stuffed toy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toy made of cloth and filled with a soft material, such as cotton or synthetic fiber; often resembling an animal.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ chơi làm bằng vải và nhồi bằng vật liệu mềm, chẳng hạn như bông hoặc sợi tổng hợp; thường có hình dạng giống một con vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl loved to sleep with her stuffed toy bear."
"Cô bé rất thích ngủ với con gấu bông của mình."
-
"He gave his son a stuffed toy for his birthday."
"Anh ấy tặng con trai một con thú nhồi bông nhân dịp sinh nhật."
-
"Many children have a favorite stuffed toy that they take everywhere."
"Nhiều đứa trẻ có một món đồ chơi nhồi bông yêu thích mà chúng mang đi khắp mọi nơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stuffed toy' thường được sử dụng để chỉ các loại đồ chơi mềm mại, có thể ôm, thường được trẻ em yêu thích. Nó nhấn mạnh vào vật liệu nhồi bên trong đồ chơi, tạo cảm giác thoải mái và an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cuddly a cuddly stuffed toy (một món đồ chơi nhồi bông mềm mại, dễ ôm)
-
soft a soft stuffed toy (một món đồ chơi nhồi bông mềm)
-
fluffy a fluffy stuffed toy (một món đồ chơi nhồi bông mềm mại, có lông tơ)
-
favorite a child's favorite stuffed toy (món đồ chơi nhồi bông yêu thích của trẻ)
-
hug to hug a stuffed toy (ôm một món đồ chơi nhồi bông)
-
play with to play with a stuffed toy (chơi với một món đồ chơi nhồi bông)
-
make to make a stuffed toy (tự làm một món đồ chơi nhồi bông)
-
collect to collect stuffed toys (sưu tập đồ chơi nhồi bông)
-
collection of a collection of stuffed toys (một bộ sưu tập đồ chơi nhồi bông)
-
pile of a pile of stuffed toys (một đống đồ chơi nhồi bông)
Idioms
-
as quiet as a stuffed toy
im lặng, bất động như một món đồ chơi nhồi bông (ám chỉ ai đó rất im lặng hoặc không phản ứng)
"The child sat in the corner, as quiet as a stuffed toy, watching the commotion."
(Đứa trẻ ngồi trong góc, im thin thít như một món đồ chơi nhồi bông, nhìn sự ồn ào.)
-
treat someone like a stuffed toy
đối xử với ai đó như một món đồ chơi nhồi bông (ám chỉ việc đối xử với ai đó một cách thụ động, không để họ có tiếng nói hoặc tự do hành động)
"Don't just stand there and let them treat you like a stuffed toy; speak up!"
(Đừng chỉ đứng đó và để họ đối xử với bạn như một món đồ chơi nhồi bông; hãy lên tiếng đi!)
-
a comfort stuffed toy
một món đồ chơi nhồi bông an ủi (vật phẩm mà trẻ em bám víu vào để cảm thấy an toàn và được trấn an)
"She always sleeps with her old teddy bear; it's her comfort stuffed toy."
(Cô bé luôn ngủ với chú gấu bông cũ của mình; đó là món đồ chơi nhồi bông an ủi của cô bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stuffed toy
danh từMột loại đồ chơi làm bằng vải và nhồi bằng vật liệu mềm, chẳng hạn như bông hoặc sợi tổng hợp; thường có hình dạng giống một con vật.
"The little girl loved to sleep with her stuffed toy bear."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child's stuffed toy is very soft. |
Đồ chơi nhồi bông của đứa trẻ rất mềm mại. |
| Phủ định | These stuffed toys are not suitable for infants. |
Những đồ chơi nhồi bông này không phù hợp cho trẻ sơ sinh. |
| Nghi vấn | Is that stuffed toy yours? |
Đồ chơi nhồi bông đó có phải của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffed toy".
