political communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which information and ideas are exchanged among politicians, the media, and the public.
Vietnamese Meaning
Quá trình trao đổi thông tin và ý tưởng giữa các chính trị gia, giới truyền thông và công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective political communication is crucial for winning elections."
"Truyền thông chính trị hiệu quả là yếu tố then chốt để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử."
-
"The study examined the role of social media in political communication."
"Nghiên cứu đã xem xét vai trò của mạng xã hội trong truyền thông chính trị."
-
"Political communication strategies are constantly evolving."
"Các chiến lược truyền thông chính trị không ngừng phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communicator | người truyền đạt, người giao tiếp |
| Adjective | communicative | có tính giao tiếp, dễ gần |
| Noun | communications | truyền thông, thông tin liên lạc (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'political communication' bao gồm nhiều hình thức giao tiếp, từ các bài phát biểu chính trị, quảng cáo tranh cử, tin tức truyền thông đến các cuộc thảo luận trực tuyến về chính trị. Nó nhấn mạnh vào vai trò của truyền thông trong việc định hình dư luận và ảnh hưởng đến các quyết định chính trị. Khác với 'public relations' (quan hệ công chúng) thường tập trung vào việc xây dựng hình ảnh tích cực cho một tổ chức, 'political communication' bao quát hơn, bao gồm cả những thông tin tiêu cực hoặc phê bình.
Prepositions
'in political communication' chỉ ra phạm vi, lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động. 'on political communication' tập trung vào một khía cạnh cụ thể của truyền thông chính trị. 'about political communication' đề cập đến việc thảo luận, viết hoặc nghiên cứu về truyền thông chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective political communication (truyền thông chính trị hiệu quả)
-
strategic strategic political communication (truyền thông chính trị chiến lược)
-
digital digital political communication (truyền thông chính trị kỹ thuật số)
-
mass mass political communication (truyền thông chính trị đại chúng)
-
engage in engage in political communication (tham gia vào truyền thông chính trị)
-
shape shape political communication (định hình truyền thông chính trị)
-
analyze analyze political communication (phân tích truyền thông chính trị)
-
strategies political communication strategies (các chiến lược truyền thông chính trị)
-
campaigns political communication campaigns (các chiến dịch truyền thông chính trị)
-
messages political communication messages (các thông điệp truyền thông chính trị)
Idioms
-
The art of political communication
Nghệ thuật truyền thông chính trị
"Mastering the art of political communication is essential for leaders."
(Nắm vững nghệ thuật truyền thông chính trị là điều cần thiết cho các nhà lãnh đạo.)
-
Channels of political communication
Các kênh truyền thông chính trị
"Traditional media and social media are major channels of political communication today."
(Truyền thông truyền thống và mạng xã hội là những kênh truyền thông chính trị chủ yếu ngày nay.)
-
Crisis political communication
Truyền thông chính trị trong khủng hoảng
"Governments often rely on crisis political communication strategies during emergencies."
(Các chính phủ thường dựa vào các chiến lược truyền thông chính trị trong khủng hoảng khi đối mặt với tình huống khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political communication
nounQuá trình trao đổi thông tin và ý tưởng giữa các chính trị gia, giới truyền thông và công chúng.
"Effective political communication is crucial for winning elections."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will improve political communication with its citizens next year. |
Chính phủ sẽ cải thiện giao tiếp chính trị với người dân vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to invest in political communication training programs anytime soon. |
Họ sẽ không đầu tư vào các chương trình đào tạo về giao tiếp chính trị trong thời gian sớm nhất. |
| Nghi vấn | Will effective political communication lead to greater public trust? |
Liệu giao tiếp chính trị hiệu quả có dẫn đến sự tin tưởng lớn hơn từ công chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political communication".
