(Top Banner Ad)
negative thoughts
B2
cụm danh từ B2 Tâm lý học

negative thoughts

UK: /ˈnɛɡətɪv θɔːts/ • US: /ˈnɛɡətɪv θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ tiêu cực ý nghĩ tiêu cực những suy nghĩ bi quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpleasant or pessimistic thoughts that can cause distress or anxiety.

Vietnamese Meaning

Những suy nghĩ tiêu cực, bi quan, có thể gây ra đau khổ hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was struggling with negative thoughts about his performance at work."

    "Anh ấy đang phải vật lộn với những suy nghĩ tiêu cực về hiệu suất làm việc của mình."

  • "Therapy can help you identify and manage your negative thoughts."

    "Liệu pháp có thể giúp bạn xác định và kiểm soát những suy nghĩ tiêu cực của mình."

  • "It's important to challenge negative thoughts with realistic evidence."

    "Điều quan trọng là phải thách thức những suy nghĩ tiêu cực bằng bằng chứng thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity Sự tiêu cực, tính tiêu cực
Verb negate Phủ nhận, bác bỏ, làm cho vô hiệu
Adverb negatively Một cách tiêu cực, bất lợi
Noun thought Suy nghĩ, ý nghĩ (dạng danh từ của 'think')
Verb think Suy nghĩ, nghĩ rằng, tưởng rằng
Adjective thoughtful Chu đáo, ân cần, biết suy nghĩ
Adjective thoughtless Thiếu suy nghĩ, vô tâm, không chu đáo

Synonyms

pessimistic thoughts (suy nghĩ bi quan)gloomy thoughts (suy nghĩ ảm đạm)self-defeating thoughts (suy nghĩ tự đánh bại bản thân)

Antonyms

positive thoughts (suy nghĩ tích cực)optimistic thoughts (suy nghĩ lạc quan)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare (to deny)
Proto-Germanic
*þanhtaz (that which is thought)
Late Latin
negativus (that which denies)
Old English
þoht (thought)
Old French
négatif (negative)
Middle English
thought
English
negative (from 15th century)
English
thought (from 15th century onwards in modern form)

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' (tiêu cực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare', có nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'từ chối'. Qua thời gian, từ này đã phát triển ý nghĩa để chỉ sự vắng mặt, sự phản đối, hoặc một trạng thái không mong muốn, thường là không có lợi hoặc bất lợi.

Nguồn gốc của 'Thoughts'

Từ 'thought' (suy nghĩ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*þanhtaz' và tiếng Anh cổ 'þoht', cùng gốc với động từ 'think' (suy nghĩ). Nó dùng để chỉ sản phẩm của quá trình tư duy, những ý niệm, ý tưởng hình thành trong tâm trí con người.

Sự kết hợp 'Negative Thoughts'

Khi kết hợp, 'negative thoughts' (những suy nghĩ tiêu cực) mô tả một tập hợp các ý nghĩ, niềm tin hoặc thái độ gây ra cảm giác không vui, lo lắng, hoặc tự ti. Cụm từ này đi vào sử dụng rộng rãi để chỉ những suy nghĩ bi quan, không mang tính xây dựng hoặc có hại cho tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'negative thoughts' chỉ những suy nghĩ mang tính chất tiêu cực, bi quan, thường xoay quanh những điều tồi tệ có thể xảy ra, những thất bại trong quá khứ, hoặc những điểm yếu của bản thân. Chúng khác với những suy nghĩ thực tế (realistic thoughts) ở chỗ thường bị phóng đại và không dựa trên bằng chứng xác thực. Cần phân biệt với 'critical thinking' (tư duy phản biện), vốn là một quá trình đánh giá thông tin một cách khách quan, trong khi 'negative thoughts' thường mang tính chủ quan và cảm tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + negative thoughts
  • overcome overcome negative thoughts
    (vượt qua những suy nghĩ tiêu cực)
  • dwell on dwell on negative thoughts
    (mải nghĩ, trăn trở về những suy nghĩ tiêu cực)
  • banish banish negative thoughts
    (xua đuổi, loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực)
  • challenge challenge negative thoughts
    (đối mặt, chất vấn những suy nghĩ tiêu cực)
  • harbor harbor negative thoughts
    (ấp ủ, nuôi dưỡng những suy nghĩ tiêu cực)
Adjectives describing negative thoughts
  • persistent persistent negative thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực dai dẳng)
  • intrusive intrusive negative thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực xâm chiếm tâm trí (không mong muốn))
  • recurrent recurrent negative thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực tái diễn)
  • unwanted unwanted negative thoughts
    (những suy nghĩ tiêu cực không mong muốn)

Idioms

  • a spiral of negative thoughts

    một vòng xoáy suy nghĩ tiêu cực (ám chỉ tình trạng suy nghĩ tiêu cực liên tục và ngày càng tệ hơn)

    "She found herself caught in a spiral of negative thoughts after losing her job."

    (Cô ấy thấy mình bị cuốn vào một vòng xoáy suy nghĩ tiêu cực sau khi mất việc.)

  • to be consumed by negative thoughts

    bị nhấn chìm, bị chiếm lĩnh hoàn toàn bởi những suy nghĩ tiêu cực

    "He couldn't sleep, consumed by negative thoughts about his mistakes."

    (Anh ấy không thể ngủ được, bị nhấn chìm bởi những suy nghĩ tiêu cực về những sai lầm của mình.)

  • to get caught in a loop of negative thoughts

    mắc kẹt trong một vòng lặp suy nghĩ tiêu cực (ám chỉ việc lặp đi lặp lại những suy nghĩ tiêu cực không lối thoát)

    "It's easy to get caught in a loop of negative thoughts when you're feeling down."

    (Thật dễ dàng mắc kẹt trong một vòng lặp suy nghĩ tiêu cực khi bạn cảm thấy chán nản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative thoughts

cụm danh từ
Lật mặt

Những suy nghĩ tiêu cực, bi quan, có thể gây ra đau khổ hoặc lo lắng.

"He was struggling with negative thoughts about his performance at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative thoughts".

Sức khỏe tinh thần và Nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'suy nghĩ tiêu cực' thường được coi là một khía cạnh quan trọng cần được quản lý để duy trì sức khỏe tinh thần. Các phương pháp như trị liệu hành vi nhận thức (CBT) hoặc chánh niệm (mindfulness) được sử dụng để giúp cá nhân nhận diện, thách thức và thay đổi những kiểu suy nghĩ này, khuyến khích một tư duy lành mạnh hơn.

Tư duy tích cực và Luật hấp dẫn

Khái niệm 'tư duy tích cực' (positive thinking) và 'Luật hấp dẫn' (Law of Attraction) phổ biến ở phương Tây nhấn mạnh rằng suy nghĩ của chúng ta có thể ảnh hưởng đến thực tại. Do đó, việc loại bỏ 'suy nghĩ tiêu cực' được khuyến khích mạnh mẽ, với niềm tin rằng điều này sẽ giúp thu hút những trải nghiệm và kết quả tốt đẹp hơn vào cuộc sống.