spoken word competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance-based poetry competition where poets recite original works.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi thơ ca dựa trên trình diễn, nơi các nhà thơ ngâm thơ các tác phẩm gốc của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first place at the national spoken word competition."
"Cô ấy đã giành vị trí đầu tiên tại cuộc thi spoken word quốc gia."
-
"Many high schools are now hosting spoken word competitions."
"Nhiều trường trung học hiện đang tổ chức các cuộc thi spoken word."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, loa |
| Adjective | speaking | đang nói, biết nói |
| Noun | word | từ, lời nói |
| Noun | wording | cách dùng từ, cách diễn đạt |
| Adjective | wordy | dài dòng, nhiều lời |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Noun | competitor | đối thủ, người dự thi |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, đua tranh |
| Noun | competition | cuộc thi, sự cạnh tranh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một sự kiện mà các nghệ sĩ biểu diễn các tác phẩm thơ ca của họ trước khán giả và ban giám khảo. Trọng tâm là cả nội dung của bài thơ và cách nó được trình bày (ví dụ: giọng điệu, nhịp điệu, sự hiện diện trên sân khấu). Nó khác với một cuộc thi viết thơ truyền thống, nơi chỉ có nội dung văn bản được đánh giá.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi đề cập đến việc tham gia vào một cuộc thi. Ví dụ: ‘She participated in a spoken word competition.’ ‘At’ được sử dụng khi đề cập đến việc một cuộc thi diễn ra ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: ‘The spoken word competition was held at the community center.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
host host a spoken word competition (tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn)
-
organize organize a spoken word competition (tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn)
-
participate in participate in a spoken word competition (tham gia một cuộc thi thơ trình diễn)
-
win win a spoken word competition (giành chiến thắng trong một cuộc thi thơ trình diễn)
-
judge judge a spoken word competition (làm giám khảo một cuộc thi thơ trình diễn)
-
annual annual spoken word competition (cuộc thi thơ trình diễn thường niên)
-
local local spoken word competition (cuộc thi thơ trình diễn địa phương)
-
international international spoken word competition (cuộc thi thơ trình diễn quốc tế)
-
prestigious prestigious spoken word competition (cuộc thi thơ trình diễn danh giá)
-
youth youth spoken word competition (cuộc thi thơ trình diễn dành cho thanh thiếu niên)
Idioms
-
to hold a spoken word competition
Tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn
"The university decided to hold a spoken word competition next month to celebrate diverse voices."
(Trường đại học quyết định tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn vào tháng tới để tôn vinh những tiếng nói đa dạng.)
-
to take part in a spoken word competition
Tham gia một cuộc thi thơ trình diễn
"Many young poets eager to share their work plan to take part in the upcoming spoken word competition."
(Nhiều nhà thơ trẻ háo hức chia sẻ tác phẩm của mình dự định tham gia cuộc thi thơ trình diễn sắp tới.)
-
to excel in a spoken word competition
Thể hiện xuất sắc trong một cuộc thi thơ trình diễn
"She truly excelled in the competition, captivating the audience with her powerful and emotional performance."
(Cô ấy thực sự thể hiện xuất sắc trong cuộc thi, thu hút khán giả bằng màn trình diễn mạnh mẽ và đầy cảm xúc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoken word competition
Noun PhraseMột cuộc thi thơ ca dựa trên trình diễn, nơi các nhà thơ ngâm thơ các tác phẩm gốc của mình.
"She won first place at the national spoken word competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoken word competition".
