gaming laptop
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gaming laptop'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một máy tính xách tay được thiết kế đặc biệt để chơi trò chơi điện tử, thường có phần cứng hiệu năng cao như card đồ họa mạnh mẽ và bộ xử lý nhanh.
Definition (English Meaning)
A portable computer specifically designed for playing video games, typically with high-performance hardware like a powerful graphics card and fast processor.
Ví dụ Thực tế với 'Gaming laptop'
-
"He saved up for months to buy a new gaming laptop."
"Anh ấy đã tiết kiệm hàng tháng để mua một chiếc gaming laptop mới."
-
"This gaming laptop has a powerful RTX 3080 graphics card."
"Chiếc gaming laptop này có card đồ họa RTX 3080 mạnh mẽ."
-
"Gaming laptops are often more expensive than standard laptops."
"Gaming laptop thường đắt hơn laptop tiêu chuẩn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gaming laptop'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: laptop
- Adjective: gaming
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gaming laptop'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này chỉ một loại máy tính xách tay được tối ưu hóa để chạy các trò chơi đòi hỏi cấu hình cao. So với laptop thông thường, gaming laptop có card đồ họa rời (dedicated graphics card), hệ thống tản nhiệt tốt hơn, màn hình có tần số quét cao hơn và bàn phím được thiết kế để chơi game.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gaming laptop'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.