(Top Banner Ad)
waving
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Hành động, Giao tiếp

waving

UK: /ˈweɪvɪŋ/ • US: /ˈweɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang vẫy vẫy tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'wave', meaning to move one's hand to and fro as a greeting or signal.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wave', có nghĩa là di chuyển bàn tay qua lại để chào hỏi hoặc ra hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was waving goodbye to her friends."

    "Cô ấy đang vẫy tay tạm biệt bạn bè."

  • "The crowd was waving flags."

    "Đám đông đang vẫy cờ."

  • "He saw her waving from the window."

    "Anh ấy thấy cô ấy vẫy tay từ cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave sóng (biển); làn sóng; sự vẫy tay
Verb wave vẫy (tay, cờ); gợn sóng, lượn sóng
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng (tóc, đường nét)
Noun (Gerund) waving hành động vẫy tay/lắc lư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hành động, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wabōną
Old English
wafian
Middle English
waven
Modern English
wave
Modern English
waving

Từ 'Lang Thang' Đến 'Vẫy Tay'

Từ 'waving' có nguồn gốc sâu xa từ từ Proto-Germanic '*wabōną', mang nghĩa 'lang thang' hoặc 'di chuyển qua lại'. Sau đó, nó phát triển thành từ 'wafian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vẫy' hoặc 'lắc lư'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa hành động vẫy tay với các chuyển động không ngừng, giống như những con sóng biển hay sự lay động của một vật thể trong gió.

Usage Note

Chủ yếu được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra. 'Waving' thường được dùng để chỉ hành động chào tạm biệt, chào mừng hoặc thu hút sự chú ý. Sự khác biệt với 'wave' là 'wave' chỉ hành động nói chung, còn 'waving' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.

Prepositions

at to

Cả 'at' và 'to' đều được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động vẫy tay hướng tới. Ví dụ: 'waving at someone' hoặc 'waving to someone' đều có nghĩa là vẫy tay với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Waving
  • keep keep waving
    (tiếp tục vẫy tay)
  • start start waving
    (bắt đầu vẫy tay)
  • stop stop waving
    (ngừng vẫy tay)
  • see see someone waving
    (thấy ai đó đang vẫy tay)
Adjective + Waving
  • enthusiastic enthusiastic waving
    (sự vẫy tay nhiệt tình/hào hứng)
  • frantic frantic waving
    (sự vẫy tay cuống quýt/hoảng loạn)
  • gentle gentle waving
    (sự vẫy tay nhẹ nhàng)
Noun + Waving
  • hand hand waving
    (hành động vẫy tay)
  • flag flag waving
    (việc vẫy cờ)

Idioms

  • wave the white flag

    giương cờ trắng (tuyên bố đầu hàng, bỏ cuộc)

    "After hours of negotiation, they finally decided to wave the white flag."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ quyết định giương cờ trắng.)

  • wave a magic wand

    vẫy đũa thần (làm điều gì đó một cách thần kỳ, giải quyết vấn đề dễ dàng)

    "You can't just wave a magic wand and make all the problems disappear."

    (Bạn không thể chỉ vẫy đũa thần mà làm biến mất mọi vấn đề được.)

  • wave goodbye/hello

    vẫy tay chào tạm biệt/chào hỏi

    "She waved goodbye to her friends as the train pulled away."

    (Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt bạn bè khi tàu rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waving

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wave', có nghĩa là di chuyển bàn tay qua lại để chào hỏi hoặc ra hiệu.

"She was waving goodbye to her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waving".

Vẫy tay chào hỏi và tạm biệt

Ở các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, hành động vẫy tay là một cử chỉ phổ biến và lịch sự để chào hỏi ai đó ('hello') hoặc tạm biệt ('goodbye'). Nó thể hiện sự thân thiện, sự công nhận sự hiện diện của người khác hoặc bày tỏ mong muốn được gặp lại. Tùy thuộc vào bối cảnh và mối quan hệ, cử chỉ này có thể nhẹ nhàng hoặc nhiệt tình.

Tín hiệu cầu cứu và sự chú ý

Vẫy tay cũng có thể được dùng như một tín hiệu khẩn cấp để cầu cứu hoặc thu hút sự chú ý, đặc biệt khi cần giao tiếp từ xa. Ví dụ, người bị lạc trên biển có thể vẫy tay hoặc một mảnh vải để thu hút sự chú ý của tàu thuyền qua lại. Kiểu vẫy tay mạnh, nhanh và liên tục thường được hiểu là dấu hiệu của sự nguy hiểm hoặc cần giúp đỡ.