô ấy đi chơi tối nay. |
| Phủ định | He isn't taking the plunge and applying for the new job. |
Anh ấy không quyết định liều mình và nộp đơn xin công việc mới. |
| Nghi vấn | Are they taking the plunge and buying that old house? |
Họ có đang quyết định liều mình và mua căn nhà cũ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take the plunge".
