polymer paint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of paint that uses polymers as the binder, which forms a film as it dries.
Vietnamese Meaning
Một loại sơn sử dụng polyme làm chất kết dính, tạo thành một lớp màng khi khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acrylic polymer paint is widely used by artists."
"Sơn polyme acrylic được sử dụng rộng rãi bởi các nghệ sĩ."
-
"This polymer paint is resistant to fading."
"Loại sơn polyme này có khả năng chống phai màu."
-
"We used a polymer paint to protect the metal surface from corrosion."
"Chúng tôi đã sử dụng sơn polyme để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polymer | chất polymer, vật liệu polymer |
| Noun | polymerization | sự trùng hợp hóa, phản ứng polymer hóa |
| Verb | polymerize | trùng hợp hóa, polymer hóa |
| Adjective | polymeric | thuộc về polymer |
| Noun | paint | sơn (chất lỏng), màu vẽ |
| Verb | paint | sơn, vẽ |
| Noun | painter | thợ sơn, họa sĩ |
| Noun | painting | bức tranh, sự sơn, nghề sơn |
| Adjective | painted | đã được sơn, được vẽ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sơn polyme nổi tiếng với độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính linh hoạt cao. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau, từ mỹ thuật đến công nghiệp, xây dựng. So với sơn gốc dầu, sơn polyme có xu hướng ít độc hại hơn và dễ làm sạch hơn (thường chỉ cần nước).
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính: 'This paint is made with a special acrylic polymer.' (Loại sơn này được làm bằng polyme acrylic đặc biệt.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'Polymer paint is excellent for outdoor murals.' (Sơn polyme rất tuyệt vời cho các bức tranh tường ngoài trời.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
acrylic acrylic polymer paint (sơn polymer acrylic)
-
water-based water-based polymer paint (sơn polymer gốc nước)
-
durable durable polymer paint (sơn polymer bền)
-
high-quality high-quality polymer paint (sơn polymer chất lượng cao)
-
apply apply polymer paint (thi công sơn polymer, quét sơn polymer)
-
use use polymer paint (sử dụng sơn polymer)
-
mix mix polymer paint (pha sơn polymer)
-
protect with protect with polymer paint (bảo vệ bằng sơn polymer)
-
coat of a coat of polymer paint (một lớp sơn polymer)
-
layer of a layer of polymer paint (một lớp sơn polymer)
Idioms
-
a fresh coat of polymer paint
một lớp sơn polymer mới (chỉ sự làm mới, cải tạo)
"The old fence needed a fresh coat of polymer paint to withstand the weather."
(Hàng rào cũ cần một lớp sơn polymer mới để chống chịu thời tiết.)
-
finished with polymer paint
được hoàn thiện bằng sơn polymer
"The artist presented a sculpture finished with polymer paint for its vibrant colors."
(Nghệ sĩ đã giới thiệu một tác phẩm điêu khắc được hoàn thiện bằng sơn polymer vì màu sắc rực rỡ của nó.)
-
the versatility of polymer paint
tính linh hoạt/đa năng của sơn polymer
"One cannot overestimate the versatility of polymer paint in modern construction."
(Người ta không thể đánh giá quá cao tính linh hoạt của sơn polymer trong xây dựng hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polymer paint
Danh từMột loại sơn sử dụng polyme làm chất kết dính, tạo thành một lớp màng khi khô.
"Acrylic polymer paint is widely used by artists."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had used polymer paint, the mural would have lasted longer. |
Nếu họ đã sử dụng sơn polymer, bức tranh tường đã có thể tồn tại lâu hơn. |
| Phủ định | If the artist had not chosen polymer paint, the sculpture might not have been so weather-resistant. |
Nếu nghệ sĩ không chọn sơn polymer, tác phẩm điêu khắc có lẽ đã không thể chống chịu thời tiết tốt đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the car have looked so shiny if they had applied polymer paint? |
Liệu chiếc xe có trông bóng bẩy đến vậy nếu họ đã sơn bằng sơn polymer không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymer paint".
