(Top Banner Ad)
political discussion
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

political discussion

UK: /pəˈlɪtɪkəl dɪˈskʌʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận chính trị tranh luận chính trị bàn luận chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation or debate about political topics, policies, or issues.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về các chủ đề, chính sách hoặc vấn đề chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political discussion quickly became heated as they debated different approaches to immigration reform."

    "Cuộc thảo luận chính trị nhanh chóng trở nên gay gắt khi họ tranh luận về các phương pháp khác nhau để cải cách luật nhập cư."

  • "The professor encouraged a political discussion in class to explore different viewpoints."

    "Giáo sư khuyến khích một cuộc thảo luận chính trị trong lớp để khám phá các quan điểm khác nhau."

  • "Online political discussions can often become very polarized."

    "Các cuộc thảo luận chính trị trực tuyến thường có thể trở nên rất phân cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Verb discuss thảo luận
Noun discussant người tham gia thảo luận
Adjective discussable có thể thảo luận

Synonyms

Antonyms

non-political discussion (thảo luận phi chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
discutere
Old French
discussion
English
discussion

Từ 'polis' đến 'political'

'Political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Ban đầu, nó liên quan đến mọi thứ thuộc về công dân hoặc chính quyền của một thành phố. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển để mô tả những gì liên quan đến chính phủ, chính trị và các vấn đề công cộng.

Khám phá từ 'discutere'

'Discussion' xuất phát từ tiếng Latin 'discutere', nghĩa đen là 'đánh tan', 'phân tích' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng'. Ý nghĩa này phản ánh bản chất của một cuộc thảo luận: mổ xẻ một vấn đề, xem xét các khía cạnh khác nhau để tìm ra sự rõ ràng hoặc giải pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc trao đổi, thảo luận, tranh luận về các vấn đề liên quan đến chính phủ, các đảng phái chính trị, chính sách công, bầu cử, luật pháp, và các sự kiện chính trị. Nó có thể diễn ra ở nhiều bối cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thân mật đến các diễn đàn công khai, các chương trình truyền hình hoặc các bài viết trên báo chí và mạng xã hội.

Prepositions

about on over

'about', 'on', 'over' đều có thể dùng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'a political discussion about healthcare', 'a political discussion on climate change', 'a political discussion over tax reform'. 'about' mang nghĩa tổng quát nhất, 'on' thường dùng cho các chủ đề trang trọng hơn, và 'over' thường ám chỉ sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political discussion
  • heated heated political discussion
    (cuộc thảo luận chính trị nóng bỏng)
  • lively lively political discussion
    (cuộc thảo luận chính trị sôi nổi)
  • open open political discussion
    (cuộc thảo luận chính trị cởi mở)
  • frank frank political discussion
    (cuộc thảo luận chính trị thẳng thắn)
  • serious serious political discussion
    (cuộc thảo luận chính trị nghiêm túc)
  • constructive constructive political discussion
    (cuộc thảo luận chính trị mang tính xây dựng)
Verb + political discussion
  • engage in engage in political discussion
    (tham gia vào cuộc thảo luận chính trị)
  • stimulate stimulate political discussion
    (khuyến khích/kích thích thảo luận chính trị)
  • avoid avoid political discussion
    (tránh thảo luận chính trị)
  • steer steer a political discussion
    (lái/dẫn dắt một cuộc thảo luận chính trị)
Noun + political discussion
  • topic of topic of political discussion
    (chủ đề thảo luận chính trị)
  • forum for forum for political discussion
    (diễn đàn cho thảo luận chính trị)

Idioms

  • the cut and thrust of political discussion

    Sự tranh luận nảy lửa, gay gắt của các cuộc thảo luận chính trị

    "She thrives on the cut and thrust of political discussion."

    (Cô ấy phát triển mạnh mẽ trong những cuộc tranh luận chính trị nảy lửa.)

  • taboo political discussion

    Cuộc thảo luận chính trị bị cấm kỵ/né tránh

    "Certain topics remain taboo political discussion in some cultures."

    (Một số chủ đề vẫn là những cuộc thảo luận chính trị cấm kỵ ở một số nền văn hóa.)

  • a platform for political discussion

    Một nền tảng/diễn đàn cho thảo luận chính trị

    "Social media has become a major platform for political discussion."

    (Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng quan trọng cho thảo luận chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political discussion

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về các chủ đề, chính sách hoặc vấn đề chính trị.

"The political discussion quickly became heated as they debated different approaches to immigration reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political discussion focused on the upcoming election.
Cuộc thảo luận chính trị tập trung vào cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
There wasn't any political discussion at the meeting yesterday.
Không có bất kỳ cuộc thảo luận chính trị nào tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
What political discussion are you referring to?
Bạn đang đề cập đến cuộc thảo luận chính trị nào vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political discussion".

Tự do ngôn luận và nền dân chủ

Trong nhiều xã hội phương Tây, tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi, và các cuộc thảo luận chính trị cởi mở được coi là thiết yếu cho một nền dân chủ khỏe mạnh. Mọi công dân đều có quyền bày tỏ quan điểm về các vấn đề công cộng, ngay cả khi những quan điểm đó trái chiều.

Quy tắc "không nói chuyện chính trị trên bàn ăn"

Một số gia đình hoặc bối cảnh xã hội có thể tuân theo quy tắc không chính thức là 'không nói chuyện chính trị trên bàn ăn' hoặc trong các buổi tụ họp thân mật. Điều này nhằm tránh những tranh cãi gay gắt có thể làm mất hòa khí, đặc biệt khi có những quan điểm chính trị khác biệt mạnh mẽ.