(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ political discussion
B2

political discussion

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận chính trị tranh luận chính trị bàn luận chính trị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political discussion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về các chủ đề, chính sách hoặc vấn đề chính trị.

Definition (English Meaning)

A conversation or debate about political topics, policies, or issues.

Ví dụ Thực tế với 'Political discussion'

  • "The political discussion quickly became heated as they debated different approaches to immigration reform."

    "Cuộc thảo luận chính trị nhanh chóng trở nên gay gắt khi họ tranh luận về các phương pháp khác nhau để cải cách luật nhập cư."

  • "The professor encouraged a political discussion in class to explore different viewpoints."

    "Giáo sư khuyến khích một cuộc thảo luận chính trị trong lớp để khám phá các quan điểm khác nhau."

  • "Online political discussions can often become very polarized."

    "Các cuộc thảo luận chính trị trực tuyến thường có thể trở nên rất phân cực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Political discussion'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

political debate(tranh luận chính trị) political discourse(diễn ngôn chính trị)
political conversation(cuộc trò chuyện chính trị)

Trái nghĩa (Antonyms)

non-political discussion(thảo luận phi chính trị)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Political discussion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc trao đổi, thảo luận, tranh luận về các vấn đề liên quan đến chính phủ, các đảng phái chính trị, chính sách công, bầu cử, luật pháp, và các sự kiện chính trị. Nó có thể diễn ra ở nhiều bối cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thân mật đến các diễn đàn công khai, các chương trình truyền hình hoặc các bài viết trên báo chí và mạng xã hội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about on over

'about', 'on', 'over' đều có thể dùng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'a political discussion about healthcare', 'a political discussion on climate change', 'a political discussion over tax reform'. 'about' mang nghĩa tổng quát nhất, 'on' thường dùng cho các chủ đề trang trọng hơn, và 'over' thường ám chỉ sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Political discussion'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political discussion focused on the upcoming election.
Cuộc thảo luận chính trị tập trung vào cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
There wasn't any political discussion at the meeting yesterday.
Không có bất kỳ cuộc thảo luận chính trị nào tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
What political discussion are you referring to?
Bạn đang đề cập đến cuộc thảo luận chính trị nào vậy?
(Vị trí vocab_tab4_inline)