(Top Banner Ad)
spoken word competition
B2
Noun Phrase B2 Nghệ thuật biểu diễn, Văn học

spoken word competition

UK: /ˈspəʊkən wɜːd ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˈspoʊkən wɜːrd ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi ngâm thơ đấu trường thơ ca sân chơi spoken word
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance-based poetry competition where poets recite original works.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi thơ ca dựa trên trình diễn, nơi các nhà thơ ngâm thơ các tác phẩm gốc của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won first place at the national spoken word competition."

    "Cô ấy đã giành vị trí đầu tiên tại cuộc thi spoken word quốc gia."

  • "Many high schools are now hosting spoken word competitions."

    "Nhiều trường trung học hiện đang tổ chức các cuộc thi spoken word."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, loa
Adjective speaking đang nói, biết nói
Noun word từ, lời nói
Noun wording cách dùng từ, cách diễn đạt
Adjective wordy dài dòng, nhiều lời
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ, người dự thi
Adjective competitive có tính cạnh tranh, đua tranh
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh

Synonyms

poetry slam (đấu thơ)performance poetry competition (cuộc thi thơ biểu diễn)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competitio
Old French
competicion
Middle English
competicioun
Modern English
competition

Sự Ra Đời Của 'Spoken Word' Và Cuộc Thi

Cụm từ 'spoken word competition' (cuộc thi thơ trình diễn) là một khái niệm khá hiện đại. 'Spoken word' (nghĩa đen: lời nói được nói ra) dùng để chỉ một thể loại nghệ thuật trình diễn, thường là thơ ca, câu chuyện hoặc các bài hùng biện, được thể hiện trực tiếp trước khán giả, nhấn mạnh vào cách truyền đạt cảm xúc, nhịp điệu và khả năng giao tiếp. Nó có nguồn gốc từ các truyền thống kể chuyện bằng miệng cổ xưa, nhưng trở nên phổ biến như một hình thức nghệ thuật biểu diễn độc lập, đặc biệt là với sự xuất hiện của 'poetry slams' (thơ đấu) vào cuối thế kỷ 20. Khi thêm 'competition' (cuộc thi), nó biến thành một sự kiện nơi các nghệ sĩ trình diễn thơ ca hoặc các tác phẩm bằng lời nói của họ để tranh tài, thường được đánh giá bởi ban giám khảo hoặc chính khán giả.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một sự kiện mà các nghệ sĩ biểu diễn các tác phẩm thơ ca của họ trước khán giả và ban giám khảo. Trọng tâm là cả nội dung của bài thơ và cách nó được trình bày (ví dụ: giọng điệu, nhịp điệu, sự hiện diện trên sân khấu). Nó khác với một cuộc thi viết thơ truyền thống, nơi chỉ có nội dung văn bản được đánh giá.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng khi đề cập đến việc tham gia vào một cuộc thi. Ví dụ: ‘She participated in a spoken word competition.’ ‘At’ được sử dụng khi đề cập đến việc một cuộc thi diễn ra ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: ‘The spoken word competition was held at the community center.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'spoken word competition'
  • host host a spoken word competition
    (tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn)
  • organize organize a spoken word competition
    (tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn)
  • participate in participate in a spoken word competition
    (tham gia một cuộc thi thơ trình diễn)
  • win win a spoken word competition
    (giành chiến thắng trong một cuộc thi thơ trình diễn)
  • judge judge a spoken word competition
    (làm giám khảo một cuộc thi thơ trình diễn)
Adjectives describing 'spoken word competition'
  • annual annual spoken word competition
    (cuộc thi thơ trình diễn thường niên)
  • local local spoken word competition
    (cuộc thi thơ trình diễn địa phương)
  • international international spoken word competition
    (cuộc thi thơ trình diễn quốc tế)
  • prestigious prestigious spoken word competition
    (cuộc thi thơ trình diễn danh giá)
  • youth youth spoken word competition
    (cuộc thi thơ trình diễn dành cho thanh thiếu niên)

Idioms

  • to hold a spoken word competition

    Tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn

    "The university decided to hold a spoken word competition next month to celebrate diverse voices."

    (Trường đại học quyết định tổ chức một cuộc thi thơ trình diễn vào tháng tới để tôn vinh những tiếng nói đa dạng.)

  • to take part in a spoken word competition

    Tham gia một cuộc thi thơ trình diễn

    "Many young poets eager to share their work plan to take part in the upcoming spoken word competition."

    (Nhiều nhà thơ trẻ háo hức chia sẻ tác phẩm của mình dự định tham gia cuộc thi thơ trình diễn sắp tới.)

  • to excel in a spoken word competition

    Thể hiện xuất sắc trong một cuộc thi thơ trình diễn

    "She truly excelled in the competition, captivating the audience with her powerful and emotional performance."

    (Cô ấy thực sự thể hiện xuất sắc trong cuộc thi, thu hút khán giả bằng màn trình diễn mạnh mẽ và đầy cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoken word competition

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc thi thơ ca dựa trên trình diễn, nơi các nhà thơ ngâm thơ các tác phẩm gốc của mình.

"She won first place at the national spoken word competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoken word competition".

Sự Bùng Nổ của Thơ Slam (Slam Poetry)

'Spoken word competition' thường gắn liền với 'slam poetry' (thơ đấu), một hình thức biểu diễn thơ trực tiếp. Đây không chỉ là việc đọc thơ mà là một màn trình diễn đầy năng lượng, cảm xúc và sự tương tác với khán giả. Slam poetry bắt nguồn từ Chicago vào những năm 1980 và nhanh chóng lan rộng, tạo ra một không gian cho các nhà thơ thể hiện tác phẩm của mình một cách sống động, thường có yếu tố cạnh tranh và đánh giá của khán giả hoặc ban giám khảo.

Nền Tảng Biểu Đạt và Bình Luận Xã Hội

Các cuộc thi thơ trình diễn là một nền tảng quan trọng cho các nghệ sĩ thể hiện quan điểm cá nhân, bình luận xã hội và chính trị. Chúng khuyến khích sự tự do ngôn luận và thường là nơi những tiếng nói bị gạt ra lề có thể tìm thấy sự lắng nghe. Nhiều bài thơ trình diễn đề cập đến các chủ đề như công bằng xã hội, phân biệt chủng tộc, giới tính, sức khỏe tinh thần và trải nghiệm cá nhân, góp phần thúc đẩy đối thoại và nhận thức trong cộng đồng.