(Top Banner Ad)
positive thoughts
B1
Tính từ (positive) B1 Tâm lý học, Phát triển bản thân

positive thoughts

UK: /ˈpɒzətɪv θɔːts/ • US: /ˈpɑːzətɪv θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ tích cực ý nghĩ tích cực tư tưởng tích cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or manifesting praise, approval, or encouragement.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc biểu lộ sự khen ngợi, chấp thuận hoặc khuyến khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a positive response to our proposal."

    "Anh ấy đã đưa ra một phản hồi tích cực đối với đề xuất của chúng tôi."

  • "Starting the day with positive thoughts can set a good tone for the rest of the day."

    "Bắt đầu ngày mới với những suy nghĩ tích cực có thể tạo ra một tâm trạng tốt cho cả ngày."

  • "It's important to challenge negative thoughts and replace them with positive ones."

    "Điều quan trọng là thách thức những suy nghĩ tiêu cực và thay thế chúng bằng những suy nghĩ tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivity sự tích cực, tính tích cực
Noun positiveness tính tích cực, sự quả quyết
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn, khẳng định
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc, có suy nghĩ
Adjective thoughtless vô tâm, không suy nghĩ, thiếu cân nhắc

Synonyms

optimistic thoughts (những suy nghĩ lạc quan)uplifting thoughts (những suy nghĩ nâng cao tinh thần)constructive thoughts (những suy nghĩ xây dựng)

Antonyms

negative thoughts (những suy nghĩ tiêu cực)pessimistic thoughts (những suy nghĩ bi quan)

Related Words

mindfulness (chánh niệm)affirmations (khẳng định tích cực)gratitude (lòng biết ơn)

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positus
Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positif
English
positive

Nguồn Gốc của 'Positive'

Từ 'positive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt, để'). Từ đó phát triển thành 'positus' (quá khứ phân từ của 'ponere') và 'positivus' (có nghĩa là 'được xác định, được thiết lập một cách chắc chắn'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những điều rõ ràng, đã được đặt ra. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm 'tốt đẹp, mang tính xây dựng', và sau đó là 'lạc quan, tích cực' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự Kết Hợp 'Positive Thoughts'

Cụm từ 'positive thoughts' (những suy nghĩ tích cực) trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học, tự cải thiện bản thân và các phong trào phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một thái độ lạc quan và hướng thiện trong suy nghĩ để tác động tích cực đến cuộc sống và sức khỏe tinh thần. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều triết lý về hạnh phúc và thành công.

Usage Note

Ở đây, 'positive' mang nghĩa là lạc quan, tích cực, hướng đến những điều tốt đẹp. Nó khác với 'optimistic' ở chỗ 'positive' nhấn mạnh vào việc chủ động suy nghĩ và hành động để tạo ra kết quả tốt, trong khi 'optimistic' thiên về niềm tin rằng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp một cách tự nhiên.
'Thoughts' ở đây là những suy nghĩ, ý niệm. Khác với 'ideas' (những ý tưởng sáng tạo hoặc giải pháp), 'thoughts' mang tính bao quát hơn, chỉ đơn giản là những gì diễn ra trong đầu.
Cụm 'positive thoughts' nhấn mạnh vào việc chủ động suy nghĩ theo hướng lạc quan, tin tưởng vào khả năng giải quyết vấn đề và đạt được thành công. Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bản thân, tâm lý học tích cực, và thiền định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive thoughts
  • deep deep positive thoughts
    (những suy nghĩ tích cực sâu sắc)
  • encouraging encouraging positive thoughts
    (những suy nghĩ tích cực mang tính động viên)
  • optimistic optimistic positive thoughts
    (những suy nghĩ lạc quan tích cực)
Verb + positive thoughts
  • cultivate cultivate positive thoughts
    (trau dồi những suy nghĩ tích cực)
  • embrace embrace positive thoughts
    (đón nhận những suy nghĩ tích cực)
  • generate generate positive thoughts
    (tạo ra những suy nghĩ tích cực)
  • have have positive thoughts
    (có những suy nghĩ tích cực)
  • send send positive thoughts
    (gửi gắm những suy nghĩ tích cực)
Prepositional Phrase
  • with with positive thoughts
    (với những suy nghĩ tích cực)
  • filled with filled with positive thoughts
    (tràn ngập những suy nghĩ tích cực)

Idioms

  • send positive thoughts (to someone)

    Gửi gắm những suy nghĩ, lời chúc tốt đẹp đến ai đó (thường khi họ đang gặp khó khăn hoặc cần sự động viên).

    "Let's send positive thoughts to John; he's going through a tough time."

    (Hãy gửi những suy nghĩ tích cực đến John; anh ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn.)

  • keep positive thoughts

    Giữ vững suy nghĩ lạc quan, tích cực.

    "Even in difficult situations, try to keep positive thoughts."

    (Ngay cả trong những tình huống khó khăn, hãy cố gắng giữ những suy nghĩ tích cực.)

  • focus on positive thoughts

    Tập trung vào những điều tích cực, gạt bỏ suy nghĩ tiêu cực.

    "To overcome anxiety, it's important to focus on positive thoughts."

    (Để vượt qua lo lắng, điều quan trọng là phải tập trung vào những suy nghĩ tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive thoughts

Tính từ (positive)
Lật mặt

Thể hiện hoặc biểu lộ sự khen ngợi, chấp thuận hoặc khuyến khích.

"He gave a positive response to our proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always has positive thoughts.
Cô ấy luôn có những suy nghĩ tích cực.
Phủ định
He does not have positive thoughts when he is stressed.
Anh ấy không có những suy nghĩ tích cực khi bị căng thẳng.
Nghi vấn
Do you have positive thoughts about your future?
Bạn có những suy nghĩ tích cực về tương lai của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive thoughts".

Sức Mạnh của Tư Duy Tích Cực và Luật Hấp Dẫn

Khái niệm 'positive thoughts' là trọng tâm của 'Sức Mạnh của Tư Duy Tích Cực' và 'Luật Hấp Dẫn' – những triết lý phổ biến ở phương Tây. Theo đó, việc duy trì suy nghĩ lạc quan và tích cực có thể thu hút những điều tốt đẹp, thành công và hạnh phúc vào cuộc sống của một người. Nhiều cuốn sách và khóa học đã được phát triển dựa trên ý tưởng này, khuyến khích mọi người thay đổi cách suy nghĩ để thay đổi thực tế của họ.

Tác Động đến Sức Khỏe Tinh Thần và Thể Chất

Trong văn hóa phương Tây, 'positive thoughts' được công nhận rộng rãi vì lợi ích của chúng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng việc có thái độ tích cực có thể giảm căng thẳng, cải thiện khả năng đối phó với khó khăn, tăng cường hệ miễn dịch và thậm chí kéo dài tuổi thọ. Vì vậy, việc luyện tập suy nghĩ tích cực thường được khuyến khích trong các liệu pháp tâm lý và chương trình chăm sóc sức khỏe.