pose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assume a particular position, especially in order to be photographed or painted.
Vietnamese Meaning
Tạo dáng, đặt dáng, làm dáng (để chụp ảnh, vẽ tranh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She posed for the photographer."
"Cô ấy tạo dáng cho nhiếp ảnh gia chụp."
-
"He posed as a journalist to get into the event."
"Anh ta giả làm nhà báo để vào sự kiện."
-
"The government's plan poses several problems."
"Kế hoạch của chính phủ đặt ra nhiều vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poser | người tạo dáng; một câu hỏi hoặc vấn đề khó |
| Noun | position | vị trí, tư thế, chức vụ |
| Verb | propose | đề xuất, cầu hôn |
| Verb | impose | áp đặt, bắt buộc |
| Noun | composition | sự cấu tạo, bài hát, bức tranh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng như một động từ, 'pose' thường liên quan đến việc cố tình tạo ra một dáng vẻ cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tích cực (trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp) hoặc tiêu cực (khi ai đó 'pose' để gây ấn tượng sai lệch). Khác với 'stand' (đứng), 'pose' hàm ý sự chủ động và có ý thức trong việc điều chỉnh tư thế. Nó khác với 'sit' (ngồi) và 'lie' (nằm) ở tư thế.
Prepositions
'Pose for' nghĩa là tạo dáng để (ví dụ: 'pose for a photo'). 'Pose as' nghĩa là giả làm, đóng vai (ví dụ: 'pose as a doctor').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strike strike a pose (tạo dáng (để chụp ảnh, vẽ, hoặc thể hiện sự tự tin/phong cách))
-
hold hold a pose (giữ một tư thế)
-
assume assume a pose (thực hiện một tư thế)
-
pose pose a threat (gây ra mối đe dọa)
-
pose pose a risk (gây ra rủi ro)
-
pose pose a question (đặt ra câu hỏi)
-
pose pose for a photo (tạo dáng để chụp ảnh)
Idioms
-
pose as someone/something
giả làm ai/cái gì; mạo danh
"He posed as a journalist to gain access to the event."
(Anh ta giả làm nhà báo để có quyền vào sự kiện.)
-
strike a pose
tạo dáng (thường là một cách cố tình, ấn tượng hoặc có phong cách)
"The model struck a dramatic pose for the camera."
(Người mẫu tạo dáng đầy kịch tính trước ống kính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pose
Động từTạo dáng, đặt dáng, làm dáng (để chụp ảnh, vẽ tranh).
"She posed for the photographer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pose".
