(Top Banner Ad)
plushie
A2
noun A2 Đồ chơi, Văn hóa đại chúng

plushie

UK: /ˈplʌʃi/ • US: /ˈplʌʃi/

Nghĩa tiếng Việt

thú nhồi bông đồ chơi nhồi bông gấu bông (nếu là hình gấu)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft toy made of plush fabric and typically filled with stuffing.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ chơi mềm làm bằng vải bông (plush) và thường được nhồi bông bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter loves to cuddle with her favorite plushie at night."

    "Con gái tôi thích ôm ấp con thú nhồi bông yêu thích của nó vào ban đêm."

  • "She has a collection of plushies on her bed."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập thú nhồi bông trên giường."

  • "The plushie is so soft and cuddly."

    "Con thú nhồi bông này rất mềm và dễ ôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plush Sang trọng, xa hoa (thường dùng để mô tả không gian, nội thất); làm bằng vải nhung mềm mại.
Noun plush Vải nhung, vải lông mềm dày, thường dùng để bọc đồ nội thất hoặc làm thú nhồi bông.
Noun plushness Sự sang trọng, sự xa hoa; sự mềm mại như nhung.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pilus
Old French
peluche
English
plush
English
plushie

Nguồn gốc từ 'plush' và hậu tố '-ie'

Từ 'plushie' xuất phát từ 'plush' (vải nhung, sang trọng) và hậu tố '-ie' (thường dùng để tạo thành danh từ chỉ sự nhỏ bé, đáng yêu, hoặc thân mật, như 'doggy' hay 'sweetie'). 'Plush' ban đầu dùng để chỉ loại vải mềm mại, có lông dày, mang lại cảm giác xa xỉ. Kết hợp lại, 'plushie' mô tả một món đồ chơi nhồi bông mềm mại, dễ thương, thường được làm từ vải 'plush'.

Usage Note

Từ 'plushie' là một từ lóng (informal) phổ biến, thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc những người lớn yêu thích các loại đồ chơi mềm. Nó mang sắc thái thân mật, đáng yêu và thường dùng để chỉ các loại thú nhồi bông, búp bê nhồi bông, hoặc bất kỳ đồ chơi mềm nào được làm từ vải plush. So với từ 'stuffed animal' (thú nhồi bông), 'plushie' mang tính chất gần gũi và trẻ con hơn. 'Plushie' nhấn mạnh vào cảm giác mềm mại và êm ái của đồ chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + plushie
  • soft soft plushie
    (thú nhồi bông mềm mại)
  • cute cute plushie
    (thú nhồi bông dễ thương)
  • giant giant plushie
    (thú nhồi bông khổng lồ)
  • beloved beloved plushie
    (thú nhồi bông yêu quý)
  • handmade handmade plushie
    (thú nhồi bông làm thủ công)
Động từ + plushie
  • hug a hug a plushie
    (ôm một chú thú nhồi bông)
  • collect collect plushies
    (sưu tầm thú nhồi bông)
  • gift a gift a plushie
    (tặng một chú thú nhồi bông)
  • play with a play with a plushie
    (chơi với thú nhồi bông)

Idioms

  • comfort plushie

    Thú nhồi bông an ủi; đồ vật mang lại cảm giác thoải mái và an toàn.

    "My daughter can't sleep without her comfort plushie."

    (Con gái tôi không thể ngủ nếu không có thú nhồi bông an ủi của bé.)

  • security plushie

    Thú nhồi bông mang lại cảm giác an toàn, che chở, đặc biệt trong những tình huống lạ hoặc khó khăn.

    "He always brings his security plushie whenever we travel to new places."

    (Anh ấy luôn mang theo thú nhồi bông mang lại cảm giác an toàn mỗi khi chúng tôi đi du lịch đến những nơi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plushie

noun
Lật mặt

Một loại đồ chơi mềm làm bằng vải bông (plush) và thường được nhồi bông bên trong.

"My daughter loves to cuddle with her favorite plushie at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be hugging her plushie all night because she misses her friend.
Cô ấy sẽ ôm gấu bông của mình cả đêm vì cô ấy nhớ bạn của cô ấy.
Phủ định
They won't be selling plushies at the convention anymore; it's against the rules.
Họ sẽ không bán thú nhồi bông tại hội nghị nữa; điều đó trái với quy định.
Nghi vấn
Will he be displaying his plushie collection at the exhibition next week?
Liệu anh ấy có trưng bày bộ sưu tập thú nhồi bông của mình tại triển lãm vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plushie".

Vật an ủi và giảm căng thẳng

Plushie không chỉ là đồ chơi cho trẻ em mà còn là vật an ủi phổ biến cho người lớn, giúp giảm căng thẳng và lo âu. Việc ôm một plushie mềm mại có thể mang lại cảm giác thoải mái, an toàn và giúp giải tỏa tâm lý sau một ngày mệt mỏi.

Sự phổ biến trong văn hóa đại chúng và sưu tầm

Plushie cực kỳ phổ biến trong văn hóa đại chúng toàn cầu, đặc biệt là ở Nhật Bản (gắn liền với văn hóa 'kawaii' - dễ thương, và các trò chơi gắp thú bông). Chúng cũng đã trở thành mặt hàng sưu tầm có giá trị, với nhiều thiết kế độc đáo từ các nhân vật hoạt hình, trò chơi điện tử và nghệ sĩ, thu hút cả trẻ em và người lớn.