potato chips
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những lát khoai tây mỏng được chiên giòn hoặc nướng cho đến khi giòn rụm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a bag of potato chips while watching the game."
"Anh ấy đã ăn một túi khoai tây chiên trong khi xem trận đấu."
-
"These potato chips are so addictive!"
"Mấy miếng khoai tây chiên này gây nghiện quá!"
-
"She packed potato chips in her son's lunchbox."
"Cô ấy đã gói khoai tây chiên vào hộp cơm trưa của con trai mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được ăn như một món ăn vặt. 'Chips' ở Anh (UK) thường dùng để chỉ khoai tây chiên dày hơn (French fries ở Mỹ). 'Crisps' là từ đồng nghĩa thường được sử dụng ở Anh để chỉ 'potato chips'.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ món ăn đi kèm với khoai tây chiên. Ví dụ: 'I like my potato chips with ketchup.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy potato chips (khoai tây chiên giòn rụm)
-
salty salty potato chips (khoai tây chiên mặn)
-
greasy greasy potato chips (khoai tây chiên nhiều dầu mỡ)
-
plain plain potato chips (khoai tây chiên vị nguyên bản/truyền thống)
-
eat eat potato chips (ăn khoai tây chiên)
-
munch on munch on potato chips (nhai tóp tép khoai tây chiên)
-
crave crave potato chips (thèm khoai tây chiên)
-
dip dip potato chips in (chấm khoai tây chiên vào (sốt))
-
bag of a bag of potato chips (một gói khoai tây chiên)
-
bowl of a bowl of potato chips (một bát khoai tây chiên)
-
flavor of a new flavor of potato chips (một hương vị khoai tây chiên mới)
Idioms
-
Betcha can't eat just one.
Đảm bảo không thể chỉ ăn một miếng (ám chỉ món ăn rất ngon và dễ gây nghiện).
"These potato chips are so good, betcha can't eat just one!"
(Mấy miếng khoai tây chiên này ngon quá, đảm bảo bạn không thể chỉ ăn một miếng đâu!)
-
a potato chip diet
một chế độ ăn uống không lành mạnh, chủ yếu ăn đồ ăn vặt (thường dùng một cách hài hước).
"He's been on a potato chip diet all week, no wonder he feels tired."
(Cả tuần nay anh ấy toàn ăn đồ ăn vặt như khoai tây chiên, thảo nào thấy mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potato chips
Danh từ (số nhiều)Những lát khoai tây mỏng được chiên giòn hoặc nướng cho đến khi giòn rụm.
"He ate a bag of potato chips while watching the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potato chips".
