(Top Banner Ad)
plunger pot
B1
danh từ B1 Đồ dùng gia đình, Ẩm thực (pha cà phê)

plunger pot

UK: /ˈplʌndʒər pɒt/ • US: /ˈplʌndʒər pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

bình French press bình pha cà phê kiểu Pháp ca đánh cà phê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coffee maker that uses a plunger to separate the coffee grounds from the brewed coffee. Also known as a French press or cafetière.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ pha cà phê sử dụng một pittông (plunger) để tách bã cà phê khỏi cà phê đã pha. Còn được biết đến với tên gọi French press hoặc cafetière.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a strong cup of coffee in her new plunger pot."

    "Cô ấy pha một tách cà phê đậm đặc trong chiếc French press mới của mình."

  • "He prefers using a plunger pot because it produces a richer, fuller flavor than drip coffee."

    "Anh ấy thích dùng bình French press hơn vì nó tạo ra hương vị đậm đà và đầy đặn hơn so với cà phê phin."

  • "The plunger pot is easy to clean, just rinse out the grounds and wash the beaker."

    "Bình French press rất dễ vệ sinh, chỉ cần rửa sạch bã cà phê và rửa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plunge lao xuống, nhúng, đâm sâu vào (ví dụ: nhúng tay vào nước)
Noun plunge hành động lao xuống hoặc nhúng nhanh; sự giảm mạnh (ví dụ: giá giảm mạnh)
Noun plunger pit-tông, dụng cụ nhấn (ví dụ: cây thông tắc bồn cầu; bộ phận ép của bình French press)
Noun pot nồi, bình, chậu (dùng để nấu, chứa chất lỏng hoặc trồng cây)
Noun pottery đồ gốm, nghề làm gốm

Synonyms

French press (French press (bình pha cà phê kiểu Pháp))cafetière (Cafetière (bình pha cà phê kiểu Pháp, thường dùng ở Pháp))

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ẩm thực (pha cà phê)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*puttaz
Old English
pott
Latin
plumbum
Old French
plongier
English
plunge
English
plunger
English (Compound)
plunger pot

Nguồn gốc 'Bình Ép Cà Phê'

Từ 'plunger' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin cổ 'plumbum' (chì), liên quan đến hành động nhấn chìm hoặc làm chìm xuống, giống như cách người ta dùng chì để đo độ sâu. Còn 'pot' đơn giản có nghĩa là cái nồi hoặc bình chứa. Khi kết hợp, 'plunger pot' miêu tả chính xác một chiếc bình có một bộ phận nhấn để ép. Ngày nay, nó thường được biết đến rộng rãi với tên gọi 'French press' (bình ép kiểu Pháp), một dụng cụ pha cà phê được yêu thích vì sự đơn giản và hương vị đậm đà mà nó mang lại.

Usage Note

Thuật ngữ 'plunger pot' nhấn mạnh vào cơ chế hoạt động chính của dụng cụ này, đó là sử dụng pittông để nén và tách bã. 'French press' phổ biến hơn và mang tính thương mại, còn 'cafetière' thường được dùng ở các nước nói tiếng Pháp.

Prepositions

with in

‘With’ thường dùng để chỉ vật liệu hoặc tính chất của plunger pot, ví dụ: ‘a plunger pot with a glass beaker’. ‘In’ thường dùng để chỉ việc sử dụng plunger pot để đựng cái gì, ví dụ: ‘make coffee in a plunger pot’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plunger pot
  • glass glass plunger pot
    (bình ép cà phê thủy tinh)
  • stainless steel stainless steel plunger pot
    (bình ép cà phê bằng thép không gỉ)
  • small small plunger pot
    (bình ép cà phê cỡ nhỏ)
Verb + plunger pot
  • use use a plunger pot
    (sử dụng bình ép cà phê)
  • brew coffee in brew coffee in a plunger pot
    (pha cà phê bằng bình ép)
  • clean clean a plunger pot
    (vệ sinh bình ép cà phê)
  • press press the plunger pot
    (nhấn bộ phận ép của bình)
Noun + plunger pot
  • coffee coffee plunger pot
    (bình ép cà phê)
  • French press French press plunger pot
    (bình ép cà phê kiểu Pháp)

Idioms

  • a plunger pot of coffee

    một bình cà phê pha bằng bình ép (chỉ lượng cà phê được pha trong bình)

    "She made a plunger pot of coffee for breakfast."

    (Cô ấy đã pha một bình cà phê bằng bình ép cho bữa sáng.)

  • brew with a plunger pot

    pha cà phê bằng bình ép

    "Many prefer to brew with a plunger pot for a richer taste."

    (Nhiều người thích pha cà phê bằng bình ép để có hương vị đậm đà hơn.)

  • the plunger pot method

    phương pháp pha cà phê bằng bình ép

    "The plunger pot method is known for extracting full flavor."

    (Phương pháp pha bằng bình ép nổi tiếng vì chiết xuất được trọn vẹn hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plunger pot

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ pha cà phê sử dụng một pittông (plunger) để tách bã cà phê khỏi cà phê đã pha. Còn được biết đến với tên gọi French press hoặc cafetière.

"She made a strong cup of coffee in her new plunger pot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunger pot".

Bình Ép Cà Phê Pháp (French Press)

Mặc dù tên gọi tiếng Anh là 'plunger pot', dụng cụ này thường được biết đến rộng rãi trên thế giới với cái tên 'French press'. Đây là một trong những phương pháp pha cà phê thủ công phổ biến và được yêu thích nhất, nổi tiếng với khả năng tạo ra một tách cà phê đậm đà, đầy đặn và giữ được nhiều tinh dầu tự nhiên của hạt cà phê.

Sự Đơn Giản và Hương Vị Đậm Đà

Plunger pot được ưa chuộng không chỉ vì sự đơn giản trong thiết kế và dễ sử dụng mà còn vì khả năng mang lại hương vị cà phê mộc mạc, ít lọc bỏ, giúp người dùng cảm nhận rõ nét hơn các nốt hương của hạt cà phê. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn thưởng thức cà phê nguyên chất, không bị mất đi độ dầu tự nhiên và body dày.