negative thoughts
cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Negative thoughts'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những suy nghĩ tiêu cực, bi quan, có thể gây ra đau khổ hoặc lo lắng.
Definition (English Meaning)
Unpleasant or pessimistic thoughts that can cause distress or anxiety.
Ví dụ Thực tế với 'Negative thoughts'
-
"He was struggling with negative thoughts about his performance at work."
"Anh ấy đang phải vật lộn với những suy nghĩ tiêu cực về hiệu suất làm việc của mình."
-
"Therapy can help you identify and manage your negative thoughts."
"Liệu pháp có thể giúp bạn xác định và kiểm soát những suy nghĩ tiêu cực của mình."
-
"It's important to challenge negative thoughts with realistic evidence."
"Điều quan trọng là phải thách thức những suy nghĩ tiêu cực bằng bằng chứng thực tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Negative thoughts'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: negative
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Negative thoughts'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'negative thoughts' chỉ những suy nghĩ mang tính chất tiêu cực, bi quan, thường xoay quanh những điều tồi tệ có thể xảy ra, những thất bại trong quá khứ, hoặc những điểm yếu của bản thân. Chúng khác với những suy nghĩ thực tế (realistic thoughts) ở chỗ thường bị phóng đại và không dựa trên bằng chứng xác thực. Cần phân biệt với 'critical thinking' (tư duy phản biện), vốn là một quá trình đánh giá thông tin một cách khách quan, trong khi 'negative thoughts' thường mang tính chủ quan và cảm tính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Negative thoughts'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.