poignancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of evoking a keen sense of sadness or regret; a state of deeply felt emotion.
Vietnamese Meaning
Sự sâu sắc, thấm thía, cảm động; trạng thái cảm xúc sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poignancy of the scene brought tears to my eyes."
"Sự cảm động sâu sắc của cảnh tượng đó đã khiến tôi rơi nước mắt."
-
"There's a poignancy to old photographs, capturing moments that are now gone."
"Có một sự cảm động sâu sắc trong những bức ảnh cũ, ghi lại những khoảnh khắc đã qua."
-
"The film captured the poignancy of their farewell."
"Bộ phim đã nắm bắt được sự cảm động sâu sắc trong cuộc chia tay của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poignancy | Sự sâu sắc, sự thấm thía; cảm giác buồn man mác nhưng đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa sâu xa. |
| Adjective | poignant | Sâu sắc, thấm thía; gây xúc động mạnh, làm lay động lòng người (thường là buồn nhưng có ý nghĩa). |
| Adverb | poignantly | Một cách sâu sắc, một cách thấm thía; đầy xúc cảm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Poignancy thường ám chỉ một nỗi buồn hoặc tiếc nuối mạnh mẽ và sâu sắc, thường là do một điều gì đó đẹp đẽ nhưng mong manh hoặc sắp mất đi. Nó khác với sadness (nỗi buồn) ở chỗ có thêm yếu tố lay động trái tim và gây xúc động mạnh mẽ. So sánh với 'pathos', poignancy có thể bao hàm cả sự đẹp đẽ và giá trị, trong khi pathos tập trung vào sự thương cảm và đau khổ.
Prepositions
‘Poignancy of’: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra sự cảm động. Ví dụ: 'The poignancy of her story'.
‘Poignancy in’: Thường dùng để chỉ sự cảm động được tìm thấy hoặc cảm nhận trong một tình huống, tác phẩm nghệ thuật, v.v. Ví dụ: 'The poignancy in his voice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep poignancy (sự thấm thía sâu sắc)
-
great great poignancy (sự thấm thía mãnh liệt)
-
bitter bitter poignancy (sự thấm thía cay đắng)
-
haunting haunting poignancy (sự thấm thía ám ảnh)
-
raw raw poignancy (sự thấm thía trần trụi, chân thật)
-
subtle subtle poignancy (sự thấm thía tinh tế)
-
sudden sudden poignancy (sự thấm thía chợt ập đến)
-
add add poignancy (thêm/gia tăng sự thấm thía)
-
lend lend poignancy (mang lại/tạo nên sự thấm thía)
-
feel feel poignancy (cảm nhận sự thấm thía)
-
express express poignancy (bày tỏ sự thấm thía)
-
understand understand poignancy (thấu hiểu sự thấm thía)
-
sense a sense of poignancy (một cảm giác thấm thía)
-
note a note of poignancy (một nét/dấu ấn thấm thía)
Idioms
-
a sense of poignancy
một cảm giác sâu sắc, thấm thía (thường là buồn nhưng đẹp đẽ hoặc có ý nghĩa)
"The old photographs evoked a strong sense of poignancy as she looked back at her childhood."
(Những bức ảnh cũ đã khơi gợi một cảm giác thấm thía sâu sắc khi cô ấy nhìn lại thời thơ ấu của mình.)
-
lend a poignancy to something
làm cho điều gì đó trở nên sâu sắc, thấm thía hơn (thường bằng cách thêm một chút buồn hoặc xúc động)
"His early death lent a poignancy to his unfinished works."
(Cái chết sớm của anh ấy đã mang lại sự thấm thía, sâu sắc cho những tác phẩm còn dang dở của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poignancy
danh từSự sâu sắc, thấm thía, cảm động; trạng thái cảm xúc sâu sắc.
"The poignancy of the scene brought tears to my eyes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The poignancy of the scene brought tears to her eyes. |
Sự sâu sắc của cảnh tượng khiến cô ấy rơi nước mắt. |
| Phủ định | There was no poignancy in his shallow apology. |
Không có sự sâu sắc nào trong lời xin lỗi hời hợt của anh ta. |
| Nghi vấn | Did you feel the poignancy of their farewell? |
Bạn có cảm thấy sự sâu sắc trong lời tạm biệt của họ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will be poignantly capturing the fleeting beauty of the sunset in his painting. |
Người họa sĩ sẽ đang nắm bắt một cách sâu sắc vẻ đẹp phù du của hoàng hôn trong bức tranh của mình. |
| Phủ định | She won't be feeling the poignancy of the moment until she reads his letter. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy sự sâu sắc của khoảnh khắc cho đến khi cô ấy đọc lá thư của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will the music be evoking a sense of poignancy in the audience? |
Âm nhạc có đang gợi lên cảm giác sâu sắc trong khán giả không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the war ends, the survivors will have been living with the poignant memories of their lost loved ones for years. |
Đến khi chiến tranh kết thúc, những người sống sót sẽ đã sống với những ký ức đau lòng về những người thân yêu đã mất của họ trong nhiều năm. |
| Phủ định | The audience won't have been feeling the poignancy of the scene if the actors hadn't performed so convincingly. |
Khán giả sẽ không cảm nhận được sự sâu sắc của cảnh phim nếu các diễn viên không diễn xuất thuyết phục đến vậy. |
| Nghi vấn | Will she have been remembering the poignant moments of her childhood when she visits her old home? |
Liệu cô ấy sẽ nhớ lại những khoảnh khắc sâu sắc của tuổi thơ khi cô ấy đến thăm ngôi nhà cũ của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poignancy".
