policy continuation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of continuing a policy; maintaining a policy in effect.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tiếp tục một chính sách; duy trì một chính sách có hiệu lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced the policy continuation for another year."
"Chính phủ đã công bố việc tiếp tục chính sách thêm một năm nữa."
-
"The company decided on a policy continuation to avoid disruption."
"Công ty đã quyết định tiếp tục chính sách để tránh gián đoạn."
-
"Policy continuation is essential for stability in the market."
"Việc tiếp tục chính sách là rất cần thiết cho sự ổn định trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | một cách liên tục |
| Noun | policy | chính sách, đường lối |
| Noun | policy-maker | nhà hoạch định chính sách |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý hoặc kinh doanh để chỉ việc một chính sách hiện tại được giữ nguyên hoặc kéo dài thời gian hiệu lực. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định của một đường lối hành động. Khác với 'policy change' (thay đổi chính sách), 'policy continuation' hàm ý không có sự gián đoạn hoặc thay đổi đáng kể nào.
Prepositions
'Continuation of policy' chỉ sự tiếp tục của chính sách đó. 'Continuation for policy' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ sự tiếp tục được thực hiện vì lợi ích của chính sách đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure policy continuation (đảm bảo duy trì chính sách)
-
maintain maintain policy continuation (duy trì sự tiếp nối chính sách)
-
facilitate facilitate policy continuation (tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì chính sách)
-
support support policy continuation (ủng hộ việc duy trì chính sách)
-
effective effective policy continuation (sự duy trì chính sách hiệu quả)
-
smooth smooth policy continuation (sự duy trì chính sách suôn sẻ)
-
consistent consistent policy continuation (sự duy trì chính sách nhất quán)
-
seamless seamless policy continuation (sự duy trì chính sách liền mạch, không gián đoạn)
Idioms
-
commitment to policy continuation
cam kết duy trì chính sách
"The new administration expressed its commitment to policy continuation on economic reforms."
(Chính quyền mới bày tỏ cam kết của mình trong việc duy trì chính sách về cải cách kinh tế.)
-
strategy for policy continuation
chiến lược duy trì chính sách
"Developing a clear strategy for policy continuation is crucial for long-term stability."
(Việc phát triển một chiến lược rõ ràng để duy trì chính sách là rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài.)
-
ensuring policy continuation
đảm bảo duy trì chính sách (thường dùng trong bối cảnh hành động)
"Ensuring policy continuation requires careful planning and cross-party cooperation."
(Việc đảm bảo duy trì chính sách đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và hợp tác đa đảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
policy continuation
Danh từHành động hoặc quá trình tiếp tục một chính sách; duy trì một chính sách có hiệu lực.
"The government announced the policy continuation for another year."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering policy continuation is vital for long-term strategic planning. |
Xem xét việc tiếp tục chính sách là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược dài hạn. |
| Phủ định | They are avoiding policy continuation due to unforeseen economic circumstances. |
Họ đang tránh việc tiếp tục chính sách do những tình huống kinh tế không lường trước được. |
| Nghi vấn | Is recommending policy continuation a viable option for the company's future? |
Liệu việc đề xuất tiếp tục chính sách có phải là một lựa chọn khả thi cho tương lai của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy continuation".
