political figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prominent or influential person involved in politics.
Vietnamese Meaning
Một người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng tham gia vào chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president is a prominent political figure in the country."
"Tổng thống là một nhân vật chính trị nổi bật trong nước."
-
"She is a respected political figure known for her commitment to social justice."
"Bà ấy là một nhân vật chính trị đáng kính được biết đến với sự tận tâm đối với công bằng xã hội."
-
"The political figure announced his resignation amidst allegations of corruption."
"Nhân vật chính trị đó tuyên bố từ chức giữa những cáo buộc tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, các hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | một cách chính trị, về mặt chính trị |
| Noun | policy | chính sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'political figure' thường dùng để chỉ những người có vị trí quan trọng trong chính phủ, đảng phái chính trị, hoặc các tổ chức liên quan đến chính trị. Nó có thể bao gồm các chính trị gia đã được bầu (elected officials), các nhà hoạt động chính trị (political activists), các nhà vận động hành lang (lobbyists) và những người có ảnh hưởng lớn đến dư luận chính trị. Sắc thái của cụm từ này thường trung lập, không mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
'As' thường được sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của người đó: 'He is known as a leading political figure.' 'Of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thuộc tính: 'The views of a political figure are often scrutinized by the media.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent political figure (nhân vật chính trị nổi bật)
-
leading leading political figure (nhân vật chính trị hàng đầu)
-
influential influential political figure (nhân vật chính trị có ảnh hưởng)
-
controversial controversial political figure (nhân vật chính trị gây tranh cãi)
-
interview interview a political figure (phỏng vấn một nhân vật chính trị)
-
criticize criticize a political figure (chỉ trích một nhân vật chính trị)
-
support support a political figure (ủng hộ một nhân vật chính trị)
-
announced A political figure announced (Một nhân vật chính trị đã thông báo)
-
resigned A political figure resigned (Một nhân vật chính trị đã từ chức)
-
spoke A political figure spoke out (Một nhân vật chính trị lên tiếng)
Idioms
-
A rising political figure
Một nhân vật chính trị đang lên (có triển vọng, thăng tiến nhanh)
"She is considered a rising political figure after her successful campaign."
(Cô ấy được coi là một nhân vật chính trị đang lên sau chiến dịch thành công của mình.)
-
A towering political figure
Một nhân vật chính trị vĩ đại/có tầm vóc lớn (có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài)
"Nelson Mandela remains a towering political figure in world history."
(Nelson Mandela vẫn là một nhân vật chính trị vĩ đại trong lịch sử thế giới.)
-
A political figurehead
Một nhân vật chính trị bù nhìn/chỉ có danh mà không có thực quyền
"The monarch is often a political figurehead, with real power resting with the parliament."
(Quân chủ thường là một nhân vật chính trị bù nhìn, với quyền lực thực sự nằm trong tay quốc hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political figure
Danh từMột người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng tham gia vào chính trị.
"The president is a prominent political figure in the country."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many young people aspire to become a political figure to serve their country. |
Nhiều người trẻ tuổi mong muốn trở thành một nhân vật chính trị để phục vụ đất nước của họ. |
| Phủ định | He chose not to become a political figure, preferring to focus on his business career. |
Anh ấy đã chọn không trở thành một nhân vật chính trị, thích tập trung vào sự nghiệp kinh doanh của mình hơn. |
| Nghi vấn | Why would anyone want to be a political figure in today's divisive climate? |
Tại sao ai đó lại muốn trở thành một nhân vật chính trị trong bối cảnh chia rẽ ngày nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political figure".
