(Top Banner Ad)
poorly fitted
B1
Tính từ B1 Thời trang, May mặc

poorly fitted

UK: /ˈpɔːli ˈfɪtɪd/ • US: /ˈpʊrli ˈfɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không vừa vặn lệch lạc không phù hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fitting well; of an unsuitable size or shape.

Vietnamese Meaning

Không vừa vặn; có kích thước hoặc hình dạng không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jacket was poorly fitted and looked awkward on him."

    "Chiếc áo khoác không vừa vặn và trông kỳ cục trên người anh ấy."

  • "A poorly fitted mask can reduce its effectiveness."

    "Một chiếc khẩu trang không vừa vặn có thể làm giảm hiệu quả của nó."

  • "The shoes were poorly fitted, causing blisters."

    "Đôi giày không vừa vặn, gây ra vết phồng rộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor Nghèo, chất lượng thấp, kém cỏi
Adjective fitted Đã được lắp đặt, đã được may đo (vừa vặn)
Adjective ill-fitting Không vừa vặn, không phù hợp (đồng nghĩa với poorly fitted)
Adverb poorly Kém cỏi, không tốt, tồi tệ
Verb fit Vừa vặn; lắp đặt; phù hợp
Noun fit Sự vừa vặn; một cơn (ví dụ: cơn giận)
Noun fitness Sự vừa vặn (thể chất); sự phù hợp

Synonyms

ill-fitting (không vừa)badly fitted (không vừa, may/lắp ráp kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper ('poor', 'nghèo khó')
Old French
povre ('poor', 'nghèo khó')
Middle English
pore ('poor', 'kém chất lượng')
Old English
-lic (suffix, 'giống như', trở thành '-ly')
Old Norse
fitja ('to knit together', 'nối lại')
Middle English
fitten ('to fit', 'làm cho vừa vặn')
Modern English
poorly fitted ('kém vừa vặn')

Nguồn gốc của "poor" (kém)

Từ 'poor' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'pauper' và tiếng Pháp cổ 'povre', mang nghĩa 'nghèo khó, không có của cải'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ chất lượng thấp, không đạt yêu cầu, hoặc kém cỏi.

Hậu tố trạng từ "-ly"

Hậu tố '-ly' trong 'poorly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lic', có chức năng biến tính từ thành trạng từ. Nó dùng để mô tả cách thức hoặc mức độ của hành động, ở đây là 'một cách kém cỏi'.

Gốc rễ của "fit" (vừa vặn)

Động từ 'fit' có thể có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'fitja', có nghĩa là 'đan xen, nối vào nhau'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'làm cho vừa vặn', 'phù hợp với kích thước hoặc hình dạng'.

Sự kết hợp của "poorly fitted"

Khi kết hợp 'poorly' (một cách kém cỏi) và 'fitted' (được làm cho vừa vặn), cụm từ 'poorly fitted' mô tả một vật thể hoặc trang phục được lắp đặt, điều chỉnh, hoặc may đo không đúng cách, không vừa vặn, hoặc chất lượng kém.

Usage Note

Cụm từ 'poorly fitted' thường được sử dụng để mô tả quần áo, phụ kiện hoặc các bộ phận máy móc không vừa vặn hoặc không khớp một cách chính xác. Nó nhấn mạnh sự khó chịu hoặc kém hiệu quả do sự không phù hợp này gây ra. Khác với 'ill-fitting' ở sắc thái trang trọng hơn, 'poorly fitted' mang tính thông tục, đời thường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poorly fitted
  • rather a rather poorly fitted suit
    (một bộ vest được may đo khá kém/không vừa)
  • terribly terribly poorly fitted clothes
    (quần áo được may đo cực kỳ kém/không vừa)
Verb + poorly fitted
  • look The jacket looks poorly fitted.
    (Chiếc áo khoác trông không vừa vặn.)
  • feel The shoes feel poorly fitted.
    (Đôi giày cảm giác không vừa chân/không thoải mái.)
  • be The window was poorly fitted.
    (Cửa sổ đã được lắp đặt kém.)
poorly fitted + Noun
  • suit a poorly fitted suit
    (một bộ vest may đo kém/không vừa)
  • dress a poorly fitted dress
    (một chiếc váy không vừa vặn)
  • shoes poorly fitted shoes
    (đôi giày không vừa chân)
  • component a poorly fitted component
    (một linh kiện được lắp đặt kém/không khít)
  • system a poorly fitted system
    (một hệ thống không phù hợp/không hiệu quả)

Idioms

  • poorly fitted for the job/role

    Không phù hợp cho công việc/vai trò

    "Despite his enthusiasm, he was poorly fitted for the delicate negotiations."

    (Mặc dù rất nhiệt tình, anh ấy lại không phù hợp với những cuộc đàm phán tế nhị.)

  • poorly fitted out

    Được trang bị kém, không đầy đủ

    "The campsite was poorly fitted out for families with young children."

    (Khu cắm trại được trang bị kém cho các gia đình có trẻ nhỏ.)

  • a poorly fitted solution

    Một giải pháp không phù hợp/hiệu quả

    "Implementing a poorly fitted solution often creates more problems than it solves."

    (Áp dụng một giải pháp không phù hợp thường tạo ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly fitted

Tính từ
Lật mặt

Không vừa vặn; có kích thước hoặc hình dạng không phù hợp.

"The jacket was poorly fitted and looked awkward on him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn the dress, but it had fitted her poorly before she lost weight.
Cô ấy đã mặc chiếc váy, nhưng nó đã không vừa vặn với cô ấy trước khi cô ấy giảm cân.
Phủ định
He hadn't realized the suit had fitted so poorly until he saw the photos from the event.
Anh ấy đã không nhận ra bộ vest không vừa vặn cho đến khi anh ấy xem ảnh từ sự kiện.
Nghi vấn
Had the shirt fitted him poorly even before he washed it?
Chiếc áo sơ mi đã không vừa vặn với anh ấy ngay cả trước khi anh ấy giặt nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly fitted".

Tầm quan trọng của trang phục vừa vặn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng, việc mặc trang phục vừa vặn (well-fitted) là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và sự quan tâm đến hình ảnh cá nhân. Ngược lại, một bộ trang phục 'poorly fitted' có thể tạo ấn tượng tiêu cực về sự thiếu chỉnh chu hoặc thiếu tôn trọng.

An toàn và sự vừa vặn của thiết bị

Đối với các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như mũ bảo hiểm, giày bảo hộ hoặc dây an toàn, việc 'poorly fitted' không chỉ gây khó chịu mà còn có thể làm giảm đáng kể hiệu quả bảo vệ. Điều này có thể dẫn đến nguy hiểm nghiêm trọng trong công việc hoặc các hoạt động thể thao, nơi sự vừa vặn chính xác là tối quan trọng để đảm bảo an toàn.