political career
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A profession or occupation relating to politics, typically involving holding elected office or working for a political party or organization.
Vietnamese Meaning
Một sự nghiệp hoặc nghề nghiệp liên quan đến chính trị, thường bao gồm việc nắm giữ chức vụ được bầu hoặc làm việc cho một đảng phái hoặc tổ chức chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He embarked on a political career after graduating from law school."
"Anh ấy bắt đầu sự nghiệp chính trị sau khi tốt nghiệp trường luật."
-
"Her political career spanned over three decades."
"Sự nghiệp chính trị của cô ấy kéo dài hơn ba thập kỷ."
-
"A successful political career requires hard work and dedication."
"Một sự nghiệp chính trị thành công đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | môn chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | một cách chính trị, về mặt chính trị |
| Noun | careerist | người đặt nặng sự nghiệp cá nhân, người chỉ lo thăng tiến |
| Noun | careerism | chủ nghĩa coi trọng sự nghiệp cá nhân, sự nghiệp chủ nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ một con đường sự nghiệp lâu dài và có sự thăng tiến trong lĩnh vực chính trị. Nó bao hàm sự tham gia vào các hoạt động chính trị, chạy đua vào các vị trí được bầu, và/hoặc làm việc cho các tổ chức liên quan đến chính trị. Khác với 'job in politics' (công việc trong chính trị) chỉ một công việc cụ thể, 'political career' nhấn mạnh đến sự phát triển và tiến bộ trong lĩnh vực này.
Prepositions
in (a political career in government): Sự nghiệp chính trị trong chính phủ.
as (a political career as a senator): Sự nghiệp chính trị với vai trò là một thượng nghị sĩ. of (the start of his political career): Sự khởi đầu sự nghiệp chính trị của anh ấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful political career (một sự nghiệp chính trị thành công)
-
long a long political career (một sự nghiệp chính trị lâu dài)
-
promising a promising political career (một sự nghiệp chính trị đầy hứa hẹn)
-
distinguished a distinguished political career (một sự nghiệp chính trị lẫy lừng/xuất chúng)
-
stalled a stalled political career (một sự nghiệp chính trị bị đình trệ)
-
ruined a ruined political career (một sự nghiệp chính trị bị hủy hoại)
-
start start a political career (bắt đầu một sự nghiệp chính trị)
-
pursue pursue a political career (theo đuổi một sự nghiệp chính trị)
-
build build a political career (xây dựng một sự nghiệp chính trị)
-
launch launch a political career (khởi động một sự nghiệp chính trị)
-
destroy destroy someone's political career (hủy hoại sự nghiệp chính trị của ai đó)
-
end end a political career (chấm dứt một sự nghiệp chính trị)
Idioms
-
a checkered political career
Một sự nghiệp chính trị đầy thăng trầm, với nhiều thành công và thất bại xen kẽ.
"After a checkered political career spanning four decades, the senator announced his retirement."
(Sau một sự nghiệp chính trị đầy thăng trầm kéo dài bốn thập kỷ, thượng nghị sĩ đã tuyên bố nghỉ hưu.)
-
the twilight of one's political career
Giai đoạn cuối của sự nghiệp chính trị, khi một người sắp nghỉ hưu hoặc quyền lực đang suy yếu.
"In the twilight of his political career, he focused on leaving a lasting legacy."
(Trong giai đoạn hoàng hôn của sự nghiệp chính trị, ông tập trung vào việc để lại di sản lâu dài.)
-
to sacrifice one's political career
Hy sinh sự nghiệp chính trị của mình (thường là vì một nguyên tắc, sự thật, hoặc vì lợi ích lớn hơn).
"The minister was willing to sacrifice his political career to expose the corruption."
(Bộ trưởng sẵn sàng hy sinh sự nghiệp chính trị của mình để phơi bày nạn tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political career
Danh từMột sự nghiệp hoặc nghề nghiệp liên quan đến chính trị, thường bao gồm việc nắm giữ chức vụ được bầu hoặc làm việc cho một đảng phái hoặc tổ chức chính trị.
"He embarked on a political career after graduating from law school."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After John worked tirelessly on local campaigns, he launched his own political career. |
Sau khi John làm việc không mệt mỏi trong các chiến dịch địa phương, anh ấy đã bắt đầu sự nghiệp chính trị của riêng mình. |
| Phủ định | Although she had the skills and the drive, Mary didn't pursue a political career because she valued her privacy. |
Mặc dù cô ấy có các kỹ năng và động lực, Mary đã không theo đuổi sự nghiệp chính trị vì cô ấy coi trọng sự riêng tư của mình. |
| Nghi vấn | Before you decide to dedicate your life to public service, have you considered what a political career truly entails? |
Trước khi bạn quyết định cống hiến cuộc đời mình cho dịch vụ công, bạn đã cân nhắc một sự nghiệp chính trị thực sự đòi hỏi những gì chưa? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To pursue a political career requires dedication. |
Theo đuổi một sự nghiệp chính trị đòi hỏi sự cống hiến. |
| Phủ định | It's not to say a political career is easy. |
Không phải nói rằng một sự nghiệp chính trị là dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is it wise to start a political career now? |
Có khôn ngoan không khi bắt đầu một sự nghiệp chính trị ngay bây giờ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She pursued a political career for over 20 years. |
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp chính trị trong hơn 20 năm. |
| Phủ định | Rarely had he experienced such intense pressure during his political career. |
Hiếm khi anh ấy trải qua áp lực lớn như vậy trong sự nghiệp chính trị của mình. |
| Nghi vấn | Should you decide to embark on a political career, are you prepared for the scrutiny? |
Nếu bạn quyết định bắt đầu sự nghiệp chính trị, bạn có sẵn sàng đối mặt với sự săm soi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political career".
