poorly fitted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not fitting well; of an unsuitable size or shape.
Vietnamese Meaning
Không vừa vặn; có kích thước hoặc hình dạng không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jacket was poorly fitted and looked awkward on him."
"Chiếc áo khoác không vừa vặn và trông kỳ cục trên người anh ấy."
-
"A poorly fitted mask can reduce its effectiveness."
"Một chiếc khẩu trang không vừa vặn có thể làm giảm hiệu quả của nó."
-
"The shoes were poorly fitted, causing blisters."
"Đôi giày không vừa vặn, gây ra vết phồng rộp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | Nghèo, chất lượng thấp, kém cỏi |
| Adjective | fitted | Đã được lắp đặt, đã được may đo (vừa vặn) |
| Adjective | ill-fitting | Không vừa vặn, không phù hợp (đồng nghĩa với poorly fitted) |
| Adverb | poorly | Kém cỏi, không tốt, tồi tệ |
| Verb | fit | Vừa vặn; lắp đặt; phù hợp |
| Noun | fit | Sự vừa vặn; một cơn (ví dụ: cơn giận) |
| Noun | fitness | Sự vừa vặn (thể chất); sự phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poorly fitted' thường được sử dụng để mô tả quần áo, phụ kiện hoặc các bộ phận máy móc không vừa vặn hoặc không khớp một cách chính xác. Nó nhấn mạnh sự khó chịu hoặc kém hiệu quả do sự không phù hợp này gây ra. Khác với 'ill-fitting' ở sắc thái trang trọng hơn, 'poorly fitted' mang tính thông tục, đời thường hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather a rather poorly fitted suit (một bộ vest được may đo khá kém/không vừa)
-
terribly terribly poorly fitted clothes (quần áo được may đo cực kỳ kém/không vừa)
-
look The jacket looks poorly fitted. (Chiếc áo khoác trông không vừa vặn.)
-
feel The shoes feel poorly fitted. (Đôi giày cảm giác không vừa chân/không thoải mái.)
-
be The window was poorly fitted. (Cửa sổ đã được lắp đặt kém.)
-
suit a poorly fitted suit (một bộ vest may đo kém/không vừa)
-
dress a poorly fitted dress (một chiếc váy không vừa vặn)
-
shoes poorly fitted shoes (đôi giày không vừa chân)
-
component a poorly fitted component (một linh kiện được lắp đặt kém/không khít)
-
system a poorly fitted system (một hệ thống không phù hợp/không hiệu quả)
Idioms
-
poorly fitted for the job/role
Không phù hợp cho công việc/vai trò
"Despite his enthusiasm, he was poorly fitted for the delicate negotiations."
(Mặc dù rất nhiệt tình, anh ấy lại không phù hợp với những cuộc đàm phán tế nhị.)
-
poorly fitted out
Được trang bị kém, không đầy đủ
"The campsite was poorly fitted out for families with young children."
(Khu cắm trại được trang bị kém cho các gia đình có trẻ nhỏ.)
-
a poorly fitted solution
Một giải pháp không phù hợp/hiệu quả
"Implementing a poorly fitted solution often creates more problems than it solves."
(Áp dụng một giải pháp không phù hợp thường tạo ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly fitted
Tính từKhông vừa vặn; có kích thước hoặc hình dạng không phù hợp.
"The jacket was poorly fitted and looked awkward on him."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had worn the dress, but it had fitted her poorly before she lost weight. |
Cô ấy đã mặc chiếc váy, nhưng nó đã không vừa vặn với cô ấy trước khi cô ấy giảm cân. |
| Phủ định | He hadn't realized the suit had fitted so poorly until he saw the photos from the event. |
Anh ấy đã không nhận ra bộ vest không vừa vặn cho đến khi anh ấy xem ảnh từ sự kiện. |
| Nghi vấn | Had the shirt fitted him poorly even before he washed it? |
Chiếc áo sơ mi đã không vừa vặn với anh ấy ngay cả trước khi anh ấy giặt nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly fitted".
