(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ potato chips
A2

potato chips

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

khoai tây chiên bim bim khoai tây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Potato chips'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những lát khoai tây mỏng được chiên giòn hoặc nướng cho đến khi giòn rụm.

Definition (English Meaning)

Thin slices of potato that have been either deep fried or baked until crunchy.

Ví dụ Thực tế với 'Potato chips'

  • "He ate a bag of potato chips while watching the game."

    "Anh ấy đã ăn một túi khoai tây chiên trong khi xem trận đấu."

  • "These potato chips are so addictive!"

    "Mấy miếng khoai tây chiên này gây nghiện quá!"

  • "She packed potato chips in her son's lunchbox."

    "Cô ấy đã gói khoai tây chiên vào hộp cơm trưa của con trai mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Potato chips'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: potato chips (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

french fries(khoai tây chiên (cọng))
snack(đồ ăn vặt)
dip(nước chấm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Potato chips'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được ăn như một món ăn vặt. 'Chips' ở Anh (UK) thường dùng để chỉ khoai tây chiên dày hơn (French fries ở Mỹ). 'Crisps' là từ đồng nghĩa thường được sử dụng ở Anh để chỉ 'potato chips'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Sử dụng 'with' để chỉ món ăn đi kèm với khoai tây chiên. Ví dụ: 'I like my potato chips with ketchup.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Potato chips'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)