(Top Banner Ad)
gaming laptop
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin

gaming laptop

UK: /ˈɡeɪmɪŋ ˈlæptɒp/ • US: /ˈɡeɪmɪŋ ˈlæptɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính xách tay chơi game laptop gaming
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable computer specifically designed for playing video games, typically with high-performance hardware like a powerful graphics card and fast processor.

Vietnamese Meaning

Một máy tính xách tay được thiết kế đặc biệt để chơi trò chơi điện tử, thường có phần cứng hiệu năng cao như card đồ họa mạnh mẽ và bộ xử lý nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saved up for months to buy a new gaming laptop."

    "Anh ấy đã tiết kiệm hàng tháng để mua một chiếc gaming laptop mới."

  • "This gaming laptop has a powerful RTX 3080 graphics card."

    "Chiếc gaming laptop này có card đồ họa RTX 3080 mạnh mẽ."

  • "Gaming laptops are often more expensive than standard laptops."

    "Gaming laptop thường đắt hơn laptop tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi
Verb game chơi game (ít dùng hơn 'play games')
Noun gamer game thủ
Adjective gaming thuộc về hoặc liên quan đến chơi game
Noun laptop máy tính xách tay
Adjective portable di động, xách tay

Synonyms

gaming notebook (máy tính xách tay chơi game)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
game
English (Modern)
laptop
English (Modern)
gaming laptop

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'gaming laptop' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'gaming' (liên quan đến việc chơi game) và 'laptop' (máy tính xách tay). Nó dùng để mô tả một loại máy tính xách tay chuyên biệt, được thiết kế với cấu hình phần cứng mạnh mẽ (như bộ xử lý, card đồ họa, RAM) để đáp ứng yêu cầu cao của các trò chơi điện tử hiện đại. Sự ra đời của nó phản ánh nhu cầu về các thiết bị chơi game di động hiệu suất cao.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại máy tính xách tay được tối ưu hóa để chạy các trò chơi đòi hỏi cấu hình cao. So với laptop thông thường, gaming laptop có card đồ họa rời (dedicated graphics card), hệ thống tản nhiệt tốt hơn, màn hình có tần số quét cao hơn và bàn phím được thiết kế để chơi game.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaming laptop
  • powerful a powerful gaming laptop
    (một chiếc laptop gaming mạnh mẽ)
  • high-performance a high-performance gaming laptop
    (một chiếc laptop gaming hiệu năng cao)
  • expensive an expensive gaming laptop
    (một chiếc laptop gaming đắt tiền)
  • budget a budget gaming laptop
    (một chiếc laptop gaming giá phải chăng/tầm trung)
  • sleek a sleek gaming laptop
    (một chiếc laptop gaming mỏng đẹp)
Verb + gaming laptop
  • buy buy a gaming laptop
    (mua một chiếc laptop gaming)
  • use use a gaming laptop
    (sử dụng một chiếc laptop gaming)
  • upgrade upgrade your gaming laptop
    (nâng cấp laptop gaming của bạn)
  • play on play games on a gaming laptop
    (chơi game trên laptop gaming)
Noun + gaming laptop
  • owner gaming laptop owner
    (chủ sở hữu laptop gaming)
  • market gaming laptop market
    (thị trường laptop gaming)
  • review gaming laptop review
    (đánh giá laptop gaming)

Idioms

  • a beast of a gaming laptop

    một chiếc laptop gaming cực kỳ mạnh mẽ, hiệu năng cao

    "My new rig is a beast of a gaming laptop; it runs everything on ultra settings."

    (Chiếc máy mới của tôi là một con quái vật laptop gaming; nó chạy mọi thứ ở cài đặt cực cao.)

  • get your hands on a gaming laptop

    có được, sở hữu một chiếc laptop gaming

    "I can't wait to get my hands on the new model when it's released."

    (Tôi rất nóng lòng muốn sở hữu mẫu máy mới khi nó được phát hành.)

  • future-proof your gaming laptop

    đảm bảo laptop gaming của bạn vẫn đủ mạnh để chơi các game mới trong tương lai

    "Investing in more RAM and a better GPU can help future-proof your gaming laptop."

    (Đầu tư vào nhiều RAM hơn và GPU tốt hơn có thể giúp laptop gaming của bạn có thể chơi game tốt trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaming laptop

Danh từ ghép
Lật mặt

Một máy tính xách tay được thiết kế đặc biệt để chơi trò chơi điện tử, thường có phần cứng hiệu năng cao như card đồ họa mạnh mẽ và bộ xử lý nhanh.

"He saved up for months to buy a new gaming laptop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaming laptop".

Sự phát triển của chơi game di động

Sự phổ biến của laptop gaming phản ánh một xu hướng văn hóa lớn hơn: nhu cầu về các trải nghiệm chơi game chất lượng cao có thể di động. Laptop gaming cho phép game thủ không bị ràng buộc vào một bàn làm việc cố định như máy tính để bàn, mang lại sự linh hoạt để chơi game ở bất cứ đâu, từ quán cà phê đến phòng khách bạn bè, điều này phù hợp với lối sống hiện đại bận rộn.

Biểu tượng của niềm đam mê và công nghệ

Đối với nhiều người, sở hữu một chiếc laptop gaming không chỉ là một công cụ giải trí mà còn là biểu tượng của niềm đam mê với game và sự đầu tư vào công nghệ hiện đại. Những chiếc máy này thường có thiết kế hầm hố, đèn LED RGB rực rỡ và các linh kiện cao cấp, thể hiện cá tính và sự tận tâm của người dùng đối với thế giới trò chơi điện tử.