(Top Banner Ad)
popular feeling
B2
Danh từ B2 Chính trị học, Xã hội học

popular feeling

UK: /ˈpɒpjʊlə ˈfiːlɪŋ/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈfiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm phổ biến cảm xúc quần chúng ý kiến số đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widespread sentiment or opinion held by a large number of people.

Vietnamese Meaning

Một tình cảm hoặc ý kiến phổ biến được nhiều người chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a popular feeling that the government is not doing enough to tackle climate change."

    "Có một cảm giác phổ biến rằng chính phủ không làm đủ để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The popular feeling was against the war."

    "Cảm xúc phổ biến là phản đối chiến tranh."

  • "The policy was implemented despite popular feeling to the contrary."

    "Chính sách đã được thực hiện bất chấp cảm xúc phổ biến ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Verb popularize làm phổ biến, truyền bá, đại chúng hóa
Adjective unpopular không được lòng dân, không phổ biến, không được ưa chuộng
Verb feel cảm thấy, cảm nhận

Synonyms

Antonyms

minority opinion (ý kiến thiểu số)unpopular view (quan điểm không được ưa chuộng)

Related Words

mass movement (phong trào quần chúng)political climate (bầu không khí chính trị)

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old English
fēlan
Old English
fēling
Modern English
popular feeling

Nguồn gốc của 'popular'

Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'popularis', nghĩa là 'thuộc về nhân dân' hoặc 'của dân chúng'. Bản thân từ 'popularis' lại xuất phát từ 'populus', có nghĩa là 'người dân' hay 'cộng đồng'. Theo thời gian, nghĩa của 'popular' đã mở rộng để chỉ điều gì đó được nhiều người ưa thích, chấp nhận hoặc quan tâm.

Nguồn gốc của 'feeling'

Từ 'feeling' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'fēling' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'sự nhận thức thông qua xúc giác'. Nó được hình thành từ động từ 'fēlan' (nay là 'to feel'), có nghĩa là 'cảm nhận'. Khi kết hợp với 'popular', 'feeling' mang ý nghĩa là một cảm nhận, một thái độ hoặc một quan điểm chung của số đông.

Sự kết hợp của 'popular feeling'

Cụm từ 'popular feeling' là sự kết hợp của hai từ 'popular' (phổ biến, của dân chúng) và 'feeling' (cảm nhận, thái độ). Nó dùng để chỉ một thái độ, một quan điểm, một cảm xúc hoặc một sự đồng thuận chung đang thịnh hành hoặc được nhiều người trong xã hội chia sẻ. Cụm từ này không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà hình thành từ việc kết hợp nghĩa của hai thành phần cấu tạo nên nó để diễn tả ý 'dư luận xã hội' hay 'tâm lý chung của dân chúng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ý kiến chung của công chúng về một vấn đề cụ thể. Nó khác với 'public opinion' ở chỗ 'popular feeling' thường mang tính cảm xúc và ít dựa trên lý trí hơn. So với 'common sentiment', 'popular feeling' nhấn mạnh sự lan tỏa rộng rãi trong dân chúng.

Prepositions

about on towards

‘About’ được dùng khi nói về chủ đề chung của tình cảm. ‘On’ được dùng khi nói về một vấn đề cụ thể. ‘Towards’ được dùng khi nói về thái độ hoặc khuynh hướng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular feeling
  • strong strong popular feeling
    (dư luận mạnh mẽ, tâm lý chung rất mạnh)
  • widespread widespread popular feeling
    (dư luận lan rộng, tâm lý chung phổ biến)
  • growing growing popular feeling
    (dư luận ngày càng tăng, tâm lý chung đang lớn mạnh)
  • general general popular feeling
    (tâm lý chung, dư luận chung)
  • public public popular feeling
    (cảm nhận chung của công chúng, dư luận công chúng)
Verb + popular feeling
  • gauge gauge popular feeling
    (đánh giá/đo lường dư luận xã hội)
  • reflect reflect popular feeling
    (phản ánh dư luận xã hội)
  • stir up stir up popular feeling
    (khuấy động dư luận xã hội, kích động tâm lý quần chúng)
  • tap into tap into popular feeling
    (khai thác/nắm bắt được tâm lý chung của dân chúng)
  • understand understand popular feeling
    (hiểu được dư luận xã hội/tâm lý chung)
Prepositional phrase with popular feeling
  • in response to in response to popular feeling
    (để đáp lại dư luận xã hội/tâm lý chung)
  • against against popular feeling
    (chống lại dư luận xã hội/tâm lý chung)

Idioms

  • to run against popular feeling

    đi ngược lại với dư luận xã hội/tâm lý chung của dân chúng

    "The government's new policy seems to run against popular feeling."

    (Chính sách mới của chính phủ dường như đang đi ngược lại với dư luận xã hội.)

  • to ride on popular feeling

    dựa vào/lợi dụng dư luận xã hội để đạt mục đích

    "Politicians often try to ride on popular feeling to gain votes."

    (Các chính trị gia thường cố gắng lợi dụng dư luận xã hội để giành phiếu bầu.)

  • to give voice to popular feeling

    lên tiếng thể hiện dư luận xã hội/tâm lý chung

    "The protest movement aimed to give voice to popular feeling against the reforms."

    (Phong trào biểu tình nhằm mục đích lên tiếng thể hiện dư luận xã hội chống lại các cải cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular feeling

Danh từ
Lật mặt

Một tình cảm hoặc ý kiến phổ biến được nhiều người chia sẻ.

"There is a popular feeling that the government is not doing enough to tackle climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular feeling".

Vox Populi - Tiếng nói của Dân chúng

'Popular feeling' thường được liên hệ với khái niệm 'Vox Populi', một cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'tiếng nói của dân chúng'. Trong các nền dân chủ, 'popular feeling' có sức mạnh to lớn trong việc định hình chính sách công và đường lối của chính phủ. Các nhà lãnh đạo thường phải lắng nghe và phản hồi lại những cảm nhận, nguyện vọng chung của dân chúng để duy trì sự ủng hộ và tính hợp pháp cho các quyết định của mình.

Ảnh hưởng của truyền thông và Mạng xã hội

Trong thời đại hiện đại, 'popular feeling' không chỉ được biểu hiện qua các cuộc biểu tình hay bầu cử mà còn được định hình và lan truyền mạnh mẽ qua các phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội. Một tin tức, một bài đăng hay một hashtag có thể nhanh chóng tạo ra một làn sóng 'popular feeling' có khả năng ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội, chính trị và thậm chí cả kinh tế. Việc theo dõi dư luận qua các cuộc thăm dò ý kiến và phân tích dữ liệu mạng xã hội đã trở thành một công cụ quan trọng để nắm bắt 'popular feeling'.