(Top Banner Ad)
political unity
C1
Danh từ C1 Chính trị

political unity

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈjuːnəti/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đoàn kết chính trị tính thống nhất chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being united for a political purpose or under a single political system.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đoàn kết vì một mục đích chính trị hoặc dưới một hệ thống chính trị duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving political unity is essential for the stability of the country."

    "Đạt được sự đoàn kết chính trị là điều cần thiết cho sự ổn định của đất nước."

  • "The leaders emphasized the importance of political unity."

    "Các nhà lãnh đạo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết chính trị."

  • "Without political unity, the country will struggle to overcome its challenges."

    "Nếu không có sự đoàn kết chính trị, đất nước sẽ phải vật lộn để vượt qua những thách thức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Verb politicize chính trị hóa
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Noun union liên minh, sự thống nhất
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unification sự thống nhất, sự hợp nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất, liên hợp

Synonyms

political cohesion (sự gắn kết chính trị)political solidarity (tình đoàn kết chính trị)

Antonyms

political division (sự chia rẽ chính trị)political fragmentation (sự phân mảnh chính trị)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (city-state, citizen)
Latin
politicus (of citizens, civil)
Old French
politique (art of government)
English
political (relating to government or public affairs)
Latin
unus (one)
Latin
unitas (oneness, unity)
Old French
unité (unity)
English
unity (the state of being one, unification)

Nguồn gốc 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Nó liên quan đến các vấn đề của công dân và quản lý xã hội. Qua tiếng Latin ('politicus') và tiếng Pháp cổ ('politique'), nó phát triển thành 'political' trong tiếng Anh, đề cập đến chính phủ và các vấn đề công cộng.

Nguồn gốc 'Unity'

Từ 'unity' bắt nguồn từ 'unus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một'. Từ đó hình thành 'unitas', diễn tả trạng thái 'là một' hoặc 'sự duy nhất'. Qua tiếng Pháp cổ ('unité'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'sự đoàn kết, thống nhất' – trạng thái mà các thành phần cùng hợp nhất thành một tổng thể.

Sự kết hợp 'Political Unity'

'Political unity' là sự kết hợp của hai khái niệm mạnh mẽ: 'chính trị' và 'đoàn kết'. Nó mô tả một tình trạng mà các phe phái, đảng phái hoặc công dân trong một quốc gia đạt được sự đồng thuận và hợp tác để cùng nhau điều hành đất nước hoặc giải quyết các vấn đề chung, hướng tới một mục tiêu chung của quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác và đồng thuận giữa các quốc gia, các đảng phái chính trị, hoặc các nhóm người khác nhau để đạt được một mục tiêu chính trị chung. Nó nhấn mạnh sự thống nhất về mục tiêu và hành động trong lĩnh vực chính trị. Khác với 'national unity' (đoàn kết dân tộc), 'political unity' tập trung vào sự hợp nhất trong lĩnh vực chính trị, có thể bao gồm các yếu tố như hệ tư tưởng, chính sách, hoặc quyền lực.

Prepositions

of for towards

'Political unity of' thường chỉ sự thống nhất chính trị của một thực thể cụ thể. 'Political unity for' chỉ sự thống nhất hướng tới một mục tiêu nào đó. 'Political unity towards' tương tự như 'for', nhưng nhấn mạnh hướng đi, mục tiêu lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political unity
  • strong strong political unity
    (sự đoàn kết chính trị vững mạnh)
  • fragile fragile political unity
    (sự đoàn kết chính trị mong manh)
  • national national political unity
    (sự đoàn kết chính trị quốc gia)
  • broad broad political unity
    (sự đoàn kết chính trị rộng rãi)
  • elusive elusive political unity
    (sự đoàn kết chính trị khó đạt được)
Verb + political unity
  • achieve achieve political unity
    (đạt được sự đoàn kết chính trị)
  • promote promote political unity
    (thúc đẩy sự đoàn kết chính trị)
  • maintain maintain political unity
    (duy trì sự đoàn kết chính trị)
  • restore restore political unity
    (khôi phục sự đoàn kết chính trị)
  • undermine undermine political unity
    (làm suy yếu sự đoàn kết chính trị)
Noun + of + political unity
  • lack of lack of political unity
    (sự thiếu hụt đoàn kết chính trị)
  • spirit of spirit of political unity
    (tinh thần đoàn kết chính trị)
  • pursuit of pursuit of political unity
    (sự theo đuổi đoàn kết chính trị)

Idioms

  • A call for political unity

    Lời kêu gọi đoàn kết chính trị

    "The President made a call for political unity in times of crisis."

    (Tổng thống đã đưa ra lời kêu gọi đoàn kết chính trị trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • To foster political unity

    Nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đoàn kết chính trị

    "Leaders must work to foster political unity for the nation's stability."

    (Các nhà lãnh đạo phải nỗ lực để nuôi dưỡng sự đoàn kết chính trị vì sự ổn định của quốc gia.)

  • The pursuit of political unity

    Sự theo đuổi đoàn kết chính trị

    "The pursuit of political unity is a continuous challenge in diverse societies."

    (Sự theo đuổi đoàn kết chính trị là một thách thức liên tục trong các xã hội đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political unity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái đoàn kết vì một mục đích chính trị hoặc dưới một hệ thống chính trị duy nhất.

"Achieving political unity is essential for the stability of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country needs political unity to overcome the crisis.
Đất nước cần sự thống nhất chính trị để vượt qua khủng hoảng.
Phủ định
Not only has the lack of political unity hindered economic growth, but it has also fueled social unrest.
Không chỉ sự thiếu thống nhất chính trị cản trở tăng trưởng kinh tế, mà nó còn gây ra bất ổn xã hội.
Nghi vấn
Should political unity be achieved, would the nation finally prosper?
Nếu sự thống nhất chính trị đạt được, liệu quốc gia có cuối cùng thịnh vượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political unity".

Tầm quan trọng trong xây dựng quốc gia

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, đoàn kết chính trị được xem là yếu tố tối quan trọng để một quốc gia tồn tại, phát triển và đối phó với các thách thức bên ngoài. Nó thường là nền tảng cho sự ổn định xã hội và kinh tế.

Thách thức trong các nền dân chủ

Trong các xã hội dân chủ với nhiều đảng phái và ý kiến khác nhau, việc đạt được và duy trì đoàn kết chính trị thường là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự thỏa hiệp, đối thoại và khả năng đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích phe phái.