(Top Banner Ad)
latex paint
B1
Danh từ ghép B1 Xây dựng, Trang trí nội thất

latex paint

UK: /ˈleɪ.teks peɪnt/ • US: /ˈleɪ.tɛks peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn latex sơn nước latex sơn nhũ tương latex
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of paint in which the binder is a synthetic resin (latex) that forms a flexible film when dry.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn mà chất kết dính là nhựa tổng hợp (latex) tạo thành một lớp màng dẻo khi khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used latex paint for the walls because it's easy to clean."

    "Chúng tôi đã sử dụng sơn latex cho các bức tường vì nó dễ lau chùi."

  • "Latex paint is a popular choice for interior walls."

    "Sơn latex là một lựa chọn phổ biến cho tường nội thất."

  • "Make sure to prime the surface before applying latex paint."

    "Hãy chắc chắn sơn lót bề mặt trước khi sơn sơn latex."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paint Sơn
Verb paint Sơn (hành động)
Noun painter Người sơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

primer (Sơn lót)brush (Cọ sơn)roller (Con lăn sơn)paint thinner (Chất pha sơn)eggshell finish (Lớp sơn hoàn thiện vỏ trứng)satin finish (Lớp sơn hoàn thiện satin)gloss finish (Lớp sơn hoàn thiện bóng)flat finish (Lớp sơn hoàn thiện mờ)

Subject Area

Xây dựng, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
latex
English
paint
English
latex paint

Nguồn gốc của sơn latex

Sơn latex ban đầu được phát triển sử dụng cao su tự nhiên (latex). Ngày nay, hầu hết sơn latex thực chất là acrylic, nhưng tên gọi 'latex' vẫn được giữ lại. Nó phổ biến vì dễ sử dụng, nhanh khô và dễ làm sạch bằng nước.

Usage Note

Sơn latex là loại sơn gốc nước phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng nội và ngoại thất. Nó được đánh giá cao vì tính linh hoạt, độ bền, dễ thi công, dễ làm sạch và ít mùi. So với sơn gốc dầu, sơn latex có xu hướng thân thiện với môi trường hơn do hàm lượng VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Fresh coat of latex paint

    Một lớp sơn mới (nghĩa bóng: sự đổi mới, cải thiện)

    "The house needed a fresh coat of latex paint to look presentable."

    (Ngôi nhà cần một lớp sơn latex mới để trông tươm tất.)

  • Watching paint dry (as a metaphor)

    Nhàm chán (như xem sơn khô)

    "The meeting was so boring, it was like watching paint dry."

    (Cuộc họp chán đến mức như xem sơn khô vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latex paint

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại sơn mà chất kết dính là nhựa tổng hợp (latex) tạo thành một lớp màng dẻo khi khô.

"We used latex paint for the walls because it's easy to clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latex paint".

DIY Culture

Trong văn hóa phương Tây, việc tự sơn nhà bằng sơn latex là một hoạt động phổ biến (DIY - Do It Yourself) để tiết kiệm chi phí và thể hiện cá tính. Sơn latex dễ sử dụng và thân thiện với môi trường, nên thường được các gia đình lựa chọn.