(Top Banner Ad)
political revolution
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Lịch sử

political revolution

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˌrevəˈluːʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˌrevəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách mạng chính trị cuộc cách mạng chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental and relatively sudden change in political power and political organization which occurs when the population revolts against the government, typically due to perceived oppression (political, social, economic) or political incompetence.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi căn bản và tương đối đột ngột trong quyền lực chính trị và tổ chức chính trị xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do sự áp bức (chính trị, xã hội, kinh tế) hoặc sự bất tài chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French Revolution was a period of radical social and political upheaval in late 1700s France."

    "Cách mạng Pháp là một giai đoạn biến động chính trị và xã hội triệt để ở Pháp vào cuối những năm 1700."

  • "The revolution brought about significant changes in the country's political structure."

    "Cuộc cách mạng đã mang lại những thay đổi đáng kể trong cấu trúc chính trị của đất nước."

  • "Many historians believe that the American Revolution was a turning point in world history."

    "Nhiều nhà sử học tin rằng Cách mạng Hoa Kỳ là một bước ngoặt trong lịch sử thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Chính trị học; các hoạt động, sự kiện chính trị
Noun politician Chính trị gia
Adjective political Thuộc về chính trị
Adverb politically Về mặt chính trị
Noun revolution Cuộc cách mạng
Adjective revolutionary Có tính cách mạng; thuộc về cách mạng
Noun revolutionary Người cách mạng
Verb revolutionize Cách mạng hóa, làm thay đổi triệt để

Synonyms

political upheaval (biến động chính trị)political revolt (cuộc nổi dậy chính trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
revolutio
Old French
revolucion
English
revolution

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Nó ban đầu dùng để chỉ mọi vấn đề liên quan đến công dân và việc quản lý cộng đồng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để mô tả mọi thứ thuộc về chính phủ và các vấn đề quốc gia.

Nguồn gốc từ 'Revolution'

Từ 'revolution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revolutio', nghĩa là 'sự quay tròn', 'một vòng quay trở lại' (như chuyển động của các hành tinh). Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ một sự thay đổi đột ngột và triệt để trong xã hội hoặc chính trị, thường là sự lật đổ chính quyền cũ.

Sự kết hợp 'Political Revolution'

Khi hai từ này kết hợp, 'political revolution' mô tả một cuộc chuyển biến lớn và căn bản trong hệ thống chính trị của một quốc gia, thường bao gồm sự thay đổi cơ cấu quyền lực và cách thức quản lý. Đây là một khái niệm trung tâm trong lịch sử và khoa học chính trị, đề cập đến những sự kiện mang tính bước ngoặt thay đổi vĩnh viễn diện mạo một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự thay đổi hệ thống chính trị một cách triệt để và thường đi kèm với bạo lực hoặc sự bất ổn xã hội. Nó khác với 'political reform' (cải cách chính trị), vốn chỉ là những thay đổi từ từ và mang tính điều chỉnh trong hệ thống hiện hành.

Prepositions

of in

'Revolution of...' được sử dụng để chỉ chủ thể hoặc động lực chính của cuộc cách mạng. Ví dụ: 'the revolution of the working class'. 'Revolution in...' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà cuộc cách mạng diễn ra. Ví dụ: 'revolution in political thought'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political revolution
  • sweeping sweeping political revolution
    (cuộc cách mạng chính trị sâu rộng/toàn diện)
  • violent violent political revolution
    (cuộc cách mạng chính trị bạo lực)
  • peaceful peaceful political revolution
    (cuộc cách mạng chính trị ôn hòa)
  • major major political revolution
    (cuộc cách mạng chính trị lớn)
  • radical radical political revolution
    (cuộc cách mạng chính trị triệt để)
Verb + political revolution
  • spark spark a political revolution
    (châm ngòi/khởi phát một cuộc cách mạng chính trị)
  • lead lead a political revolution
    (lãnh đạo một cuộc cách mạng chính trị)
  • undergo undergo a political revolution
    (trải qua một cuộc cách mạng chính trị)
  • trigger trigger a political revolution
    (kích hoạt/gây ra một cuộc cách mạng chính trị)
  • bring about bring about a political revolution
    (mang lại/tạo ra một cuộc cách mạng chính trị)
Phrases with political revolution
  • the dawn of the dawn of a political revolution
    (bình minh của một cuộc cách mạng chính trị)
  • the prospect of the prospect of a political revolution
    (viễn cảnh/khả năng xảy ra một cuộc cách mạng chính trị)

Idioms

  • The seeds of a political revolution

    Những hạt giống/nguyên nhân tiềm ẩn của một cuộc cách mạng chính trị

    "Economic inequality and widespread dissatisfaction sowed the seeds of a political revolution in the country."

    (Bất bình đẳng kinh tế và sự bất mãn lan rộng đã gieo những hạt giống cho một cuộc cách mạng chính trị trong nước.)

  • To usher in a political revolution

    Mở ra/khởi đầu một cuộc cách mạng chính trị

    "The new movement aimed to usher in a political revolution that would fundamentally change the system."

    (Phong trào mới hướng tới việc mở ra một cuộc cách mạng chính trị nhằm thay đổi căn bản hệ thống.)

  • The spirit of political revolution

    Tinh thần của cuộc cách mạng chính trị; ý chí thay đổi chính trị

    "The protestors, despite facing harsh crackdowns, embodied the spirit of political revolution."

    (Những người biểu tình, bất chấp sự đàn áp khắc nghiệt, đã thể hiện tinh thần của cuộc cách mạng chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political revolution

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi căn bản và tương đối đột ngột trong quyền lực chính trị và tổ chức chính trị xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do sự áp bức (chính trị, xã hội, kinh tế) hoặc sự bất tài chính trị.

"The French Revolution was a period of radical social and political upheaval in late 1700s France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens passionately supported the political revolution.
Các công dân nhiệt tình ủng hộ cuộc cách mạng chính trị.
Phủ định
The government did not quickly suppress the political revolution.
Chính phủ đã không nhanh chóng đàn áp cuộc cách mạng chính trị.
Nghi vấn
Did the political revolution unexpectedly succeed?
Cuộc cách mạng chính trị có thành công một cách bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political revolution".

Các cuộc Cách mạng Chính trị vĩ đại trong lịch sử

Các cuộc Cách mạng Mỹ (1776) và Cách mạng Pháp (1789) là những ví dụ điển hình về các cuộc cách mạng chính trị đã thay đổi cơ bản cấu trúc xã hội và hệ thống chính trị, truyền cảm hứng cho nhiều phong trào tương tự trên khắp thế giới. Chúng đề cao các lý tưởng như tự do, bình đẳng và bác ái, tiếp tục ảnh hưởng đến tư tưởng chính trị hiện đại và sự hình thành các quốc gia dân chủ.

Cách mạng ôn hòa và bạo lực

Các cuộc cách mạng chính trị có thể diễn ra bạo lực, liên quan đến xung đột vũ trang và lật đổ chính phủ (ví dụ Cách mạng Nga năm 1917), hoặc ôn hòa, đạt được thông qua biểu tình bất bạo động, bất tuân dân sự và thay đổi bầu cử (ví dụ Cách mạng Nhung ở Tiệp Khắc năm 1989). Cả hai loại đều hướng tới sự chuyển đổi chính trị sâu sắc nhưng với phương thức và hệ quả rất khác nhau.