political issue
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political issue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chủ đề hoặc vấn đề liên quan đến chính phủ hoặc chính sách công và thường được tranh luận hoặc tranh cãi.
Definition (English Meaning)
A topic or subject that is related to government or public policy and is often debated or disputed.
Ví dụ Thực tế với 'Political issue'
-
"Climate change has become a major political issue in recent years."
"Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề chính trị lớn trong những năm gần đây."
-
"Healthcare reform is a significant political issue in many countries."
"Cải cách chăm sóc sức khỏe là một vấn đề chính trị quan trọng ở nhiều quốc gia."
-
"The candidate addressed several key political issues during the debate."
"Ứng cử viên đã đề cập đến một số vấn đề chính trị quan trọng trong cuộc tranh luận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Political issue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Political issue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề gây tranh cãi trong xã hội, liên quan đến các quyết định của chính phủ, luật pháp, hoặc các vấn đề đạo đức xã hội. Nó mang tính chất quan trọng và ảnh hưởng đến nhiều người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*about*: dùng để nói về chủ đề của vấn đề chính trị (e.g., "There is much debate about the political issue of immigration.")
*on*: tương tự như 'about', tập trung vào chủ đề được bàn luận (e.g., "The politician gave a speech on several political issues.")
Ngữ pháp ứng dụng với 'Political issue'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The media was constantly addressing the political issue during the debate.
|
Các phương tiện truyền thông liên tục đề cập đến vấn đề chính trị trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định |
The government wasn't ignoring the political issue; they were working on a solution.
|
Chính phủ không hề phớt lờ vấn đề chính trị; họ đang nỗ lực tìm giải pháp. |
| Nghi vấn |
Were they discussing the political issue at the conference yesterday?
|
Hôm qua họ có thảo luận về vấn đề chính trị tại hội nghị không? |