(Top Banner Ad)
stuffed toy
A2
danh từ A2 Đồ chơi

stuffed toy

UK: /stʌft tɔɪ/ • US: /stʌft tɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi nhồi bông thú nhồi bông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy made of cloth and filled with a soft material, such as cotton or synthetic fiber; often resembling an animal.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ chơi làm bằng vải và nhồi bằng vật liệu mềm, chẳng hạn như bông hoặc sợi tổng hợp; thường có hình dạng giống một con vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl loved to sleep with her stuffed toy bear."

    "Cô bé rất thích ngủ với con gấu bông của mình."

  • "He gave his son a stuffed toy for his birthday."

    "Anh ấy tặng con trai một con thú nhồi bông nhân dịp sinh nhật."

  • "Many children have a favorite stuffed toy that they take everywhere."

    "Nhiều đứa trẻ có một món đồ chơi nhồi bông yêu thích mà chúng mang đi khắp mọi nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi, nhét đầy
Noun stuffing vật liệu nhồi; nhân nhồi (thức ăn)
Noun toy đồ chơi
Verb toy chơi đùa (với); đùa giỡn (với ý tưởng)
Adjective stuffed được nhồi bông/đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
stuff (verb)
English
toy (noun)

Sự kết hợp của 'nhồi' và 'đồ chơi'

Cụm từ 'stuffed toy' là một ví dụ đơn giản về việc kết hợp hai từ tiếng Anh để tạo ra một nghĩa mới rõ ràng. Từ 'stuffed' (tính từ) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'stuff', có nghĩa là 'nhồi đầy, lấp đầy' bằng vật liệu mềm. Từ 'toy' có nghĩa là 'đồ chơi', một vật dụng dùng để giải trí, đặc biệt là cho trẻ em. Khi kết hợp, 'stuffed toy' mô tả chính xác một món đồ chơi được nhồi bông hoặc vật liệu mềm bên trong, thường có hình dạng con vật hoặc nhân vật.

Usage Note

Cụm từ 'stuffed toy' thường được sử dụng để chỉ các loại đồ chơi mềm mại, có thể ôm, thường được trẻ em yêu thích. Nó nhấn mạnh vào vật liệu nhồi bên trong đồ chơi, tạo cảm giác thoải mái và an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuffed toy
  • cuddly a cuddly stuffed toy
    (một món đồ chơi nhồi bông mềm mại, dễ ôm)
  • soft a soft stuffed toy
    (một món đồ chơi nhồi bông mềm)
  • fluffy a fluffy stuffed toy
    (một món đồ chơi nhồi bông mềm mại, có lông tơ)
  • favorite a child's favorite stuffed toy
    (món đồ chơi nhồi bông yêu thích của trẻ)
Verb + stuffed toy
  • hug to hug a stuffed toy
    (ôm một món đồ chơi nhồi bông)
  • play with to play with a stuffed toy
    (chơi với một món đồ chơi nhồi bông)
  • make to make a stuffed toy
    (tự làm một món đồ chơi nhồi bông)
  • collect to collect stuffed toys
    (sưu tập đồ chơi nhồi bông)
Noun + stuffed toy
  • collection of a collection of stuffed toys
    (một bộ sưu tập đồ chơi nhồi bông)
  • pile of a pile of stuffed toys
    (một đống đồ chơi nhồi bông)

Idioms

  • as quiet as a stuffed toy

    im lặng, bất động như một món đồ chơi nhồi bông (ám chỉ ai đó rất im lặng hoặc không phản ứng)

    "The child sat in the corner, as quiet as a stuffed toy, watching the commotion."

    (Đứa trẻ ngồi trong góc, im thin thít như một món đồ chơi nhồi bông, nhìn sự ồn ào.)

  • treat someone like a stuffed toy

    đối xử với ai đó như một món đồ chơi nhồi bông (ám chỉ việc đối xử với ai đó một cách thụ động, không để họ có tiếng nói hoặc tự do hành động)

    "Don't just stand there and let them treat you like a stuffed toy; speak up!"

    (Đừng chỉ đứng đó và để họ đối xử với bạn như một món đồ chơi nhồi bông; hãy lên tiếng đi!)

  • a comfort stuffed toy

    một món đồ chơi nhồi bông an ủi (vật phẩm mà trẻ em bám víu vào để cảm thấy an toàn và được trấn an)

    "She always sleeps with her old teddy bear; it's her comfort stuffed toy."

    (Cô bé luôn ngủ với chú gấu bông cũ của mình; đó là món đồ chơi nhồi bông an ủi của cô bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuffed toy

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ chơi làm bằng vải và nhồi bằng vật liệu mềm, chẳng hạn như bông hoặc sợi tổng hợp; thường có hình dạng giống một con vật.

"The little girl loved to sleep with her stuffed toy bear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child's stuffed toy is very soft.
Đồ chơi nhồi bông của đứa trẻ rất mềm mại.
Phủ định
These stuffed toys are not suitable for infants.
Những đồ chơi nhồi bông này không phù hợp cho trẻ sơ sinh.
Nghi vấn
Is that stuffed toy yours?
Đồ chơi nhồi bông đó có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffed toy".

Sự ra đời của gấu Teddy

Một trong những loại đồ chơi nhồi bông nổi tiếng nhất là gấu Teddy. Tên gọi 'Teddy' bắt nguồn từ Tổng thống Hoa Kỳ Theodore Roosevelt. Vào năm 1902, trong một chuyến đi săn, ông từ chối bắn một con gấu con bị thương. Câu chuyện này đã được đăng trên báo và truyền cảm hứng cho một nhà sản xuất đồ chơi tạo ra một con gấu nhồi bông và đặt tên nó là 'Teddy's Bear', sau này rút gọn thành Teddy Bear. Từ đó, gấu Teddy trở thành biểu tượng toàn cầu của tình bạn và sự thoải mái.

Vai trò của đồ chơi nhồi bông trong tuổi thơ

Đồ chơi nhồi bông thường đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ em. Chúng không chỉ là vật để chơi mà còn là 'vật phẩm an ủi' (comfort object) giúp trẻ cảm thấy an toàn, giảm bớt lo lắng khi phải đối mặt với những tình huống mới, hoặc khi ngủ một mình. Nhiều trẻ em hình thành mối gắn bó sâu sắc với món đồ chơi nhồi bông yêu thích của mình, coi chúng như những người bạn đầu tiên.