(Top Banner Ad)
polymer paint
B1
Danh từ B1 Hóa học, Vật liệu, Nghệ thuật

polymer paint

UK: /ˈpɒlɪmə peɪnt/ • US: /ˈpɑːlɪmər peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn polyme sơn gốc polyme
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of paint that uses polymers as the binder, which forms a film as it dries.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn sử dụng polyme làm chất kết dính, tạo thành một lớp màng khi khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acrylic polymer paint is widely used by artists."

    "Sơn polyme acrylic được sử dụng rộng rãi bởi các nghệ sĩ."

  • "This polymer paint is resistant to fading."

    "Loại sơn polyme này có khả năng chống phai màu."

  • "We used a polymer paint to protect the metal surface from corrosion."

    "Chúng tôi đã sử dụng sơn polyme để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polymer chất polymer, vật liệu polymer
Noun polymerization sự trùng hợp hóa, phản ứng polymer hóa
Verb polymerize trùng hợp hóa, polymer hóa
Adjective polymeric thuộc về polymer
Noun paint sơn (chất lỏng), màu vẽ
Verb paint sơn, vẽ
Noun painter thợ sơn, họa sĩ
Noun painting bức tranh, sự sơn, nghề sơn
Adjective painted đã được sơn, được vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polýs, 'many') + μέρος (méros, 'part')
German
Polymer (coined by Jöns Jacob Berzelius in 1833)
English
polymer (early 19th C.)
Latin
pingere ('to paint, to embroider')
Old French
peindre ('to paint')
Middle English
peynten ('to paint')
English
paint (14th C. onwards)

Nguồn gốc của 'sơn polymer'

Thuật ngữ "sơn polymer" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc và lịch sử phát triển riêng biệt. Từ "polymer" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ "polys" (nhiều) và "meros" (phần), mô tả một chất được tạo thành từ nhiều đơn vị lặp lại. Khái niệm này được nhà hóa học Jöns Jacob Berzelius đặt tên vào năm 1833. Trong khi đó, từ "paint" (sơn) có hành trình ngôn ngữ dài hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin "pingere" (vẽ, tô màu), qua tiếng Pháp cổ "peindre" rồi đến tiếng Anh Trung đại "peynten". Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một loại vật liệu sơn hiện đại, tận dụng cấu trúc 'đa phần' của polymer để tạo ra sản phẩm với độ bền, độ bám dính và tính ứng dụng vượt trội.

Usage Note

Sơn polyme nổi tiếng với độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính linh hoạt cao. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau, từ mỹ thuật đến công nghiệp, xây dựng. So với sơn gốc dầu, sơn polyme có xu hướng ít độc hại hơn và dễ làm sạch hơn (thường chỉ cần nước).

Prepositions

with for

* **with:** Dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính: 'This paint is made with a special acrylic polymer.' (Loại sơn này được làm bằng polyme acrylic đặc biệt.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'Polymer paint is excellent for outdoor murals.' (Sơn polyme rất tuyệt vời cho các bức tranh tường ngoài trời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polymer paint
  • acrylic acrylic polymer paint
    (sơn polymer acrylic)
  • water-based water-based polymer paint
    (sơn polymer gốc nước)
  • durable durable polymer paint
    (sơn polymer bền)
  • high-quality high-quality polymer paint
    (sơn polymer chất lượng cao)
Verb + polymer paint
  • apply apply polymer paint
    (thi công sơn polymer, quét sơn polymer)
  • use use polymer paint
    (sử dụng sơn polymer)
  • mix mix polymer paint
    (pha sơn polymer)
  • protect with protect with polymer paint
    (bảo vệ bằng sơn polymer)
Noun + of polymer paint
  • coat of a coat of polymer paint
    (một lớp sơn polymer)
  • layer of a layer of polymer paint
    (một lớp sơn polymer)

Idioms

  • a fresh coat of polymer paint

    một lớp sơn polymer mới (chỉ sự làm mới, cải tạo)

    "The old fence needed a fresh coat of polymer paint to withstand the weather."

    (Hàng rào cũ cần một lớp sơn polymer mới để chống chịu thời tiết.)

  • finished with polymer paint

    được hoàn thiện bằng sơn polymer

    "The artist presented a sculpture finished with polymer paint for its vibrant colors."

    (Nghệ sĩ đã giới thiệu một tác phẩm điêu khắc được hoàn thiện bằng sơn polymer vì màu sắc rực rỡ của nó.)

  • the versatility of polymer paint

    tính linh hoạt/đa năng của sơn polymer

    "One cannot overestimate the versatility of polymer paint in modern construction."

    (Người ta không thể đánh giá quá cao tính linh hoạt của sơn polymer trong xây dựng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polymer paint

Danh từ
Lật mặt

Một loại sơn sử dụng polyme làm chất kết dính, tạo thành một lớp màng khi khô.

"Acrylic polymer paint is widely used by artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used polymer paint, the mural would have lasted longer.
Nếu họ đã sử dụng sơn polymer, bức tranh tường đã có thể tồn tại lâu hơn.
Phủ định
If the artist had not chosen polymer paint, the sculpture might not have been so weather-resistant.
Nếu nghệ sĩ không chọn sơn polymer, tác phẩm điêu khắc có lẽ đã không thể chống chịu thời tiết tốt đến vậy.
Nghi vấn
Would the car have looked so shiny if they had applied polymer paint?
Liệu chiếc xe có trông bóng bẩy đến vậy nếu họ đã sơn bằng sơn polymer không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymer paint".

Sơn polymer trong nghệ thuật hiện đại và DIY

Sơn polymer, đặc biệt là sơn acrylic polymer, đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật hiện đại và các dự án tự làm (DIY) do đặc tính khô nhanh, khả năng hòa tan trong nước khi còn ướt, độ bền cao và màu sắc sống động. Nó cho phép các nghệ sĩ thử nghiệm nhiều kỹ thuật và bề mặt khác nhau, đồng thời giúp những người yêu thích DIY dễ dàng cải tạo không gian sống của mình với chi phí phải chăng và hiệu quả cao.

Ứng dụng trong kiến trúc và xây dựng

Trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng, sơn polymer đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ cho các công trình. Với khả năng chống thấm, chống UV và chịu mài mòn tốt, sơn polymer được sử dụng rộng rãi để kéo dài tuổi thọ của các bề mặt, từ tường nhà, sàn nhà đến cấu trúc kim loại, đồng thời mang lại vẻ ngoài hiện đại và bền đẹp cho các tòa nhà và cơ sở hạ tầng.