positive trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general direction in which something is developing or changing that is favorable or beneficial.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng chung, theo đó một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi theo hướng có lợi hoặc mang tính xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's been a positive trend in sales figures this quarter."
"Có một xu hướng tích cực trong số liệu bán hàng quý này."
-
"The company is experiencing a positive trend in customer satisfaction."
"Công ty đang trải qua một xu hướng tích cực về sự hài lòng của khách hàng."
-
"Analysts predict a positive trend in the housing market next year."
"Các nhà phân tích dự đoán một xu hướng tích cực trên thị trường nhà đất vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | positive | tích cực, lạc quan, khẳng định |
| Noun | positivity | sự tích cực, tính lạc quan |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn, hoàn toàn |
| Verb | posit | đặt ra, giả định (ít phổ biến trong ngữ cảnh 'positive trend') |
| Noun | trend | xu hướng, khuynh hướng, chiều hướng |
| Verb | trend | có xu hướng, theo xu hướng |
| Adjective | trendy | hợp thời trang, đúng mốt |
| Noun | trendsetter | người tạo ra xu hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự cải thiện, tăng trưởng hoặc phát triển tích cực trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi đang diễn ra theo chiều hướng tốt.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà xu hướng tích cực đang diễn ra (ví dụ: 'a positive trend in the stock market'). ‘For’ có thể sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà xu hướng tích cực hướng đến (ví dụ: 'a positive trend for the environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong positive trend (xu hướng tích cực mạnh mẽ)
-
clear clear positive trend (xu hướng tích cực rõ ràng)
-
upward upward positive trend (xu hướng tích cực đi lên)
-
encouraging encouraging positive trend (xu hướng tích cực đáng khích lệ)
-
welcome welcome positive trend (xu hướng tích cực đáng hoan nghênh)
-
see see a positive trend (nhận thấy một xu hướng tích cực)
-
show show a positive trend (cho thấy một xu hướng tích cực)
-
observe observe a positive trend (quan sát thấy một xu hướng tích cực)
-
continue continue a positive trend (tiếp tục một xu hướng tích cực)
-
establish establish a positive trend (thiết lập một xu hướng tích cực)
-
signs of signs of a positive trend (những dấu hiệu của một xu hướng tích cực)
-
evidence of evidence of a positive trend (bằng chứng về một xu hướng tích cực)
-
the beginning of the beginning of a positive trend (khởi đầu của một xu hướng tích cực)
Idioms
-
to be on a positive trend
đang theo một xu hướng tích cực, đang phát triển tốt
"The company's performance has been on a positive trend since the new management took over."
(Hiệu suất của công ty đã theo một xu hướng tích cực kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản.)
-
to see a positive trend emerging
thấy một xu hướng tích cực đang xuất hiện/hình thành
"Economists are starting to see a positive trend emerging in the job market, with more opportunities for graduates."
(Các nhà kinh tế học đang bắt đầu thấy một xu hướng tích cực đang xuất hiện trên thị trường việc làm, với nhiều cơ hội hơn cho sinh viên tốt nghiệp.)
-
to turn a negative situation into a positive trend
biến một tình huống tiêu cực thành một xu hướng tích cực
"Through innovation, the startup managed to turn a challenging market into a positive trend for their product."
(Thông qua đổi mới, công ty khởi nghiệp đã xoay chuyển một thị trường đầy thách thức thành một xu hướng tích cực cho sản phẩm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive trend
Danh từ (cụm danh từ)Một xu hướng chung, theo đó một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi theo hướng có lợi hoặc mang tính xây dựng.
"There's been a positive trend in sales figures this quarter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive trend".
