(Top Banner Ad)
pointing out
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Chung

pointing out

UK: /ˈpɔɪntɪŋ aʊt/ • US: /ˈpɔɪntɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ ra vạch ra lưu ý cho thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To draw attention to something or someone.

Vietnamese Meaning

Chỉ ra, vạch ra, lưu ý đến điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was quick to point out my mistakes."

    "Anh ta nhanh chóng chỉ ra những lỗi sai của tôi."

  • "The teacher pointed out the importance of reading."

    "Giáo viên đã chỉ ra tầm quan trọng của việc đọc."

  • "He pointed out that the price had increased."

    "Anh ấy đã chỉ ra rằng giá cả đã tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, vấn đề, mục, mũi nhọn
Verb point chỉ, chỉ trỏ, hướng
Adjective pointed nhọn, sắc sảo, có mục đích rõ ràng
Adverb pointedly một cách rõ ràng, có chủ ý, thẳng thắn
Noun pointer vật chỉ trỏ, con trỏ, lời khuyên hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Old French
pointer
Middle English
pointen
English
point

Nguồn gốc 'chỉ ra'

Từ 'point' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere' nghĩa là 'châm, đâm', rồi qua tiếng Pháp cổ 'pointer' nghĩa là 'chỉ, hướng'. Nó liên quan đến việc hướng sự chú ý đến một điểm cụ thể. Khi kết hợp với giới từ 'out' (ra ngoài, rõ ràng), 'pointing out' mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, được nhận thấy, hoặc được giải thích tường tận cho người khác.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để thu hút sự chú ý đến một thông tin quan trọng, một lỗi sai, hoặc một điều gì đó mà người nghe có thể chưa nhận ra. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi mang tính phê bình, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "indicate" (biểu thị) là chỉ ra một cách gián tiếp, "point out" chỉ ra một cách trực tiếp và cụ thể hơn. So với "mention" (đề cập), "point out" nhấn mạnh sự quan trọng hoặc liên quan của thông tin hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pointing out
  • worth worth pointing out
    (đáng để chỉ ra/lưu ý)
  • keep keep pointing out
    (liên tục chỉ ra, không ngừng nhắc nhở)
  • start start pointing out
    (bắt đầu chỉ ra/nhắc đến)
  • avoid avoid pointing out
    (tránh chỉ ra/đề cập)
Trạng từ + pointing out
  • repeatedly repeatedly pointing out
    (liên tục/nhiều lần chỉ ra)
  • correctly correctly pointing out
    (chỉ ra một cách chính xác)
  • rightly rightly pointing out
    (chỉ ra một cách đúng đắn/chính đáng)
Cụm giới từ với pointing out
  • by by pointing out
    (bằng cách chỉ ra)
  • for for pointing out
    (vì đã chỉ ra/nhắc nhở)

Idioms

  • It's worth pointing out that...

    Điều đáng lưu ý/chỉ ra là...

    "It's worth pointing out that not everyone agrees with this view."

    (Điều đáng lưu ý là không phải ai cũng đồng ý với quan điểm này.)

  • Can't help pointing out...

    Không thể không chỉ ra/nhắc đến...

    "I can't help pointing out the irony of the situation."

    (Tôi không thể không nhắc đến sự trớ trêu của tình huống này.)

  • No use pointing out...

    Chẳng ích gì khi chỉ ra...

    "There's no use pointing out his mistakes now; it's too late."

    (Chẳng ích gì khi chỉ ra lỗi lầm của anh ấy bây giờ; đã quá muộn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointing out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Chỉ ra, vạch ra, lưu ý đến điều gì hoặc ai đó.

"He was quick to point out my mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pointing out the grammatical errors in my essay.
Cô ấy đang chỉ ra những lỗi ngữ pháp trong bài luận của tôi.
Phủ định
They are not pointing out the potential problems with the new project.
Họ không chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn với dự án mới.
Nghi vấn
Is he pointing out the best way to solve this problem?
Anh ấy có đang chỉ ra cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pointing out the errors in the report for the past hour.
Cô ấy đã chỉ ra những lỗi trong báo cáo suốt một tiếng vừa qua.
Phủ định
They haven't been pointing out any issues with the new system.
Họ đã không chỉ ra bất kỳ vấn đề nào với hệ thống mới.
Nghi vấn
Has he been pointing out the flaws in my argument?
Anh ấy có đang chỉ ra những sai sót trong lý lẽ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointing out".

Chỉ trích xây dựng và chỉ trích cá nhân

Việc 'chỉ ra' (pointing out) có thể được hiểu là hành động đưa ra phản hồi hoặc phê bình. Trong văn hóa phương Tây, việc chỉ ra lỗi sai hoặc vấn đề với mục đích cải thiện được gọi là 'chỉ trích xây dựng' (constructive criticism) và thường được khuyến khích. Tuy nhiên, nếu mục đích là hạ thấp hoặc công kích cá nhân, nó sẽ bị coi là tiêu cực và không chấp nhận được.

Tôn trọng trong giao tiếp

Cách bạn 'chỉ ra' một điều gì đó rất quan trọng. Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc công khai chỉ ra lỗi lầm của người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc cấp trên, có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Việc lựa chọn thời điểm, cách thức và ngữ điệu phù hợp khi 'pointing out' là chìa khóa để duy trì mối quan hệ tốt đẹp và hiệu quả.