(Top Banner Ad)
truthiness
C2
danh từ C2 Chính trị, Truyền thông

truthiness

UK: /ˈtruːθɪnəs/ • US: /ˈtruːθinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính 'hình như là thật' ảo tưởng sự thật cảm giác thật (mặc dù không có bằng chứng)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of preferring concepts or facts one wishes to be true, rather than concepts or facts known to be true.

Vietnamese Meaning

Chất lượng của việc thích các khái niệm hoặc sự kiện mà người ta muốn là đúng, hơn là các khái niệm hoặc sự kiện được biết là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was filled with truthiness, appealing to emotions rather than presenting verifiable facts."

    "Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập 'truthiness', kêu gọi cảm xúc hơn là đưa ra các sự thật có thể kiểm chứng được."

  • "In the age of social media, truthiness can spread rapidly."

    "Trong thời đại truyền thông xã hội, 'truthiness' có thể lan truyền nhanh chóng."

  • "The comedian satirized the phenomenon of truthiness in his stand-up routine."

    "Diễn viên hài đã châm biếm hiện tượng 'truthiness' trong buổi diễn hài độc thoại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, chân thật
Adjective truthful thật thà, đúng sự thật
Noun truthfulness tính chân thật, sự đúng sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowþ
English (Modern)
truth
English (21st Century)
truthiness

Nguồn gốc từ truyền hình

Từ 'truthiness' được người dẫn chương trình hài kịch Stephen Colbert phổ biến rộng rãi vào năm 2005 trong chương trình 'The Colbert Report' của ông. Ông đã dùng nó để mô tả một loại 'sự thật' mà người ta cảm nhận bằng trực giác hoặc cảm tính, chứ không dựa trên bằng chứng, logic, hay sự thật khách quan. Từ này nhanh chóng trở nên phổ biến và được đưa vào các từ điển.

Usage Note

Truthiness đề cập đến một sự thật 'cảm nhận' hơn là một sự thật dựa trên bằng chứng hoặc logic. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các tuyên bố chính trị hoặc truyền thông được đưa ra dựa trên cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân hơn là bằng chứng xác thực. Nó mang sắc thái châm biếm và phê phán.

Prepositions

of about

‘Truthiness of’: Nhấn mạnh nguồn gốc hoặc bản chất của truthiness. Ví dụ: 'The truthiness of his claims was immediately apparent.'
‘Truthiness about’: Nhấn mạnh đối tượng hoặc chủ đề mà truthiness đang được áp dụng. Ví dụ: 'There's a lot of truthiness about climate change in some media outlets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + truthiness
  • sense of a sense of truthiness
    (một cảm giác về sự 'thật' cảm tính (không dựa trên bằng chứng))
  • aura of an aura of truthiness
    (một cái vẻ 'thật' (dù không có cơ sở))
  • feeling of a feeling of truthiness
    (một cảm giác 'thật' (mặc dù có thể sai))
Verb + truthiness
  • embrace embrace truthiness
    (chấp nhận sự 'thật' cảm tính)
  • peddle peddle truthiness
    (rao giảng, lan truyền sự 'thật' cảm tính)
  • rely on rely on truthiness
    (dựa vào sự 'thật' cảm tính)
Adjective + truthiness
  • sheer sheer truthiness
    (sự 'thật' cảm tính thuần túy/hoàn toàn)
  • pure pure truthiness
    (sự 'thật' cảm tính trong sáng (mỉa mai))

Idioms

  • speak with truthiness

    nói chuyện bằng cảm tính, không dựa trên sự thật khách quan

    "He often speaks with truthiness, prioritizing gut feelings over facts."

    (Anh ta thường nói chuyện bằng cảm tính, ưu tiên cảm giác hơn là sự thật.)

  • a claim full of truthiness

    một tuyên bố nghe có vẻ đúng nhưng thiếu bằng chứng

    "Her speech was full of claims full of truthiness, convincing many without actual data."

    (Bài phát biểu của cô ấy có nhiều tuyên bố nghe có vẻ đúng nhưng thiếu bằng chứng, thuyết phục nhiều người mà không có dữ liệu thực tế.)

  • the age of truthiness

    thời đại của sự 'thật' cảm tính (thời đại hậu sự thật)

    "Some argue we are living in the age of truthiness, where personal belief often outweighs objective facts."

    (Một số người cho rằng chúng ta đang sống trong thời đại của sự 'thật' cảm tính, nơi niềm tin cá nhân thường lấn át sự thật khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthiness

danh từ
Lật mặt

Chất lượng của việc thích các khái niệm hoặc sự kiện mà người ta muốn là đúng, hơn là các khái niệm hoặc sự kiện được biết là đúng.

"The politician's speech was filled with truthiness, appealing to emotions rather than presenting verifiable facts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This truthiness is dangerous because it ignores facts.
Sự thật hiển nhiên này rất nguy hiểm vì nó bỏ qua các sự kiện.
Phủ định
That truthiness isn't supported by evidence.
Sự thật hiển nhiên đó không được hỗ trợ bởi bằng chứng.
Nghi vấn
Is this truthiness what people really want to believe?
Có phải sự thật hiển nhiên này là điều mọi người thực sự muốn tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthiness".

Sự nổi lên của 'Hậu Sự Thật'

Khái niệm 'truthiness' rất liên quan đến hiện tượng 'post-truth' (hậu sự thật) đã được Oxford Dictionaries chọn là Từ của năm 2016. Nó phản ánh xu hướng trong xã hội và chính trị hiện đại khi cảm xúc và niềm tin cá nhân thường có ảnh hưởng lớn hơn sự thật khách quan trong việc hình thành dư luận.

Châm biếm và Hài hước

Stephen Colbert đã tạo ra 'truthiness' như một lời châm biếm sắc sảo về việc các chính trị gia và phương tiện truyền thông trình bày những gì 'có vẻ' là sự thật để thuyết phục công chúng, ngay cả khi không có bằng chứng vững chắc. Từ này là một công cụ để chỉ trích sự thao túng thông tin và sự thiếu tư duy phản biện.