(Top Banner Ad)
potato chips
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Ẩm thực

potato chips

UK: /pəˈteɪ.təʊ ˌtʃɪps/ • US: /pəˈteɪ.toʊ ˌtʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên bim bim khoai tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin slices of potato that have been either deep fried or baked until crunchy.

Vietnamese Meaning

Những lát khoai tây mỏng được chiên giòn hoặc nướng cho đến khi giòn rụm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a bag of potato chips while watching the game."

    "Anh ấy đã ăn một túi khoai tây chiên trong khi xem trận đấu."

  • "These potato chips are so addictive!"

    "Mấy miếng khoai tây chiên này gây nghiện quá!"

  • "She packed potato chips in her son's lunchbox."

    "Cô ấy đã gói khoai tây chiên vào hộp cơm trưa của con trai mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potato khoai tây
Noun chip lát mỏng (thực phẩm, gỗ); mảnh vụn
Verb chip cắt thành lát mỏng; làm vỡ thành mảnh nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
batata
Spanish
patata
English
potato
Old English
cipp
English
chip
English
potato chips

Sự Ra Đời Bất Ngờ của Khoai Tây Chiên Giòn

Vào năm 1853, tại Saratoga Springs, New York, một đầu bếp người Mỹ gốc Phi tên là George Crum đã tạo ra món khoai tây chiên giòn một cách tình cờ. Một khách hàng khó tính liên tục phàn nàn rằng những lát khoai tây chiên thông thường quá dày. Để 'trêu chọc' vị khách, Crum đã thái khoai tây mỏng như tờ giấy, chiên giòn rụm và rắc muối thật nhiều. Ngạc nhiên thay, vị khách lại rất thích món ăn này, và thế là 'Saratoga Chips' (tên gọi ban đầu) ra đời, sau này trở thành món potato chips phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Thường được ăn như một món ăn vặt. 'Chips' ở Anh (UK) thường dùng để chỉ khoai tây chiên dày hơn (French fries ở Mỹ). 'Crisps' là từ đồng nghĩa thường được sử dụng ở Anh để chỉ 'potato chips'.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ món ăn đi kèm với khoai tây chiên. Ví dụ: 'I like my potato chips with ketchup.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potato chips
  • crispy crispy potato chips
    (khoai tây chiên giòn rụm)
  • salty salty potato chips
    (khoai tây chiên mặn)
  • greasy greasy potato chips
    (khoai tây chiên nhiều dầu mỡ)
  • plain plain potato chips
    (khoai tây chiên vị nguyên bản/truyền thống)
Verb + potato chips
  • eat eat potato chips
    (ăn khoai tây chiên)
  • munch on munch on potato chips
    (nhai tóp tép khoai tây chiên)
  • crave crave potato chips
    (thèm khoai tây chiên)
  • dip dip potato chips in
    (chấm khoai tây chiên vào (sốt))
Noun + potato chips
  • bag of a bag of potato chips
    (một gói khoai tây chiên)
  • bowl of a bowl of potato chips
    (một bát khoai tây chiên)
  • flavor of a new flavor of potato chips
    (một hương vị khoai tây chiên mới)

Idioms

  • Betcha can't eat just one.

    Đảm bảo không thể chỉ ăn một miếng (ám chỉ món ăn rất ngon và dễ gây nghiện).

    "These potato chips are so good, betcha can't eat just one!"

    (Mấy miếng khoai tây chiên này ngon quá, đảm bảo bạn không thể chỉ ăn một miếng đâu!)

  • a potato chip diet

    một chế độ ăn uống không lành mạnh, chủ yếu ăn đồ ăn vặt (thường dùng một cách hài hước).

    "He's been on a potato chip diet all week, no wonder he feels tired."

    (Cả tuần nay anh ấy toàn ăn đồ ăn vặt như khoai tây chiên, thảo nào thấy mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potato chips

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những lát khoai tây mỏng được chiên giòn hoặc nướng cho đến khi giòn rụm.

"He ate a bag of potato chips while watching the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potato chips".

Món Ăn Vặt Phổ Biến Nhất

Khoai tây chiên giòn là một trong những món ăn vặt được yêu thích nhất ở các nước phương Tây, gắn liền với các buổi tiệc tùng, xem phim hay những bữa ăn nhanh. Ở Anh, chúng thường được gọi là 'crisps', trong khi ở Mỹ và Canada thì là 'potato chips'.

Biểu Tượng của Sự Thư Giãn và Cám Dỗ

Món khoai tây chiên thường được thưởng thức khi thư giãn, xem TV hoặc chơi game. Với hương vị thơm ngon và độ giòn rụm, chúng dễ dàng gây 'nghiện', thể hiện qua khẩu hiệu nổi tiếng 'Betcha can't eat just one' (đảm bảo không thể chỉ ăn một miếng), đôi khi cũng ám chỉ một món ăn không lành mạnh nhưng khó cưỡng.