(Top Banner Ad)
poor execution
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

poor execution

UK: /pɔː(r) ˌeksɪˈkjuːʃən/ • US: /pʊər ˌɛksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện kém triển khai tồi thi hành yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of performing a task or carrying out a plan or course of action, but done badly or ineffectively.

Vietnamese Meaning

Hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc triển khai một kế hoạch, nhưng được thực hiện một cách tồi tệ hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to poor execution of the original plan."

    "Dự án thất bại do việc thực hiện kế hoạch ban đầu một cách tồi tệ."

  • "The company's new product launch suffered from poor execution, leading to disappointing sales."

    "Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty bị ảnh hưởng bởi việc thực hiện kém, dẫn đến doanh số bán hàng đáng thất vọng."

  • "Despite having a great idea, the startup failed due to poor execution of their business model."

    "Mặc dù có một ý tưởng tuyệt vời, công ty khởi nghiệp đã thất bại do việc thực hiện mô hình kinh doanh của họ một cách tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb impoverish làm cho nghèo nàn, làm suy yếu
Verb execute thực hiện, thi hành, chấp hành
Noun executive người điều hành, giám đốc điều hành
Adjective executable có thể thực hiện được, có thể thi hành được

Synonyms

ineffective implementation (triển khai không hiệu quả)flawed execution (thực hiện sai sót)suboptimal implementation (triển khai dưới mức tối ưu)

Antonyms

successful execution (thực hiện thành công)flawless execution (thực hiện hoàn hảo)effective implementation (triển khai hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂u-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
Modern English
poor
Latin
exsequi
Latin
executio
Old French
execucion
Middle English
execucion
Modern English
execution

Nguồn gốc của "poor execution"

Cụm từ "poor execution" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ "poor" (nghèo nàn, kém cỏi) bắt nguồn từ tiếng Latinh "pauper" (nghèo, không giàu có), thông qua tiếng Pháp cổ "povre". Nó mang ý nghĩa về sự thiếu thốn, không đủ tốt. Từ "execution" (thực hiện, thi hành) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exsequi" (theo dõi, thực hiện đến cùng), rồi thành "executio" (sự thi hành). Khi ghép lại, "poor execution" mô tả một hành động, kế hoạch, hay nhiệm vụ được thực hiện một cách thiếu hiệu quả, không đạt yêu cầu, dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc thất bại.

Usage Note

"Poor execution" thường được sử dụng để mô tả sự thất bại trong việc thực hiện một kế hoạch hoặc ý tưởng, mặc dù bản thân kế hoạch hoặc ý tưởng đó có thể tốt. Nó nhấn mạnh vào việc triển khai kém, dẫn đến kết quả không đạt yêu cầu. Nó khác với "bad planning", tập trung vào sự thiếu sót trong giai đoạn lập kế hoạch. "Poor execution" có thể bao gồm các vấn đề như thiếu nguồn lực, kỹ năng không đủ, hoặc quản lý kém.

Prepositions

of

Khi sử dụng "of", nó thường đi sau "poor execution" để chỉ rõ cái gì đã được thực hiện kém. Ví dụ: "poor execution of the marketing strategy".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor execution
  • suffer from suffer from poor execution
    (chịu đựng/gặp phải sự thực hiện kém)
  • lead to lead to poor execution
    (dẫn đến việc thực hiện kém)
  • criticize for criticize for poor execution
    (chỉ trích vì thực hiện kém)
  • blame on blame on poor execution
    (đổ lỗi cho việc thực hiện kém)
Adjective + poor execution
  • consistently consistently poor execution
    (thực hiện kém một cách nhất quán)
  • frankly frankly poor execution
    (thực hiện kém một cách thẳng thắn/rõ ràng)
  • simply simply poor execution
    (đơn giản là sự thực hiện kém)
Noun phrase + of poor execution
  • a result a result of poor execution
    (một kết quả của sự thực hiện kém)
  • the consequence the consequence of poor execution
    (hậu quả của sự thực hiện kém)

Idioms

  • It all comes down to poor execution.

    Cuối cùng thì mọi thứ đều quy về việc thực hiện kém.

    "Despite a brilliant strategy, the project failed. It all comes down to poor execution."

    (Mặc dù có một chiến lược xuất sắc, dự án đã thất bại. Cuối cùng thì mọi thứ đều quy về việc thực hiện kém.)

  • Poor execution is the Achilles' heel of many a brilliant idea.

    Việc thực hiện kém là gót chân Achilles của nhiều ý tưởng xuất sắc.

    "Many startups have innovative concepts, but poor execution is often their Achilles' heel."

    (Nhiều startup có những ý tưởng đổi mới, nhưng việc thực hiện kém thường là gót chân Achilles của họ.)

  • Beyond poor execution.

    (Tồi tệ) vượt xa cả sự thực hiện kém (ý nói cực kỳ tệ).

    "The whole event was a disaster, it was beyond poor execution."

    (Toàn bộ sự kiện là một thảm họa, nó tệ hại đến mức vượt xa cả sự thực hiện kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor execution

Danh từ
Lật mặt

Hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc triển khai một kế hoạch, nhưng được thực hiện một cách tồi tệ hoặc không hiệu quả.

"The project failed due to poor execution of the original plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had planned better, they would be celebrating a successful product launch now, instead of dealing with the fallout from poor execution.
Nếu đội đã lên kế hoạch tốt hơn, họ đã ăn mừng sự ra mắt sản phẩm thành công rồi, thay vì phải đối phó với hậu quả từ việc thực hiện kém.
Phủ định
If the project weren't so poorly executed from the start, we wouldn't have had to spend all weekend fixing the bugs.
Nếu dự án không được thực hiện kém ngay từ đầu, chúng ta đã không phải dành cả cuối tuần để sửa lỗi.
Nghi vấn
If the training had been more effective, would the employees be making so many mistakes due to poor execution now?
Nếu khóa đào tạo hiệu quả hơn, liệu nhân viên có mắc nhiều lỗi do thực hiện kém như vậy không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's recent performance was as poor as its previous failed attempt; the poor execution led to significant losses.
Hiệu suất gần đây của công ty tệ như lần thất bại trước đó; việc thực hiện kém dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Phủ định
The project's execution wasn't less poor than originally anticipated; it was even worse.
Việc thực hiện dự án không kém tệ hơn so với dự kiến ban đầu; nó thậm chí còn tệ hơn.
Nghi vấn
Was the project's execution the poorest of all the company's recent initiatives?
Có phải việc thực hiện dự án là tệ nhất trong tất cả các sáng kiến gần đây của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor execution".

Văn hóa Trách nhiệm và Hiệu suất

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, "poor execution" (việc thực hiện kém) thường là một vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến việc xem xét trách nhiệm và đánh giá hiệu suất. Các công ty đặc biệt coi trọng khả năng triển khai ý tưởng và chiến lược một cách hiệu quả. Những thất bại trong thực hiện có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp cá nhân và sự thành công của tổ chức.

Học hỏi từ Thất bại

Mặc dù "poor execution" mang ý nghĩa tiêu cực, văn hóa kinh doanh phương Tây thường khuyến khích việc học hỏi từ những thất bại này. Thay vì chỉ đổ lỗi, người ta tập trung vào việc phân tích nguyên nhân gốc rễ, rút ra bài học kinh nghiệm và áp dụng các cải tiến để nâng cao hiệu suất trong tương lai. Điều này phản ánh tư duy phát triển và khả năng phục hồi sau thất bại.