(Top Banner Ad)
political communication
C1
noun C1 Khoa học chính trị, Truyền thông

political communication

UK: /pəˈlɪtɪkəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông chính trị giao tiếp chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which information and ideas are exchanged among politicians, the media, and the public.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao đổi thông tin và ý tưởng giữa các chính trị gia, giới truyền thông và công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective political communication is crucial for winning elections."

    "Truyền thông chính trị hiệu quả là yếu tố then chốt để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử."

  • "The study examined the role of social media in political communication."

    "Nghiên cứu đã xem xét vai trò của mạng xã hội trong truyền thông chính trị."

  • "Political communication strategies are constantly evolving."

    "Các chiến lược truyền thông chính trị không ngừng phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ gần
Noun communications truyền thông, thông tin liên lạc (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (pólis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
communicare
Old French
communicacion
English
communication
Modern English
political communication (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Nó liên quan đến các vấn đề của nhà nước, công dân và việc quản lý công việc chung.

Nguồn gốc từ 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ động từ 'communicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ', 'truyền đạt', hoặc 'làm cho chung'. Nó ám chỉ hành động trao đổi thông tin hoặc ý tưởng.

Usage Note

Thuật ngữ 'political communication' bao gồm nhiều hình thức giao tiếp, từ các bài phát biểu chính trị, quảng cáo tranh cử, tin tức truyền thông đến các cuộc thảo luận trực tuyến về chính trị. Nó nhấn mạnh vào vai trò của truyền thông trong việc định hình dư luận và ảnh hưởng đến các quyết định chính trị. Khác với 'public relations' (quan hệ công chúng) thường tập trung vào việc xây dựng hình ảnh tích cực cho một tổ chức, 'political communication' bao quát hơn, bao gồm cả những thông tin tiêu cực hoặc phê bình.

Prepositions

in on about

'in political communication' chỉ ra phạm vi, lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động. 'on political communication' tập trung vào một khía cạnh cụ thể của truyền thông chính trị. 'about political communication' đề cập đến việc thảo luận, viết hoặc nghiên cứu về truyền thông chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political communication
  • effective effective political communication
    (truyền thông chính trị hiệu quả)
  • strategic strategic political communication
    (truyền thông chính trị chiến lược)
  • digital digital political communication
    (truyền thông chính trị kỹ thuật số)
  • mass mass political communication
    (truyền thông chính trị đại chúng)
Verb + political communication
  • engage in engage in political communication
    (tham gia vào truyền thông chính trị)
  • shape shape political communication
    (định hình truyền thông chính trị)
  • analyze analyze political communication
    (phân tích truyền thông chính trị)
Political communication + Noun
  • strategies political communication strategies
    (các chiến lược truyền thông chính trị)
  • campaigns political communication campaigns
    (các chiến dịch truyền thông chính trị)
  • messages political communication messages
    (các thông điệp truyền thông chính trị)

Idioms

  • The art of political communication

    Nghệ thuật truyền thông chính trị

    "Mastering the art of political communication is essential for leaders."

    (Nắm vững nghệ thuật truyền thông chính trị là điều cần thiết cho các nhà lãnh đạo.)

  • Channels of political communication

    Các kênh truyền thông chính trị

    "Traditional media and social media are major channels of political communication today."

    (Truyền thông truyền thống và mạng xã hội là những kênh truyền thông chính trị chủ yếu ngày nay.)

  • Crisis political communication

    Truyền thông chính trị trong khủng hoảng

    "Governments often rely on crisis political communication strategies during emergencies."

    (Các chính phủ thường dựa vào các chiến lược truyền thông chính trị trong khủng hoảng khi đối mặt với tình huống khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political communication

noun
Lật mặt

Quá trình trao đổi thông tin và ý tưởng giữa các chính trị gia, giới truyền thông và công chúng.

"Effective political communication is crucial for winning elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will improve political communication with its citizens next year.
Chính phủ sẽ cải thiện giao tiếp chính trị với người dân vào năm tới.
Phủ định
They are not going to invest in political communication training programs anytime soon.
Họ sẽ không đầu tư vào các chương trình đào tạo về giao tiếp chính trị trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Will effective political communication lead to greater public trust?
Liệu giao tiếp chính trị hiệu quả có dẫn đến sự tin tưởng lớn hơn từ công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political communication".

Vai trò trong Dân chủ

Trong các nền dân chủ hiện đại, truyền thông chính trị đóng vai trò cốt yếu. Nó giúp cử tri nắm bắt thông tin về các ứng cử viên, chính sách và sự kiện, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là cầu nối giữa chính phủ và người dân, đồng thời định hình dư luận xã hội.

Tác động của Mạng xã hội

Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã thay đổi đáng kể cục diện truyền thông chính trị. Các chính trị gia có thể giao tiếp trực tiếp với cử tri, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại về tin tức giả mạo (fake news) và sự phân cực trong xã hội.