popular feeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A widespread sentiment or opinion held by a large number of people.
Vietnamese Meaning
Một tình cảm hoặc ý kiến phổ biến được nhiều người chia sẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a popular feeling that the government is not doing enough to tackle climate change."
"Có một cảm giác phổ biến rằng chính phủ không làm đủ để giải quyết biến đổi khí hậu."
-
"The popular feeling was against the war."
"Cảm xúc phổ biến là phản đối chiến tranh."
-
"The policy was implemented despite popular feeling to the contrary."
"Chính sách đã được thực hiện bất chấp cảm xúc phổ biến ngược lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, tính đại chúng |
| Verb | popularize | làm phổ biến, truyền bá, đại chúng hóa |
| Adjective | unpopular | không được lòng dân, không phổ biến, không được ưa chuộng |
| Verb | feel | cảm thấy, cảm nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ý kiến chung của công chúng về một vấn đề cụ thể. Nó khác với 'public opinion' ở chỗ 'popular feeling' thường mang tính cảm xúc và ít dựa trên lý trí hơn. So với 'common sentiment', 'popular feeling' nhấn mạnh sự lan tỏa rộng rãi trong dân chúng.
Prepositions
‘About’ được dùng khi nói về chủ đề chung của tình cảm. ‘On’ được dùng khi nói về một vấn đề cụ thể. ‘Towards’ được dùng khi nói về thái độ hoặc khuynh hướng chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong popular feeling (dư luận mạnh mẽ, tâm lý chung rất mạnh)
-
widespread widespread popular feeling (dư luận lan rộng, tâm lý chung phổ biến)
-
growing growing popular feeling (dư luận ngày càng tăng, tâm lý chung đang lớn mạnh)
-
general general popular feeling (tâm lý chung, dư luận chung)
-
public public popular feeling (cảm nhận chung của công chúng, dư luận công chúng)
-
gauge gauge popular feeling (đánh giá/đo lường dư luận xã hội)
-
reflect reflect popular feeling (phản ánh dư luận xã hội)
-
stir up stir up popular feeling (khuấy động dư luận xã hội, kích động tâm lý quần chúng)
-
tap into tap into popular feeling (khai thác/nắm bắt được tâm lý chung của dân chúng)
-
understand understand popular feeling (hiểu được dư luận xã hội/tâm lý chung)
-
in response to in response to popular feeling (để đáp lại dư luận xã hội/tâm lý chung)
-
against against popular feeling (chống lại dư luận xã hội/tâm lý chung)
Idioms
-
to run against popular feeling
đi ngược lại với dư luận xã hội/tâm lý chung của dân chúng
"The government's new policy seems to run against popular feeling."
(Chính sách mới của chính phủ dường như đang đi ngược lại với dư luận xã hội.)
-
to ride on popular feeling
dựa vào/lợi dụng dư luận xã hội để đạt mục đích
"Politicians often try to ride on popular feeling to gain votes."
(Các chính trị gia thường cố gắng lợi dụng dư luận xã hội để giành phiếu bầu.)
-
to give voice to popular feeling
lên tiếng thể hiện dư luận xã hội/tâm lý chung
"The protest movement aimed to give voice to popular feeling against the reforms."
(Phong trào biểu tình nhằm mục đích lên tiếng thể hiện dư luận xã hội chống lại các cải cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular feeling
Danh từMột tình cảm hoặc ý kiến phổ biến được nhiều người chia sẻ.
"There is a popular feeling that the government is not doing enough to tackle climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular feeling".
