(Top Banner Ad)
pose
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật

pose

UK: /pəʊz/ • US: /poʊz/

Nghĩa tiếng Việt

tạo dáng đặt ra gây ra tư thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assume a particular position, especially in order to be photographed or painted.

Vietnamese Meaning

Tạo dáng, đặt dáng, làm dáng (để chụp ảnh, vẽ tranh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posed for the photographer."

    "Cô ấy tạo dáng cho nhiếp ảnh gia chụp."

  • "He posed as a journalist to get into the event."

    "Anh ta giả làm nhà báo để vào sự kiện."

  • "The government's plan poses several problems."

    "Kế hoạch của chính phủ đặt ra nhiều vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poser người tạo dáng; một câu hỏi hoặc vấn đề khó
Noun position vị trí, tư thế, chức vụ
Verb propose đề xuất, cầu hôn
Verb impose áp đặt, bắt buộc
Noun composition sự cấu tạo, bài hát, bức tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pausare
Old French
poser
English
pose

Từ Latin đến tiếng Anh: Hành trình của 'pose'

Từ gốc Latin 'pausare' nghĩa là 'dừng lại, nghỉ ngơi', qua tiếng Pháp cổ 'poser' mang nghĩa 'đặt, để, giữ một vị trí', từ 'pose' đã du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt ra' hoặc 'trình bày'. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ việc tạo một tư thế nhất định cho mục đích chụp ảnh, hội họa, hoặc thể hiện một thái độ, một quan điểm.

Usage Note

Khi dùng như một động từ, 'pose' thường liên quan đến việc cố tình tạo ra một dáng vẻ cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tích cực (trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp) hoặc tiêu cực (khi ai đó 'pose' để gây ấn tượng sai lệch). Khác với 'stand' (đứng), 'pose' hàm ý sự chủ động và có ý thức trong việc điều chỉnh tư thế. Nó khác với 'sit' (ngồi) và 'lie' (nằm) ở tư thế.

Prepositions

for as

'Pose for' nghĩa là tạo dáng để (ví dụ: 'pose for a photo'). 'Pose as' nghĩa là giả làm, đóng vai (ví dụ: 'pose as a doctor').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pose (như danh từ)
  • strike strike a pose
    (tạo dáng (để chụp ảnh, vẽ, hoặc thể hiện sự tự tin/phong cách))
  • hold hold a pose
    (giữ một tư thế)
  • assume assume a pose
    (thực hiện một tư thế)
Động từ + pose (như động từ)
  • pose pose a threat
    (gây ra mối đe dọa)
  • pose pose a risk
    (gây ra rủi ro)
  • pose pose a question
    (đặt ra câu hỏi)
  • pose pose for a photo
    (tạo dáng để chụp ảnh)

Idioms

  • pose as someone/something

    giả làm ai/cái gì; mạo danh

    "He posed as a journalist to gain access to the event."

    (Anh ta giả làm nhà báo để có quyền vào sự kiện.)

  • strike a pose

    tạo dáng (thường là một cách cố tình, ấn tượng hoặc có phong cách)

    "The model struck a dramatic pose for the camera."

    (Người mẫu tạo dáng đầy kịch tính trước ống kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pose

Động từ
Lật mặt

Tạo dáng, đặt dáng, làm dáng (để chụp ảnh, vẽ tranh).

"She posed for the photographer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pose".

Power Posing: Tư thế quyền lực

Thuật ngữ 'Power Posing' đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (cụ thể là các tư thế mở, tự tin) để cảm thấy mạnh mẽ và có năng lực hơn. Một số nghiên cứu cho rằng việc giữ những tư thế này có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hormone, dù hiệu quả của nó vẫn đang được tranh luận.

Tạo dáng trong Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Trong lịch sử, việc tạo dáng (posing) là một phần thiết yếu của hội họa và điêu khắc, khi các mẫu vật cần giữ yên trong thời gian dài. Với sự ra đời của nhiếp ảnh, việc tạo dáng trở nên phổ biến hơn, cho phép ghi lại khoảnh khắc và biểu cảm. Ngày nay, 'posing' vẫn là một kỹ năng quan trọng trong ngành người mẫu, diễn xuất và cả trong cuộc sống hàng ngày khi chúng ta muốn có những bức ảnh đẹp.