plunger pot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coffee maker that uses a plunger to separate the coffee grounds from the brewed coffee. Also known as a French press or cafetière.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ pha cà phê sử dụng một pittông (plunger) để tách bã cà phê khỏi cà phê đã pha. Còn được biết đến với tên gọi French press hoặc cafetière.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a strong cup of coffee in her new plunger pot."
"Cô ấy pha một tách cà phê đậm đặc trong chiếc French press mới của mình."
-
"He prefers using a plunger pot because it produces a richer, fuller flavor than drip coffee."
"Anh ấy thích dùng bình French press hơn vì nó tạo ra hương vị đậm đà và đầy đặn hơn so với cà phê phin."
-
"The plunger pot is easy to clean, just rinse out the grounds and wash the beaker."
"Bình French press rất dễ vệ sinh, chỉ cần rửa sạch bã cà phê và rửa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | plunge | lao xuống, nhúng, đâm sâu vào (ví dụ: nhúng tay vào nước) |
| Noun | plunge | hành động lao xuống hoặc nhúng nhanh; sự giảm mạnh (ví dụ: giá giảm mạnh) |
| Noun | plunger | pit-tông, dụng cụ nhấn (ví dụ: cây thông tắc bồn cầu; bộ phận ép của bình French press) |
| Noun | pot | nồi, bình, chậu (dùng để nấu, chứa chất lỏng hoặc trồng cây) |
| Noun | pottery | đồ gốm, nghề làm gốm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'plunger pot' nhấn mạnh vào cơ chế hoạt động chính của dụng cụ này, đó là sử dụng pittông để nén và tách bã. 'French press' phổ biến hơn và mang tính thương mại, còn 'cafetière' thường được dùng ở các nước nói tiếng Pháp.
Prepositions
‘With’ thường dùng để chỉ vật liệu hoặc tính chất của plunger pot, ví dụ: ‘a plunger pot with a glass beaker’. ‘In’ thường dùng để chỉ việc sử dụng plunger pot để đựng cái gì, ví dụ: ‘make coffee in a plunger pot’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glass glass plunger pot (bình ép cà phê thủy tinh)
-
stainless steel stainless steel plunger pot (bình ép cà phê bằng thép không gỉ)
-
small small plunger pot (bình ép cà phê cỡ nhỏ)
-
use use a plunger pot (sử dụng bình ép cà phê)
-
brew coffee in brew coffee in a plunger pot (pha cà phê bằng bình ép)
-
clean clean a plunger pot (vệ sinh bình ép cà phê)
-
press press the plunger pot (nhấn bộ phận ép của bình)
-
coffee coffee plunger pot (bình ép cà phê)
-
French press French press plunger pot (bình ép cà phê kiểu Pháp)
Idioms
-
a plunger pot of coffee
một bình cà phê pha bằng bình ép (chỉ lượng cà phê được pha trong bình)
"She made a plunger pot of coffee for breakfast."
(Cô ấy đã pha một bình cà phê bằng bình ép cho bữa sáng.)
-
brew with a plunger pot
pha cà phê bằng bình ép
"Many prefer to brew with a plunger pot for a richer taste."
(Nhiều người thích pha cà phê bằng bình ép để có hương vị đậm đà hơn.)
-
the plunger pot method
phương pháp pha cà phê bằng bình ép
"The plunger pot method is known for extracting full flavor."
(Phương pháp pha bằng bình ép nổi tiếng vì chiết xuất được trọn vẹn hương vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plunger pot
danh từMột dụng cụ pha cà phê sử dụng một pittông (plunger) để tách bã cà phê khỏi cà phê đã pha. Còn được biết đến với tên gọi French press hoặc cafetière.
"She made a strong cup of coffee in her new plunger pot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunger pot".
