(Top Banner Ad)
political career
B2
Danh từ B2 Chính trị

political career

UK: /pəˈlɪtɪkəl kəˈrɪə/ • US: /pəˈlɪtɪkəl kəˈrɪr/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiệp chính trị con đường chính trị hoạt động chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profession or occupation relating to politics, typically involving holding elected office or working for a political party or organization.

Vietnamese Meaning

Một sự nghiệp hoặc nghề nghiệp liên quan đến chính trị, thường bao gồm việc nắm giữ chức vụ được bầu hoặc làm việc cho một đảng phái hoặc tổ chức chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He embarked on a political career after graduating from law school."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp chính trị sau khi tốt nghiệp trường luật."

  • "Her political career spanned over three decades."

    "Sự nghiệp chính trị của cô ấy kéo dài hơn ba thập kỷ."

  • "A successful political career requires hard work and dedication."

    "Một sự nghiệp chính trị thành công đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics môn chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically một cách chính trị, về mặt chính trị
Noun careerist người đặt nặng sự nghiệp cá nhân, người chỉ lo thăng tiến
Noun careerism chủ nghĩa coi trọng sự nghiệp cá nhân, sự nghiệp chủ nghĩa

Synonyms

political life (đời sống chính trị)public service (phục vụ công chúng (trong chính trị))

Antonyms

private sector career (sự nghiệp trong khu vực tư nhân)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politike
English
political

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (có nghĩa là thành phố, nhà nước). Từ đó, nó phát triển qua tiếng Latin thành 'politicus' (thuộc về công dân) và tiếng Pháp cổ 'politique' (liên quan đến chính phủ). Cuối cùng, nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là liên quan đến chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.

Hành trình của 'Career'

Ban đầu, từ 'career' đến từ tiếng Latin 'carrus' (nghĩa là xe ngựa, xe đẩy). Sau đó, nó trở thành 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một trường đua hoặc con đường. Trong tiếng Anh, 'career' ban đầu vẫn mang nghĩa là lộ trình hoặc cuộc đua, nhưng sau này đã phát triển ý nghĩa thành một nghề nghiệp hoặc sự nghiệp lâu dài mà một người dành cả đời để theo đuổi.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Political career'

Khi hai từ 'political' (thuộc về chính trị) và 'career' (sự nghiệp) kết hợp lại, chúng tạo thành cụm 'political career'. Cụm từ này mô tả một con đường dài cống hiến cho các hoạt động chính trị, thường là thông qua các vị trí công chức được bầu hoặc bổ nhiệm, đòi hỏi sự tham gia liên tục vào công việc quản lý nhà nước hoặc các đảng phái chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một con đường sự nghiệp lâu dài và có sự thăng tiến trong lĩnh vực chính trị. Nó bao hàm sự tham gia vào các hoạt động chính trị, chạy đua vào các vị trí được bầu, và/hoặc làm việc cho các tổ chức liên quan đến chính trị. Khác với 'job in politics' (công việc trong chính trị) chỉ một công việc cụ thể, 'political career' nhấn mạnh đến sự phát triển và tiến bộ trong lĩnh vực này.

Prepositions

in as of

in (a political career in government): Sự nghiệp chính trị trong chính phủ.
as (a political career as a senator): Sự nghiệp chính trị với vai trò là một thượng nghị sĩ. of (the start of his political career): Sự khởi đầu sự nghiệp chính trị của anh ấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political career
  • successful a successful political career
    (một sự nghiệp chính trị thành công)
  • long a long political career
    (một sự nghiệp chính trị lâu dài)
  • promising a promising political career
    (một sự nghiệp chính trị đầy hứa hẹn)
  • distinguished a distinguished political career
    (một sự nghiệp chính trị lẫy lừng/xuất chúng)
  • stalled a stalled political career
    (một sự nghiệp chính trị bị đình trệ)
  • ruined a ruined political career
    (một sự nghiệp chính trị bị hủy hoại)
Verb + political career
  • start start a political career
    (bắt đầu một sự nghiệp chính trị)
  • pursue pursue a political career
    (theo đuổi một sự nghiệp chính trị)
  • build build a political career
    (xây dựng một sự nghiệp chính trị)
  • launch launch a political career
    (khởi động một sự nghiệp chính trị)
  • destroy destroy someone's political career
    (hủy hoại sự nghiệp chính trị của ai đó)
  • end end a political career
    (chấm dứt một sự nghiệp chính trị)

Idioms

  • a checkered political career

    Một sự nghiệp chính trị đầy thăng trầm, với nhiều thành công và thất bại xen kẽ.

    "After a checkered political career spanning four decades, the senator announced his retirement."

    (Sau một sự nghiệp chính trị đầy thăng trầm kéo dài bốn thập kỷ, thượng nghị sĩ đã tuyên bố nghỉ hưu.)

  • the twilight of one's political career

    Giai đoạn cuối của sự nghiệp chính trị, khi một người sắp nghỉ hưu hoặc quyền lực đang suy yếu.

    "In the twilight of his political career, he focused on leaving a lasting legacy."

    (Trong giai đoạn hoàng hôn của sự nghiệp chính trị, ông tập trung vào việc để lại di sản lâu dài.)

  • to sacrifice one's political career

    Hy sinh sự nghiệp chính trị của mình (thường là vì một nguyên tắc, sự thật, hoặc vì lợi ích lớn hơn).

    "The minister was willing to sacrifice his political career to expose the corruption."

    (Bộ trưởng sẵn sàng hy sinh sự nghiệp chính trị của mình để phơi bày nạn tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political career

Danh từ
Lật mặt

Một sự nghiệp hoặc nghề nghiệp liên quan đến chính trị, thường bao gồm việc nắm giữ chức vụ được bầu hoặc làm việc cho một đảng phái hoặc tổ chức chính trị.

"He embarked on a political career after graduating from law school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After John worked tirelessly on local campaigns, he launched his own political career.
Sau khi John làm việc không mệt mỏi trong các chiến dịch địa phương, anh ấy đã bắt đầu sự nghiệp chính trị của riêng mình.
Phủ định
Although she had the skills and the drive, Mary didn't pursue a political career because she valued her privacy.
Mặc dù cô ấy có các kỹ năng và động lực, Mary đã không theo đuổi sự nghiệp chính trị vì cô ấy coi trọng sự riêng tư của mình.
Nghi vấn
Before you decide to dedicate your life to public service, have you considered what a political career truly entails?
Trước khi bạn quyết định cống hiến cuộc đời mình cho dịch vụ công, bạn đã cân nhắc một sự nghiệp chính trị thực sự đòi hỏi những gì chưa?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To pursue a political career requires dedication.
Theo đuổi một sự nghiệp chính trị đòi hỏi sự cống hiến.
Phủ định
It's not to say a political career is easy.
Không phải nói rằng một sự nghiệp chính trị là dễ dàng.
Nghi vấn
Is it wise to start a political career now?
Có khôn ngoan không khi bắt đầu một sự nghiệp chính trị ngay bây giờ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pursued a political career for over 20 years.
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp chính trị trong hơn 20 năm.
Phủ định
Rarely had he experienced such intense pressure during his political career.
Hiếm khi anh ấy trải qua áp lực lớn như vậy trong sự nghiệp chính trị của mình.
Nghi vấn
Should you decide to embark on a political career, are you prepared for the scrutiny?
Nếu bạn quyết định bắt đầu sự nghiệp chính trị, bạn có sẵn sàng đối mặt với sự săm soi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political career".

Chính trị: Phục vụ công chúng hay tham vọng cá nhân?

Trong văn hóa phương Tây, một 'political career' lý tưởng thường được coi là sự cống hiến cho dịch vụ công, vì lợi ích của cộng đồng và quốc gia. Tuy nhiên, nó cũng thường gắn liền với tham vọng quyền lực, danh tiếng và ảnh hưởng cá nhân. Sự cân bằng giữa hai khía cạnh này là một chủ đề tranh luận không ngừng trong xã hội.

Áp lực và sự giám sát của công chúng

Những người theo đuổi sự nghiệp chính trị phải đối mặt với sự giám sát gắt gao từ công chúng và truyền thông. Mọi hành động, lời nói, và thậm chí cả đời tư của họ đều có thể bị xem xét kỹ lưỡng. Scandal hoặc hành vi sai trái có thể nhanh chóng chấm dứt một sự nghiệp chính trị đầy hứa hẹn, cho thấy áp lực lớn mà các chính trị gia phải chịu đựng.