(Top Banner Ad)
plutonic rock
C1
Danh từ C1 Địa chất học

plutonic rock

UK: /pluːˈtɒnɪk rɒk/ • US: /pluːˈtɑːnɪk rɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá pluton đá xâm nhập sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of igneous rock that is formed deep beneath the Earth's surface through the slow cooling and crystallization of magma.

Vietnamese Meaning

Một loại đá igneous (macma) được hình thành sâu bên dưới bề mặt Trái Đất thông qua quá trình làm nguội và kết tinh chậm của macma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Granite is a common example of plutonic rock."

    "Granit là một ví dụ phổ biến của đá plutonic."

  • "The geologist identified the rock sample as a plutonic rock based on its coarse-grained texture."

    "Nhà địa chất học xác định mẫu đá là đá plutonic dựa trên cấu trúc hạt thô của nó."

  • "Plutonic rocks provide valuable insights into the Earth's geological history."

    "Đá plutonic cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử địa chất của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pluton Khối đá magma xâm nhập sâu
Noun plutonism Hiện tượng hình thành các khối đá magma xâm nhập sâu
Adjective plutonic Thuộc về Pluto, hoặc liên quan đến sự hình thành sâu trong lòng đất
Noun rock Đá (nói chung)
Adjective rocky Đầy đá, nhiều đá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Πλούτων (Ploutōn)
Latin
Pluto
English
Plutonic
Old French
roc
English
rock

Nguồn gốc tên gọi 'plutonic'

Từ 'plutonic' xuất phát từ Pluto, vị thần La Mã của địa ngục và sự giàu có (tương đương với thần Hades trong thần thoại Hy Lạp). Vì đá 'plutonic' hình thành sâu trong lòng đất, nơi được xem là vương quốc của Pluto, nên tên gọi này rất phù hợp để mô tả nguồn gốc sâu thẳm của chúng.

Usage Note

Đá plutonic, còn được gọi là đá xâm nhập, có kích thước hạt lớn hơn so với đá núi lửa (volcanic rock) do quá trình làm nguội chậm cho phép các tinh thể phát triển lớn hơn. Chúng thường có cấu trúc toàn tinh (holocrystalline). Sự khác biệt chính so với đá núi lửa nằm ở kích thước hạt và nơi hình thành.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc (ví dụ: a piece of plutonic rock). 'in' có thể được dùng để chỉ sự tồn tại trong một bối cảnh địa chất cụ thể (ví dụ: plutonic rock in the Earth's crust).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plutonic rock
  • intrusive intrusive plutonic rock
    (đá xâm nhập sâu)
  • coarse-grained coarse-grained plutonic rock
    (đá xâm nhập hạt thô)
  • felsic felsic plutonic rock
    (đá xâm nhập felsic (giàu silica và feldspar))
  • mafic mafic plutonic rock
    (đá xâm nhập mafic (giàu magiê và sắt))
Verb + plutonic rock
  • study study plutonic rock
    (nghiên cứu đá xâm nhập sâu)
  • analyze analyze plutonic rock
    (phân tích đá xâm nhập sâu)
Plutonic rock + Noun
  • formation plutonic rock formation
    (sự hình thành đá xâm nhập sâu)
  • texture plutonic rock texture
    (kết cấu của đá xâm nhập sâu)

Idioms

  • study of plutonic rocks

    nghiên cứu về các loại đá xâm nhập sâu

    "Geologists dedicate their careers to the study of plutonic rocks to understand Earth's crust."

    (Các nhà địa chất cống hiến sự nghiệp của mình để nghiên cứu về các loại đá xâm nhập sâu nhằm tìm hiểu vỏ Trái Đất.)

  • formation of plutonic rocks

    sự hình thành của các loại đá xâm nhập sâu

    "The slow cooling of magma deep underground leads to the formation of plutonic rocks."

    (Sự nguội lạnh chậm của magma sâu dưới lòng đất dẫn đến sự hình thành của các loại đá xâm nhập sâu.)

  • characteristics of plutonic rocks

    đặc điểm của các loại đá xâm nhập sâu

    "The coarse-grained texture is one of the key characteristics of plutonic rocks."

    (Kết cấu hạt thô là một trong những đặc điểm chính của các loại đá xâm nhập sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plutonic rock

Danh từ
Lật mặt

Một loại đá igneous (macma) được hình thành sâu bên dưới bề mặt Trái Đất thông qua quá trình làm nguội và kết tinh chậm của macma.

"Granite is a common example of plutonic rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plutonic rock".

Vai trò trong kiến tạo địa chất

Đá plutonic là thành phần cốt lõi của nhiều dãy núi lớn trên thế giới. Chúng được hình thành từ magma nguội sâu bên trong Trái Đất, sau đó lộ ra bề mặt do quá trình xói mòn và nâng lên của vỏ Trái Đất qua hàng triệu năm. Chúng giúp các nhà khoa học hiểu về quá trình kiến tạo lục địa và lịch sử địa chất của hành tinh.

Nguồn gốc khoáng sản quý

Nhiều loại đá plutonic, đặc biệt là đá granit và pegmatite, thường chứa các khoáng sản quý giá như vàng, bạc, đồng, thiếc, và các loại đá quý. Quá trình hình thành sâu và nguội lạnh từ magma tạo điều kiện cho sự kết tinh của các nguyên tố này thành các mỏ khoáng sản quan trọng về kinh tế.