market recovery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn khi nền kinh tế hoặc một thị trường lấy lại giá trị sau một thời kỳ suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market recovery is expected to be slow and gradual."
"Sự phục hồi của thị trường được kỳ vọng sẽ diễn ra chậm và dần dần."
-
"Analysts are predicting a strong market recovery in the coming year."
"Các nhà phân tích dự đoán một sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường trong năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường |
| Verb | market | Tiếp thị, quảng bá |
| Noun | marketer | Người làm tiếp thị |
| Noun | marketing | Hoạt động tiếp thị, marketing |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có tính thị trường |
| Adjective | unmarketable | Không thể bán được, không có tính thị trường |
| Verb | recover | Hồi phục, phục hồi, lấy lại |
| Noun | recovery | Sự phục hồi, sự thu hồi |
| Adjective | recoverable | Có thể thu hồi, có thể phục hồi được |
| Adjective | unrecoverable | Không thể thu hồi, không thể phục hồi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một cuộc suy thoái kinh tế, khủng hoảng tài chính hoặc một sự kiện tiêu cực khác ảnh hưởng đến thị trường. Nó nhấn mạnh sự trở lại trạng thái tốt hơn so với trước đó. Khác với 'market correction' (điều chỉnh thị trường) vốn chỉ là sự điều chỉnh ngắn hạn và không nhất thiết mang ý nghĩa phục hồi toàn diện.
Prepositions
‘in market recovery’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh; ví dụ: ‘Investing in market recovery’. ‘of market recovery’ thường dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của quá trình phục hồi; ví dụ: ‘The signs of market recovery are encouraging’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong market recovery (sự phục hồi thị trường mạnh mẽ)
-
robust robust market recovery (sự phục hồi thị trường vững chắc)
-
gradual gradual market recovery (sự phục hồi thị trường dần dần)
-
full full market recovery (sự phục hồi thị trường hoàn toàn)
-
sustainable sustainable market recovery (sự phục hồi thị trường bền vững)
-
drive drive market recovery (thúc đẩy thị trường phục hồi)
-
spur spur market recovery (kích thích sự phục hồi của thị trường)
-
support support market recovery (hỗ trợ thị trường phục hồi)
-
accelerate accelerate market recovery (đẩy nhanh sự phục hồi của thị trường)
-
expect expect market recovery (kỳ vọng thị trường phục hồi)
-
signs signs of market recovery (những dấu hiệu phục hồi của thị trường)
-
pace pace of market recovery (tốc độ phục hồi của thị trường)
-
path path to market recovery (con đường dẫn đến sự phục hồi của thị trường)
Idioms
-
on the path to market recovery
đang trên đà/con đường phục hồi thị trường
"After the recession, the economy is finally on the path to market recovery."
(Sau thời kỳ suy thoái, nền kinh tế cuối cùng cũng đang trên con đường phục hồi thị trường.)
-
a V-shaped market recovery
sự phục hồi thị trường hình chữ V (suy giảm nhanh rồi phục hồi nhanh)
"Investors are hoping for a V-shaped market recovery after the sudden downturn."
(Các nhà đầu tư đang hy vọng vào sự phục hồi thị trường hình chữ V sau đợt suy thoái đột ngột.)
-
a sustainable market recovery
sự phục hồi thị trường bền vững (không bị đảo ngược hay gián đoạn)
"The central bank aims to ensure a sustainable market recovery rather than a temporary bounce."
(Ngân hàng trung ương hướng tới việc đảm bảo một sự phục hồi thị trường bền vững chứ không phải chỉ là một sự bật tăng tạm thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market recovery
Danh từMột giai đoạn khi nền kinh tế hoặc một thị trường lấy lại giá trị sau một thời kỳ suy giảm.
"The market recovery is expected to be slow and gradual."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to announce new policies to encourage market recovery. |
Chính phủ sẽ công bố các chính sách mới để khuyến khích sự phục hồi của thị trường. |
| Phủ định | Analysts are not going to predict a rapid market recovery this year. |
Các nhà phân tích sẽ không dự đoán sự phục hồi nhanh chóng của thị trường trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the economy going to experience a market recovery anytime soon? |
Nền kinh tế có sắp trải qua sự phục hồi của thị trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market recovery".
