(Top Banner Ad)
political division
C1
Noun C1 Chính trị học

political division

UK: /pəˈlɪtɪkəl dɪˈvɪʒən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl dɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia rẽ chính trị bất đồng chính trị phân hóa chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A separation or disagreement within a political entity or society based on differing political ideologies, affiliations, or interests.

Vietnamese Meaning

Sự chia rẽ hoặc bất đồng trong một thực thể chính trị hoặc xã hội dựa trên các hệ tư tưởng, liên kết hoặc lợi ích chính trị khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political division in the country has become increasingly pronounced in recent years."

    "Sự chia rẽ chính trị trong nước ngày càng trở nên rõ rệt trong những năm gần đây."

  • "The political division between rural and urban voters is a key factor in the election."

    "Sự chia rẽ chính trị giữa cử tri nông thôn và thành thị là một yếu tố then chốt trong cuộc bầu cử."

  • "Political division can lead to instability and hinder progress."

    "Sự chia rẽ chính trị có thể dẫn đến bất ổn và cản trở tiến trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ politics chính trị, hoạt động chính trị
Danh từ politician chính trị gia
Trạng từ politically về mặt chính trị
Động từ divide chia, phân chia
Tính từ divisive gây chia rẽ, có tính cách chia rẽ
Danh từ subdivision sự chia nhỏ, bộ phận phụ

Synonyms

political polarization (sự phân cực chính trị)political fragmentation (sự phân mảnh chính trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
polis
Latin
politicus
Pháp cổ
politique
Anh (thế kỷ 15)
politic
Anh (hiện đại)
political
Latin
dividere
Pháp cổ
division
Anh (thế kỷ 14)
division
Anh (hiện đại)
political division

Nguồn gốc của "Political"

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Ban đầu, nó liên quan đến các vấn đề của công dân và quản lý thành phố. Đến ngày nay, 'political' vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến chính phủ, nhà nước, hoặc các hoạt động chính trị.

Nguồn gốc của "Division"

Từ 'division' đến từ 'dividere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'tách ra'. Nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc phân chia một thứ gì đó thành nhiều phần. Khi kết hợp với 'political', nó ám chỉ sự chia rẽ trong lĩnh vực chính trị.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phân cực trong dư luận, sự chia rẽ giữa các đảng phái chính trị, hoặc sự khác biệt về quan điểm chính sách. 'Political division' nhấn mạnh khía cạnh chính trị, khác với các loại chia rẽ khác như chia rẽ về kinh tế hoặc văn hóa, mặc dù chúng có thể liên quan đến nhau. Mức độ nghiêm trọng của 'political division' có thể dao động từ bất đồng ôn hòa đến xung đột gay gắt.

Prepositions

within along over

* **within:** Dùng để chỉ sự chia rẽ xảy ra bên trong một nhóm, quốc gia, tổ chức. Ví dụ: 'Political division within the party'. * **along:** Dùng để chỉ sự chia rẽ dọc theo một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Political division along ideological lines'. * **over:** Dùng để chỉ sự chia rẽ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Political division over immigration policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + political division
  • deep deep political division
    (chia rẽ chính trị sâu sắc)
  • sharp sharp political division
    (chia rẽ chính trị gay gắt)
  • growing growing political division
    (chia rẽ chính trị ngày càng tăng)
  • ideological ideological political division
    (chia rẽ chính trị về ý thức hệ)
  • partisan partisan political division
    (chia rẽ chính trị phe phái)
  • severe severe political division
    (chia rẽ chính trị nghiêm trọng)
Động từ + political division
  • exacerbate exacerbate political division
    (làm trầm trọng thêm chia rẽ chính trị)
  • bridge bridge political division
    (thu hẹp/vượt qua chia rẽ chính trị)
  • overcome overcome political division
    (vượt qua chia rẽ chính trị)
  • reflect reflect political division
    (phản ánh chia rẽ chính trị)
  • cause cause political division
    (gây ra chia rẽ chính trị)
Political division + Động từ
  • widens political division widens
    (chia rẽ chính trị mở rộng)
  • deepens political division deepens
    (chia rẽ chính trị sâu sắc hơn)
  • arises political division arises
    (chia rẽ chính trị phát sinh)

Idioms

  • bridge political divisions

    Kết nối, hòa giải, hoặc thu hẹp những khác biệt chính trị giữa các nhóm hoặc phe phái.

    "The new leader promised to work hard to bridge political divisions in the country."

    (Vị lãnh đạo mới hứa sẽ làm việc chăm chỉ để thu hẹp những chia rẽ chính trị trong nước.)

  • exacerbate political divisions

    Làm cho sự chia rẽ hoặc khác biệt chính trị trở nên tồi tệ hơn, trầm trọng hơn.

    "Misinformation can exacerbate political divisions by fueling distrust."

    (Thông tin sai lệch có thể làm trầm trọng thêm chia rẽ chính trị bằng cách kích động sự ngờ vực.)

  • deep-seated political divisions

    Những chia rẽ chính trị đã ăn sâu, tồn tại lâu đời và khó giải quyết.

    "The country has long struggled with deep-seated political divisions."

    (Đất nước đã phải vật lộn từ lâu với những chia rẽ chính trị đã ăn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political division

Noun
Lật mặt

Sự chia rẽ hoặc bất đồng trong một thực thể chính trị hoặc xã hội dựa trên các hệ tư tưởng, liên kết hoặc lợi ích chính trị khác nhau.

"The political division in the country has become increasingly pronounced in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political division".

Tinh thần Lưỡng đảng (Bipartisanship)

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'bipartisanship' (tinh thần lưỡng đảng) là một lý tưởng mà các nhà lãnh đạo chính trị hy vọng đạt được. Nó đề cập đến sự hợp tác và thỏa hiệp giữa các đảng chính trị đối lập để giải quyết các vấn đề chung, thay vì chỉ tập trung vào việc gây tranh cãi và làm sâu sắc thêm chia rẽ chính trị. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, tinh thần này thường xuyên bị thách thức.

Phân cực chính trị (Political Polarization)

Một khái niệm quan trọng liên quan đến chia rẽ chính trị là 'phân cực chính trị'. Điều này xảy ra khi các phe phái chính trị trở nên ngày càng xa cách về tư tưởng, với ít điểm chung hoặc vùng đất trung lập. Phân cực có thể làm cho việc đạt được thỏa hiệp hoặc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn hơn, dẫn đến bế tắc và căng thẳng xã hội.