positive thoughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or manifesting praise, approval, or encouragement.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc biểu lộ sự khen ngợi, chấp thuận hoặc khuyến khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a positive response to our proposal."
"Anh ấy đã đưa ra một phản hồi tích cực đối với đề xuất của chúng tôi."
-
"Starting the day with positive thoughts can set a good tone for the rest of the day."
"Bắt đầu ngày mới với những suy nghĩ tích cực có thể tạo ra một tâm trạng tốt cho cả ngày."
-
"It's important to challenge negative thoughts and replace them with positive ones."
"Điều quan trọng là thách thức những suy nghĩ tiêu cực và thay thế chúng bằng những suy nghĩ tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | positivity | sự tích cực, tính tích cực |
| Noun | positiveness | tính tích cực, sự quả quyết |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn, khẳng định |
| Verb | think | suy nghĩ, nghĩ rằng |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc, có suy nghĩ |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, không suy nghĩ, thiếu cân nhắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'positive' mang nghĩa là lạc quan, tích cực, hướng đến những điều tốt đẹp. Nó khác với 'optimistic' ở chỗ 'positive' nhấn mạnh vào việc chủ động suy nghĩ và hành động để tạo ra kết quả tốt, trong khi 'optimistic' thiên về niềm tin rằng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp một cách tự nhiên.
'Thoughts' ở đây là những suy nghĩ, ý niệm. Khác với 'ideas' (những ý tưởng sáng tạo hoặc giải pháp), 'thoughts' mang tính bao quát hơn, chỉ đơn giản là những gì diễn ra trong đầu.
Cụm 'positive thoughts' nhấn mạnh vào việc chủ động suy nghĩ theo hướng lạc quan, tin tưởng vào khả năng giải quyết vấn đề và đạt được thành công. Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bản thân, tâm lý học tích cực, và thiền định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep positive thoughts (những suy nghĩ tích cực sâu sắc)
-
encouraging encouraging positive thoughts (những suy nghĩ tích cực mang tính động viên)
-
optimistic optimistic positive thoughts (những suy nghĩ lạc quan tích cực)
-
cultivate cultivate positive thoughts (trau dồi những suy nghĩ tích cực)
-
embrace embrace positive thoughts (đón nhận những suy nghĩ tích cực)
-
generate generate positive thoughts (tạo ra những suy nghĩ tích cực)
-
have have positive thoughts (có những suy nghĩ tích cực)
-
send send positive thoughts (gửi gắm những suy nghĩ tích cực)
-
with with positive thoughts (với những suy nghĩ tích cực)
-
filled with filled with positive thoughts (tràn ngập những suy nghĩ tích cực)
Idioms
-
send positive thoughts (to someone)
Gửi gắm những suy nghĩ, lời chúc tốt đẹp đến ai đó (thường khi họ đang gặp khó khăn hoặc cần sự động viên).
"Let's send positive thoughts to John; he's going through a tough time."
(Hãy gửi những suy nghĩ tích cực đến John; anh ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn.)
-
keep positive thoughts
Giữ vững suy nghĩ lạc quan, tích cực.
"Even in difficult situations, try to keep positive thoughts."
(Ngay cả trong những tình huống khó khăn, hãy cố gắng giữ những suy nghĩ tích cực.)
-
focus on positive thoughts
Tập trung vào những điều tích cực, gạt bỏ suy nghĩ tiêu cực.
"To overcome anxiety, it's important to focus on positive thoughts."
(Để vượt qua lo lắng, điều quan trọng là phải tập trung vào những suy nghĩ tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive thoughts
Tính từ (positive)Thể hiện hoặc biểu lộ sự khen ngợi, chấp thuận hoặc khuyến khích.
"He gave a positive response to our proposal."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always has positive thoughts. |
Cô ấy luôn có những suy nghĩ tích cực. |
| Phủ định | He does not have positive thoughts when he is stressed. |
Anh ấy không có những suy nghĩ tích cực khi bị căng thẳng. |
| Nghi vấn | Do you have positive thoughts about your future? |
Bạn có những suy nghĩ tích cực về tương lai của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive thoughts".
