(Top Banner Ad)
potash fertilizer
B2
noun B2 Nông nghiệp, Hóa học

potash fertilizer

UK: /ˈpɒtæʃ ˈfɜːtɪlaɪzər/ • US: /ˈpɑːtæʃ ˈfɜːrtəlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân kali phân bón kali
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fertilizer that contains potassium, an essential nutrient for plant growth.

Vietnamese Meaning

Một loại phân bón có chứa kali, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer applied potash fertilizer to the field to improve the yield of the crops."

    "Người nông dân đã bón phân kali cho cánh đồng để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Potash fertilizer is crucial for growing healthy plants."

    "Phân bón kali rất quan trọng để trồng cây khỏe mạnh."

  • "The soil was deficient in potassium, so we used potash fertilizer."

    "Đất thiếu kali, vì vậy chúng tôi đã sử dụng phân bón kali."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potassium Kali (nguyên tố hóa học)
Adjective potassic Chứa kali, liên quan đến kali
Verb fertilize Bón phân, thụ tinh, làm cho màu mỡ
Noun fertility Độ phì nhiêu, khả năng sinh sản
Adjective fertile Màu mỡ, phì nhiêu, có khả năng sinh sản
Noun fertilization Sự bón phân, sự thụ tinh
Adjective infertile Cằn cỗi, vô sinh
Noun infertility Sự cằn cỗi, vô sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pott
Old English
æsce
English
potash
Latin
fertilis
French
fertiliser
English
fertilizer

Nguồn gốc 'Potash Fertilizer'

Từ 'potash' (kali cacbonat) có nguồn gốc từ phương pháp sản xuất truyền thống: tro gỗ được đun sôi và ngâm trong nồi (pot) để chiết xuất muối kali. Từ 'fertilizer' (phân bón) xuất phát từ tiếng Latin 'fertilis' có nghĩa là 'màu mỡ', mô tả khả năng làm cho đất đai phì nhiêu và cây trồng phát triển tốt.

Usage Note

Potash fertilizer thường được sử dụng để cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng. Nó bao gồm nhiều hợp chất kali khác nhau, phổ biến nhất là kali clorua (KCl). 'Potash' là một thuật ngữ chung, trong khi 'potassium fertilizer' là một cách diễn đạt chính xác và cụ thể hơn.

Prepositions

with for

‘With’ được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của phân bón (e.g., “fertilizer with potash”). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., “potash fertilizer for crops”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potash fertilizer
  • high-potash high-potash fertilizer
    (phân bón giàu kali)
  • soluble soluble potash fertilizer
    (phân kali hòa tan)
  • liquid liquid potash fertilizer
    (phân kali dạng lỏng)
  • granular granular potash fertilizer
    (phân kali dạng hạt)
Verb + potash fertilizer
  • apply apply potash fertilizer
    (bón phân kali)
  • use use potash fertilizer
    (sử dụng phân kali)
  • spread spread potash fertilizer
    (rải phân kali)
Noun + potash fertilizer
  • potash fertilizer potash fertilizer application
    (việc bón phân kali)
  • potash fertilizer potash fertilizer demand
    (nhu cầu phân kali)
  • potash fertilizer potash fertilizer consumption
    (lượng tiêu thụ phân kali)

Idioms

  • apply potash fertilizer

    bón phân kali (để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng)

    "Farmers often apply potash fertilizer to improve crop yield and quality."

    (Nông dân thường bón phân kali để cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng.)

  • potash fertilizer requirement

    nhu cầu phân kali (lượng kali cần thiết cho sự phát triển của cây)

    "The soil test revealed a high potash fertilizer requirement for the corn crop."

    (Kết quả xét nghiệm đất cho thấy cây ngô có nhu cầu phân kali cao.)

  • potash fertilizer market

    thị trường phân kali (thị trường mua bán và trao đổi phân kali)

    "Global potash fertilizer market trends often impact agricultural prices."

    (Các xu hướng của thị trường phân kali toàn cầu thường ảnh hưởng đến giá nông sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potash fertilizer

noun
Lật mặt

Một loại phân bón có chứa kali, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.

"The farmer applied potash fertilizer to the field to improve the yield of the crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potash fertilizer".

Vai trò lịch sử trong nông nghiệp

Potash (kali) là một trong ba chất dinh dưỡng chính của cây trồng (N-P-K) và đã được sử dụng từ thời cổ đại để tăng cường độ phì nhiêu của đất. Từ xa xưa, người nông dân đã biết cách đốt gỗ và sử dụng tro (chứa kali) để bón cho cây trồng, nhận thấy nó giúp cây phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao hơn.

Tầm quan trọng trong an ninh lương thực

Phân bón kali đóng vai trò thiết yếu trong nông nghiệp hiện đại, góp phần đáng kể vào 'Cách mạng Xanh' bằng cách cải thiện năng suất cây trồng. Nó không chỉ giúp cây chống chịu sâu bệnh tốt hơn mà còn nâng cao chất lượng nông sản, đảm bảo nguồn cung lương thực cho dân số toàn cầu đang phát triển, đặc biệt cho các loại cây trồng như khoai tây, ngô và đậu nành.