pointing out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To draw attention to something or someone.
Vietnamese Meaning
Chỉ ra, vạch ra, lưu ý đến điều gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was quick to point out my mistakes."
"Anh ta nhanh chóng chỉ ra những lỗi sai của tôi."
-
"The teacher pointed out the importance of reading."
"Giáo viên đã chỉ ra tầm quan trọng của việc đọc."
-
"He pointed out that the price had increased."
"Anh ấy đã chỉ ra rằng giá cả đã tăng lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để thu hút sự chú ý đến một thông tin quan trọng, một lỗi sai, hoặc một điều gì đó mà người nghe có thể chưa nhận ra. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi mang tính phê bình, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "indicate" (biểu thị) là chỉ ra một cách gián tiếp, "point out" chỉ ra một cách trực tiếp và cụ thể hơn. So với "mention" (đề cập), "point out" nhấn mạnh sự quan trọng hoặc liên quan của thông tin hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worth worth pointing out (đáng để chỉ ra/lưu ý)
-
keep keep pointing out (liên tục chỉ ra, không ngừng nhắc nhở)
-
start start pointing out (bắt đầu chỉ ra/nhắc đến)
-
avoid avoid pointing out (tránh chỉ ra/đề cập)
-
repeatedly repeatedly pointing out (liên tục/nhiều lần chỉ ra)
-
correctly correctly pointing out (chỉ ra một cách chính xác)
-
rightly rightly pointing out (chỉ ra một cách đúng đắn/chính đáng)
-
by by pointing out (bằng cách chỉ ra)
-
for for pointing out (vì đã chỉ ra/nhắc nhở)
Idioms
-
It's worth pointing out that...
Điều đáng lưu ý/chỉ ra là...
"It's worth pointing out that not everyone agrees with this view."
(Điều đáng lưu ý là không phải ai cũng đồng ý với quan điểm này.)
-
Can't help pointing out...
Không thể không chỉ ra/nhắc đến...
"I can't help pointing out the irony of the situation."
(Tôi không thể không nhắc đến sự trớ trêu của tình huống này.)
-
No use pointing out...
Chẳng ích gì khi chỉ ra...
"There's no use pointing out his mistakes now; it's too late."
(Chẳng ích gì khi chỉ ra lỗi lầm của anh ấy bây giờ; đã quá muộn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointing out
Động từ (phrasal verb)Chỉ ra, vạch ra, lưu ý đến điều gì hoặc ai đó.
"He was quick to point out my mistakes."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is pointing out the grammatical errors in my essay. |
Cô ấy đang chỉ ra những lỗi ngữ pháp trong bài luận của tôi. |
| Phủ định | They are not pointing out the potential problems with the new project. |
Họ không chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn với dự án mới. |
| Nghi vấn | Is he pointing out the best way to solve this problem? |
Anh ấy có đang chỉ ra cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been pointing out the errors in the report for the past hour. |
Cô ấy đã chỉ ra những lỗi trong báo cáo suốt một tiếng vừa qua. |
| Phủ định | They haven't been pointing out any issues with the new system. |
Họ đã không chỉ ra bất kỳ vấn đề nào với hệ thống mới. |
| Nghi vấn | Has he been pointing out the flaws in my argument? |
Anh ấy có đang chỉ ra những sai sót trong lý lẽ của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointing out".
