waving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'wave', meaning to move one's hand to and fro as a greeting or signal.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wave', có nghĩa là di chuyển bàn tay qua lại để chào hỏi hoặc ra hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was waving goodbye to her friends."
"Cô ấy đang vẫy tay tạm biệt bạn bè."
-
"The crowd was waving flags."
"Đám đông đang vẫy cờ."
-
"He saw her waving from the window."
"Anh ấy thấy cô ấy vẫy tay từ cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra. 'Waving' thường được dùng để chỉ hành động chào tạm biệt, chào mừng hoặc thu hút sự chú ý. Sự khác biệt với 'wave' là 'wave' chỉ hành động nói chung, còn 'waving' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Prepositions
Cả 'at' và 'to' đều được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động vẫy tay hướng tới. Ví dụ: 'waving at someone' hoặc 'waving to someone' đều có nghĩa là vẫy tay với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep waving (tiếp tục vẫy tay)
-
start start waving (bắt đầu vẫy tay)
-
stop stop waving (ngừng vẫy tay)
-
see see someone waving (thấy ai đó đang vẫy tay)
-
enthusiastic enthusiastic waving (sự vẫy tay nhiệt tình/hào hứng)
-
frantic frantic waving (sự vẫy tay cuống quýt/hoảng loạn)
-
gentle gentle waving (sự vẫy tay nhẹ nhàng)
-
hand hand waving (hành động vẫy tay)
-
flag flag waving (việc vẫy cờ)
Idioms
-
wave the white flag
giương cờ trắng (tuyên bố đầu hàng, bỏ cuộc)
"After hours of negotiation, they finally decided to wave the white flag."
(Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ quyết định giương cờ trắng.)
-
wave a magic wand
vẫy đũa thần (làm điều gì đó một cách thần kỳ, giải quyết vấn đề dễ dàng)
"You can't just wave a magic wand and make all the problems disappear."
(Bạn không thể chỉ vẫy đũa thần mà làm biến mất mọi vấn đề được.)
-
wave goodbye/hello
vẫy tay chào tạm biệt/chào hỏi
"She waved goodbye to her friends as the train pulled away."
(Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt bạn bè khi tàu rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waving
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wave', có nghĩa là di chuyển bàn tay qua lại để chào hỏi hoặc ra hiệu.
"She was waving goodbye to her friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waving".
