(Top Banner Ad)
market recovery
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market recovery

UK: /ˈmɑːkɪt rɪˈkʌvəri/ • US: /ˈmɑːrkɪt rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

sự phục hồi thị trường giai đoạn phục hồi của thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when the economy or a market regains value after a decline.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn khi nền kinh tế hoặc một thị trường lấy lại giá trị sau một thời kỳ suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market recovery is expected to be slow and gradual."

    "Sự phục hồi của thị trường được kỳ vọng sẽ diễn ra chậm và dần dần."

  • "Analysts are predicting a strong market recovery in the coming year."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Noun marketer Người làm tiếp thị
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, marketing
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường
Adjective unmarketable Không thể bán được, không có tính thị trường
Verb recover Hồi phục, phục hồi, lấy lại
Noun recovery Sự phục hồi, sự thu hồi
Adjective recoverable Có thể thu hồi, có thể phục hồi được
Adjective unrecoverable Không thể thu hồi, không thể phục hồi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
market
Middle English
market
Latin
recuperāre
Old French
recouvrer
Middle English
recoveren

Thị trường & Sự Phục hồi

Cụm từ 'market recovery' (thị trường phục hồi) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', ban đầu chỉ nơi diễn ra các hoạt động buôn bán, giao dịch hàng hóa và dịch vụ. Từ 'recovery' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'recuperāre', mang ý nghĩa 'lấy lại được, phục hồi lại'. Khi kết hợp, 'market recovery' mô tả quá trình một thị trường (như thị trường chứng khoán, kinh tế tổng thể, hoặc bất động sản) lấy lại sức mạnh, giá trị và hoạt động tích cực sau một giai đoạn suy thoái, giảm sút hoặc khủng hoảng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một cuộc suy thoái kinh tế, khủng hoảng tài chính hoặc một sự kiện tiêu cực khác ảnh hưởng đến thị trường. Nó nhấn mạnh sự trở lại trạng thái tốt hơn so với trước đó. Khác với 'market correction' (điều chỉnh thị trường) vốn chỉ là sự điều chỉnh ngắn hạn và không nhất thiết mang ý nghĩa phục hồi toàn diện.

Prepositions

in of

‘in market recovery’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh; ví dụ: ‘Investing in market recovery’. ‘of market recovery’ thường dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của quá trình phục hồi; ví dụ: ‘The signs of market recovery are encouraging’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market recovery
  • strong strong market recovery
    (sự phục hồi thị trường mạnh mẽ)
  • robust robust market recovery
    (sự phục hồi thị trường vững chắc)
  • gradual gradual market recovery
    (sự phục hồi thị trường dần dần)
  • full full market recovery
    (sự phục hồi thị trường hoàn toàn)
  • sustainable sustainable market recovery
    (sự phục hồi thị trường bền vững)
Verb + market recovery
  • drive drive market recovery
    (thúc đẩy thị trường phục hồi)
  • spur spur market recovery
    (kích thích sự phục hồi của thị trường)
  • support support market recovery
    (hỗ trợ thị trường phục hồi)
  • accelerate accelerate market recovery
    (đẩy nhanh sự phục hồi của thị trường)
  • expect expect market recovery
    (kỳ vọng thị trường phục hồi)
Noun + market recovery (e.g., 'of market recovery')
  • signs signs of market recovery
    (những dấu hiệu phục hồi của thị trường)
  • pace pace of market recovery
    (tốc độ phục hồi của thị trường)
  • path path to market recovery
    (con đường dẫn đến sự phục hồi của thị trường)

Idioms

  • on the path to market recovery

    đang trên đà/con đường phục hồi thị trường

    "After the recession, the economy is finally on the path to market recovery."

    (Sau thời kỳ suy thoái, nền kinh tế cuối cùng cũng đang trên con đường phục hồi thị trường.)

  • a V-shaped market recovery

    sự phục hồi thị trường hình chữ V (suy giảm nhanh rồi phục hồi nhanh)

    "Investors are hoping for a V-shaped market recovery after the sudden downturn."

    (Các nhà đầu tư đang hy vọng vào sự phục hồi thị trường hình chữ V sau đợt suy thoái đột ngột.)

  • a sustainable market recovery

    sự phục hồi thị trường bền vững (không bị đảo ngược hay gián đoạn)

    "The central bank aims to ensure a sustainable market recovery rather than a temporary bounce."

    (Ngân hàng trung ương hướng tới việc đảm bảo một sự phục hồi thị trường bền vững chứ không phải chỉ là một sự bật tăng tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market recovery

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn khi nền kinh tế hoặc một thị trường lấy lại giá trị sau một thời kỳ suy giảm.

"The market recovery is expected to be slow and gradual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to announce new policies to encourage market recovery.
Chính phủ sẽ công bố các chính sách mới để khuyến khích sự phục hồi của thị trường.
Phủ định
Analysts are not going to predict a rapid market recovery this year.
Các nhà phân tích sẽ không dự đoán sự phục hồi nhanh chóng của thị trường trong năm nay.
Nghi vấn
Is the economy going to experience a market recovery anytime soon?
Nền kinh tế có sắp trải qua sự phục hồi của thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market recovery".

Thị trường Bò và Gấu

Trong văn hóa tài chính phương Tây, các thuật ngữ 'bull market' (thị trường bò) và 'bear market' (thị trường gấu) thường được sử dụng để mô tả tâm lý và xu hướng chung của thị trường. 'Thị trường bò' là giai đoạn giá cả tăng cao và nhà đầu tư lạc quan, thường trùng với giai đoạn phục hồi. Ngược lại, 'thị trường gấu' là giai đoạn giá cả giảm và nhà đầu tư bi quan, gắn liền với suy thoái. Sự 'market recovery' chính là sự chuyển dịch từ tâm lý gấu sang tâm lý bò, báo hiệu niềm tin vào sự tăng trưởng trở lại.

Vai trò của Ngân hàng Trung ương và Chính phủ

Tại các nền kinh tế lớn trên thế giới, ngân hàng trung ương và chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy 'market recovery'. Họ thường can thiệp bằng các chính sách tiền tệ (như cắt giảm lãi suất) và chính sách tài khóa (như gói kích thích kinh tế) để bơm tiền vào hệ thống, khuyến khích đầu tư, tiêu dùng và tạo việc làm, từ đó giúp thị trường hồi phục sau các cú sốc kinh tế và suy thoái.