(Top Banner Ad)
well-being psychology
C1
noun C1 Tâm lý học

well-being psychology

UK: /ˌwelˈbiːɪŋ saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌwelˈbiːɪŋ saɪˈkɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học về hạnh phúc tâm lý học về sự thịnh vượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of what constitutes the good life, or the positive aspects of human experience that make life worth living.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về những yếu tố cấu thành một cuộc sống tốt đẹp, hoặc những khía cạnh tích cực của trải nghiệm con người khiến cuộc sống đáng sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Well-being psychology explores the factors that contribute to a fulfilling life."

    "Tâm lý học về hạnh phúc khám phá các yếu tố góp phần tạo nên một cuộc sống viên mãn."

  • "The principles of well-being psychology can be applied in various settings, such as education and the workplace."

    "Các nguyên tắc của tâm lý học về hạnh phúc có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như giáo dục và nơi làm việc."

  • "Research in well-being psychology aims to identify interventions that promote psychological health."

    "Nghiên cứu trong tâm lý học về hạnh phúc nhằm xác định các biện pháp can thiệp giúp tăng cường sức khỏe tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun well-being phúc lợi, trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý
Noun positive psychology tâm lý học tích cực (lĩnh vực liên quan chặt chẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
beon
Ancient Greek
psyche
Ancient Greek
logia
Modern English
well-being
Modern English
psychology
Modern English
well-being psychology

Nguồn gốc 'well-being psychology'

Thuật ngữ 'well-being psychology' (tâm lý học phúc lợi) là một lĩnh vực tương đối hiện đại, được ghép từ hai thành phần chính. 'Well-being' (phúc lợi, trạng thái tốt đẹp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel' (tốt) và 'beon' (là), ý chỉ một trạng thái sống khỏe mạnh và hạnh phúc. 'Psychology' (tâm lý học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'psyche' nghĩa là 'linh hồn, tâm trí' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu về'. Khi kết hợp lại, 'well-being psychology' trở thành ngành khoa học nghiên cứu về sự phát triển, hạnh phúc và tối ưu hóa chức năng con người, thay vì chỉ tập trung vào bệnh lý.

Usage Note

Well-being psychology tập trung vào những yếu tố như hạnh phúc, sự hài lòng trong cuộc sống, ý nghĩa cuộc sống, điểm mạnh cá nhân và các mối quan hệ tích cực. Nó khác với tâm lý học truyền thống, thường tập trung vào các vấn đề và bệnh tật tâm thần. Well-being psychology tìm cách hiểu và thúc đẩy sự phát triển và thịnh vượng của con người.

Prepositions

in on of

'in' (a study in well-being psychology), 'on' (focus on well-being psychology), 'of' (the principles of well-being psychology). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí, chủ đề hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well-being psychology
  • study study well-being psychology
    (nghiên cứu tâm lý học phúc lợi)
  • apply apply well-being psychology principles
    (áp dụng các nguyên tắc tâm lý học phúc lợi)
  • advance advance well-being psychology research
    (thúc đẩy nghiên cứu về tâm lý học phúc lợi)
Noun + well-being psychology
  • field of the field of well-being psychology
    (lĩnh vực tâm lý học phúc lợi)
  • principles of the principles of well-being psychology
    (các nguyên tắc của tâm lý học phúc lợi)
  • expert in an expert in well-being psychology
    (một chuyên gia về tâm lý học phúc lợi)

Idioms

  • The core tenets of well-being psychology

    Các nguyên lý cốt lõi của tâm lý học phúc lợi

    "Understanding the core tenets of well-being psychology is crucial for effective practice."

    (Việc hiểu các nguyên lý cốt lõi của tâm lý học phúc lợi là rất quan trọng để thực hành hiệu quả.)

  • A practitioner of well-being psychology

    Một người thực hành/chuyên gia trong tâm lý học phúc lợi

    "She's a leading practitioner of well-being psychology, focusing on resilience and happiness."

    (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu về tâm lý học phúc lợi, tập trung vào khả năng phục hồi và hạnh phúc.)

  • The science of well-being psychology

    Khoa học về tâm lý học phúc lợi

    "The science of well-being psychology continues to evolve with new research findings."

    (Khoa học về tâm lý học phúc lợi tiếp tục phát triển với những phát hiện nghiên cứu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-being psychology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về những yếu tố cấu thành một cuộc sống tốt đẹp, hoặc những khía cạnh tích cực của trải nghiệm con người khiến cuộc sống đáng sống.

"Well-being psychology explores the factors that contribute to a fulfilling life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well-being psychology, which focuses on positive emotions and strengths, can significantly improve one's quality of life.
Tâm lý học về hạnh phúc, tập trung vào những cảm xúc và thế mạnh tích cực, có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của một người.
Phủ định
The field of psychology, which often deals with mental illness, isn't always focused on well-being, which is why well-being psychology is a needed addition.
Lĩnh vực tâm lý học, thường liên quan đến bệnh tâm thần, không phải lúc nào cũng tập trung vào hạnh phúc, đó là lý do tại sao tâm lý học hạnh phúc là một sự bổ sung cần thiết.
Nghi vấn
Is well-being psychology, which emphasizes happiness and fulfillment, becoming more integrated into traditional therapeutic approaches?
Tâm lý học hạnh phúc, nhấn mạnh vào hạnh phúc và sự thỏa mãn, có đang ngày càng được tích hợp vào các phương pháp điều trị truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-being psychology".

Phong trào Tâm lý học Tích cực

Tâm lý học phúc lợi (well-being psychology) gắn liền mật thiết với phong trào Tâm lý học Tích cực (Positive Psychology Movement), được khởi xướng bởi Martin Seligman vào cuối những năm 1990. Phong trào này chuyển trọng tâm từ việc nghiên cứu các bệnh lý tâm thần sang khám phá những yếu tố giúp con người phát triển, hạnh phúc và có ý nghĩa trong cuộc sống. Nó cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn cho tâm lý học phúc lợi, nhấn mạnh vào điểm mạnh, đức tính và tiềm năng của con người.

Mô hình PERMA của Martin Seligman

Một trong những đóng góp nổi bật nhất trong tâm lý học phúc lợi là mô hình PERMA của Martin Seligman. PERMA là viết tắt của năm yếu tố cốt lõi được xem là cần thiết để đạt được hạnh phúc và sự thịnh vượng lâu dài: Positive Emotion (Cảm xúc tích cực), Engagement (Sự gắn kết), Relationships (Các mối quan hệ), Meaning (Ý nghĩa), và Accomplishment (Thành tựu). Mô hình này được sử dụng rộng rãi trong các chương trình giáo dục, trị liệu và phát triển cá nhân để giúp mọi người cải thiện chất lượng cuộc sống.