(Top Banner Ad)
Take the plunge
B2
Idiom B2 Cuộc sống cá nhân, Quyết định

Take the plunge

UK: /teɪk ðə plʌndʒ/ • US: /teɪk ðə plʌndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

Liều mình làm Đưa ra quyết định dứt khoát Nhắm mắt đưa chân Đâm lao phải theo lao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide to do something important or risky, especially after thinking about it for a long time.

Vietnamese Meaning

Quyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài; liều mình làm, làm một việc gì đó quyết liệt và dứt khoát, thường liên quan đến rủi ro hoặc sự thay đổi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of saving, they finally decided to take the plunge and buy a house."

    "Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng họ đã quyết định liều mình mua một căn nhà."

  • "She was nervous about starting her own business, but she decided to take the plunge."

    "Cô ấy đã lo lắng về việc bắt đầu công việc kinh doanh riêng, nhưng cô ấy đã quyết định liều mình làm."

  • "They're thinking of taking the plunge and moving to another country."

    "Họ đang nghĩ đến việc liều mình chuyển đến một quốc gia khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plunge lao xuống, nhúng chìm (vào nước); giảm mạnh đột ngột (giá cả, số lượng)
Noun plunge sự lao xuống, sự nhúng chìm; sự giảm mạnh đột ngột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống cá nhân, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plongier
Middle English
ploungen
English
plunge

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'take the plunge' có nghĩa đen là nhảy hoặc lao xuống nước một cách đột ngột. Về sau, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc đưa ra một quyết định lớn, thường là khó khăn hoặc đầy rủi ro, giống như việc nhảy vào một tình huống không chắc chắn mà không thể quay lại. Nó gợi lên hình ảnh của một bước đi táo bạo vào điều chưa biết.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó đang cân nhắc một quyết định lớn như kết hôn, mua nhà, thay đổi công việc, hoặc bắt đầu một dự án kinh doanh. Cụm từ này mang ý nghĩa vượt qua sự do dự và chấp nhận rủi ro liên quan đến quyết định đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + take the plunge
  • decide decide to take the plunge
    (quyết định mạnh dạn thực hiện (một việc lớn, thường là khó khăn))
  • hesitate hesitate to take the plunge
    (do dự, ngần ngại chưa dám mạnh dạn thực hiện)
  • encourage encourage someone to take the plunge
    (khuyến khích ai đó mạnh dạn thực hiện (điều gì đó))
Trạng từ + take the plunge
  • finally finally take the plunge
    (cuối cùng cũng mạnh dạn làm điều gì đó (sau thời gian cân nhắc))
  • nervously nervously take the plunge
    (lo lắng nhưng vẫn mạnh dạn thực hiện)

Idioms

  • take the marital plunge

    quyết định kết hôn (thường sau một thời gian dài cân nhắc hoặc có chút do dự)

    "After dating for five years, they finally decided to take the marital plunge."

    (Sau 5 năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)

  • take the entrepreneurial plunge

    mạnh dạn khởi nghiệp, dấn thân vào con đường kinh doanh

    "It's scary to leave a stable job, but she's ready to take the entrepreneurial plunge."

    (Thật đáng sợ khi rời bỏ một công việc ổn định, nhưng cô ấy đã sẵn sàng dấn thân vào con đường khởi nghiệp.)

  • be ready to take the plunge

    sẵn sàng mạnh dạn làm một việc lớn (thường là có rủi ro hoặc thay đổi cuộc đời)

    "He's been thinking about moving abroad for years, and now he feels ready to take the plunge."

    (Anh ấy đã nghĩ đến việc ra nước ngoài sống nhiều năm rồi, và giờ anh ấy cảm thấy sẵn sàng mạnh dạn thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take the plunge

Idiom
Lật mặt

Quyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài; liều mình làm, làm một việc gì đó quyết liệt và dứt khoát, thường liên quan đến rủi ro hoặc sự thay đổi lớn.

"After years of saving, they finally decided to take the plunge and buy a house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so afraid of heights, I would take the plunge and go skydiving.
Nếu tôi không sợ độ cao như vậy, tôi sẽ liều mình và đi nhảy dù.
Phủ định
If he didn't need the money so badly, he wouldn't take the plunge into such a risky business venture.
Nếu anh ấy không cần tiền đến vậy, anh ấy đã không liều mình đầu tư vào một dự án kinh doanh đầy rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Would you take the plunge and quit your job if you won the lottery?
Bạn có liều mình bỏ việc nếu bạn trúng số không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been thinking about taking the plunge and starting her own business before she finally did it.
Cô ấy đã suy nghĩ về việc dấn thân và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình trước khi cô ấy thực sự làm điều đó.
Phủ định
They hadn't been considering taking the plunge into buying a house until they found the perfect one.
Họ đã không cân nhắc việc dấn thân vào việc mua một căn nhà cho đến khi họ tìm thấy căn nhà hoàn hảo.
Nghi vấn
Had he been planning on taking the plunge and proposing to her before he found out she was moving?
Anh ấy đã có kế hoạch dấn thân và cầu hôn cô ấy trước khi anh ấy phát hiện ra cô ấy sẽ chuyển đi phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am taking the plunge and asking her out tonight.
Tôi đang quyết định liều mình và rủ cô ấy đi chơi tối nay.
Phủ định
He isn't taking the plunge and applying for the new job.
Anh ấy không quyết định liều mình và nộp đơn xin công việc mới.
Nghi vấn
Are they taking the plunge and buying that old house?
Họ có đang quyết định liều mình và mua căn nhà cũ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take the plunge".

Bước ngoặt cuộc đời

Cụm từ 'take the plunge' thường được sử dụng khi nói về những quyết định trọng đại trong cuộc đời, như kết hôn, chuyển đến một thành phố mới, hay bắt đầu một công việc kinh doanh riêng. Nó gợi lên hình ảnh một hành động dũng cảm, vượt qua sự sợ hãi để đón nhận một khởi đầu mới đầy hứa hẹn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro.

Quyết định hôn nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'take the plunge' đặc biệt gắn liền với việc kết hôn. Nó diễn tả bước ngoặt từ cuộc sống độc thân sang cuộc sống hôn nhân, một quyết định đòi hỏi sự cam kết và dũng cảm đối mặt với tương lai chung.