(Top Banner Ad)
policy continuation
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

policy continuation

UK: /ˈpɒləsi kənˌtɪnjuˈeɪʃən/ • US: /ˈpɑːləsi kənˌtɪnjuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục chính sách duy trì chính sách kéo dài chính sách sự tiếp nối chính sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of continuing a policy; maintaining a policy in effect.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tiếp tục một chính sách; duy trì một chính sách có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced the policy continuation for another year."

    "Chính phủ đã công bố việc tiếp tục chính sách thêm một năm nữa."

  • "The company decided on a policy continuation to avoid disruption."

    "Công ty đã quyết định tiếp tục chính sách để tránh gián đoạn."

  • "Policy continuation is essential for stability in the market."

    "Việc tiếp tục chính sách là rất cần thiết cho sự ổn định trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Adverb continuously một cách liên tục
Noun policy chính sách, đường lối
Noun policy-maker nhà hoạch định chính sách
Adjective political thuộc về chính trị

Synonyms

policy maintenance (duy trì chính sách)policy renewal (gia hạn chính sách)

Antonyms

policy change (thay đổi chính sách)policy termination (chấm dứt chính sách)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
politeia (nền tảng của 'policy' - quản lý nhà nước)
Latin
politia (tiếp tục phát triển 'policy'), continuatio (nguồn gốc của 'continuation' - sự liên tục)
Old French
policie (cho 'policy'), continuation (cho 'continuation')
Middle English
policie (cho 'policy'), continuacion (cho 'continuation')
Modern English
policy continuation (sự kết hợp hai khái niệm để chỉ việc duy trì chính sách)

Nguồn gốc 'Policy'

Từ 'policy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'politeia', nghĩa là 'công dân, chính quyền, sự cai trị'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie' trước khi đến với tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa liên quan đến cách thức quản lý hoặc một kế hoạch hành động.

Nguồn gốc 'Continuation'

'Continuation' xuất phát từ tiếng Latin 'continuatio', có nghĩa là 'sự kết nối, một chuỗi không bị gián đoạn'. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái của việc tiếp tục một cái gì đó mà không có sự dừng lại hay thay đổi, thể hiện tính liên tục và bền bỉ.

Sự kết hợp 'Policy Continuation'

Khi kết hợp 'policy' (chính sách) và 'continuation' (sự tiếp tục), cụm từ 'policy continuation' ra đời để diễn tả hành động hoặc mục tiêu duy trì một đường lối, kế hoạch, hoặc quy định cụ thể của chính phủ, tổ chức mà không bị gián đoạn hay thay đổi đột ngột. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và nhất quán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý hoặc kinh doanh để chỉ việc một chính sách hiện tại được giữ nguyên hoặc kéo dài thời gian hiệu lực. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định của một đường lối hành động. Khác với 'policy change' (thay đổi chính sách), 'policy continuation' hàm ý không có sự gián đoạn hoặc thay đổi đáng kể nào.

Prepositions

of for

'Continuation of policy' chỉ sự tiếp tục của chính sách đó. 'Continuation for policy' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ sự tiếp tục được thực hiện vì lợi ích của chính sách đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + policy continuation
  • ensure ensure policy continuation
    (đảm bảo duy trì chính sách)
  • maintain maintain policy continuation
    (duy trì sự tiếp nối chính sách)
  • facilitate facilitate policy continuation
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì chính sách)
  • support support policy continuation
    (ủng hộ việc duy trì chính sách)
Adjective + policy continuation
  • effective effective policy continuation
    (sự duy trì chính sách hiệu quả)
  • smooth smooth policy continuation
    (sự duy trì chính sách suôn sẻ)
  • consistent consistent policy continuation
    (sự duy trì chính sách nhất quán)
  • seamless seamless policy continuation
    (sự duy trì chính sách liền mạch, không gián đoạn)

Idioms

  • commitment to policy continuation

    cam kết duy trì chính sách

    "The new administration expressed its commitment to policy continuation on economic reforms."

    (Chính quyền mới bày tỏ cam kết của mình trong việc duy trì chính sách về cải cách kinh tế.)

  • strategy for policy continuation

    chiến lược duy trì chính sách

    "Developing a clear strategy for policy continuation is crucial for long-term stability."

    (Việc phát triển một chiến lược rõ ràng để duy trì chính sách là rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài.)

  • ensuring policy continuation

    đảm bảo duy trì chính sách (thường dùng trong bối cảnh hành động)

    "Ensuring policy continuation requires careful planning and cross-party cooperation."

    (Việc đảm bảo duy trì chính sách đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và hợp tác đa đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy continuation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tiếp tục một chính sách; duy trì một chính sách có hiệu lực.

"The government announced the policy continuation for another year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering policy continuation is vital for long-term strategic planning.
Xem xét việc tiếp tục chính sách là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược dài hạn.
Phủ định
They are avoiding policy continuation due to unforeseen economic circumstances.
Họ đang tránh việc tiếp tục chính sách do những tình huống kinh tế không lường trước được.
Nghi vấn
Is recommending policy continuation a viable option for the company's future?
Liệu việc đề xuất tiếp tục chính sách có phải là một lựa chọn khả thi cho tương lai của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy continuation".

Tầm quan trọng đối với sự ổn định và phát triển

Trong nhiều nền kinh tế và hệ thống chính trị phương Tây, 'policy continuation' (duy trì chính sách) là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và dự đoán được. Các nhà đầu tư thường tìm kiếm sự nhất quán trong chính sách kinh tế và tài khóa để giảm thiểu rủi ro, trong khi người dân mong đợi sự liên tục trong các dịch vụ công và phúc lợi xã hội. Sự thay đổi đột ngột có thể gây ra bất ổn thị trường và giảm sút niềm tin.

Chuyển giao quyền lực và sự liên tục chính sách

Ngay cả khi có sự chuyển giao quyền lực giữa các đảng phái hoặc chính phủ mới nhậm chức, việc duy trì một số chính sách nhất định vẫn thường được ưu tiên. Điều này đặc biệt đúng với các cam kết quốc tế, các thỏa thuận thương mại hoặc các chương trình xã hội quan trọng. Mục tiêu là để duy trì sự ổn định quốc gia, uy tín quốc tế và tránh gây sốc cho hệ thống, dù chính phủ mới có thể dần điều chỉnh hoặc đưa ra các chính sách riêng trong dài hạn.